Skip to content
Dictionary

ok

/ˌoʊˈkeɪ/
A1interjection

A common term used to express agreement, approval, or to indicate that something is acceptable, safe, or satisfactory.

Concreteness 2.1/5 · Abstract
Illustration of "ok"

Tiếng Việt

đồng ý, ổn, được

ô-KÊ

Phát âm giống chữ 'ô' và 'kê' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào âm thứ hai 'KÊ'.

Từ phổ biến dùng để diễn tả sự đồng ý, tán thành, hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó có thể chấp nhận được, an toàn hoặc thỏa đáng.

Meanings

9 meanings

  1. 1Used to say 'yes' or 'all right' when agreeing to a suggestion or request.interjectioncommunication

    Dùng để nói 'vâng' hoặc 'được rồi' khi đồng ý với một lời đề nghị hoặc yêu cầu.

    “‘Shall we go for a walk?’ ‘OK.’”

    “‘Chúng ta đi dạo nhé?’ ‘Được chứ.’”

    • OK, I'll be there in five minutes.
    • ‘Can you help me with this?’ ‘OK, no problem.’

    Trong tiếng Việt giao tiếp, 'OK' cực kỳ phổ biến và có thể thay thế cho 'vâng', 'dạ', 'được' trong các tình huống không quá trang trọng.

  2. 2Used to attract someone's attention or to introduce a new comment or topic.interjectioncommunication

    Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc để bắt đầu một nhận xét hoặc chủ đề mới.

    “Okay, let's go.”

    “Được rồi, chúng ta đi thôi.”

    • OK, listen to me for a second.
    • OK, so this is the plan for tomorrow.

    Tương đương với cụm 'Nào' hoặc 'Được rồi' khi muốn chuyển sang một nội dung mới trong cuộc hội thoại.

  3. 3Used to check that someone agrees with you or understands what you have said.interjectioncommunication

    Dùng để kiểm tra xem ai đó có đồng ý với bạn hay hiểu những gì bạn vừa nói không.

    “The meeting's at 2, OK?”

    “Cuộc họp lúc 2 giờ, được chứ?”

    • I'll meet you outside the cinema, OK?
    • We need to leave by six if we want to get there on time, OK?

    Khi đặt ở cuối câu với ngữ điệu đi lên, nó đóng vai trò như một câu hỏi xác nhận (tag question).

  4. 4Used to stop people arguing with you or to admit that you were wrong.interjectioncommunication

    Dùng để ngăn mọi người tranh cãi với bạn hoặc thừa nhận rằng bạn đã sai.

    “OK, so I was wrong. I'm sorry.”

    “Được rồi, là tôi đã sai. Tôi xin lỗi.”

    • OK, OK, you've made your point!
    • OK, I shouldn't have said that.

    Thường dùng để cắt ngang một cuộc tranh luận vô ích hoặc biểu thị sự nhượng bộ.

  5. 5Safe and well; in a healthy, calm, or happy state.adjectivehealth

    An toàn và khỏe mạnh; trong trạng thái ổn định, bình tĩnh hoặc hạnh phúc.

    “Are you OK?”

    “Bạn ổn chứ?”

    • I'm perfectly OK now, thanks.
    • He should be OK for the game on Saturday.
    • Write and let me know you're OK.

    Trong ngữ cảnh sức khỏe, 'OK' có nghĩa là bình thường, không có vấn đề gì nghiêm trọng.

  6. 6Acceptable or satisfactory in quality; not bad but not excellent.adjectivegeneral

    Có chất lượng chấp nhận được hoặc hài lòng; không tệ nhưng cũng không xuất sắc.

    “Her voice is OK, but it’s nothing special.”

    “Giọng cô ấy cũng được, nhưng không có gì đặc biệt.”

    • Is the food OK?
    • It was an OK movie, I guess.
    • Is it OK if I leave now?

    Mang sắc thái đánh giá trung bình, tương đương với 'tàm tạm' hoặc 'cũng được' trong tiếng Việt.

  7. 7In a satisfactory way; neither very well nor very badly.adverbdaily life

    Một cách hài lòng; không quá tốt nhưng cũng không quá tệ.

    “Everything was going OK until the printer stopped working.”

    “Mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp cho đến khi máy in ngừng hoạt động.”

    • I hope the meeting goes OK.
    • Did you sleep okay?
    • I just called to make sure that you got there okay.

    Thường dùng để mô tả quá trình diễn tiến của một sự việc.

  8. 8Agreement or permission to do something.nounbusiness

    Sự đồng ý hoặc cho phép để làm điều gì đó.

    “I'm still waiting for the boss to give me the OK.”

    “Tôi vẫn đang chờ sếp đồng ý (cấp phép).”

    • Mum's given me the OK to go out.
    • The building plans finally got the OK.
    • We’ll start building as soon as we get the OK from the owner.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, nhân viên thường dùng cụm 'xin sếp OK' để chỉ việc xin phê duyệt.

  9. 9To officially agree to something or allow it to happen.verbbusiness

    Chính thức đồng ý điều gì hoặc cho phép nó xảy ra.

    “She filled in an expenses claim and her manager OK'd it.”

    “Cô ấy đã điền vào đơn yêu cầu thanh toán chi phí và quản lý của cô ấy đã phê duyệt nó.”

    • The Senate Committee has OK'd the bill.
    • The chairman OK'd the request.
    • Have the committee OK'd your proposal?

    Mặc dù là từ không trang trọng, nó vẫn được dùng để chỉ việc phê duyệt chính thức trong văn nói tại nơi làm việc.

Word bank

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • singular
  • transitive

Inflections

third_person_singular
OK's
past_simple
OK'd
past_participle
OK'd
present_participle
OK'ing

Word family

Usage patterns

  • be OK
  • feel OK
  • look OK
  • go OK
  • do OK
  • get the OK
  • give something the OK
  • OK something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • It is ok for me.

    It is OK with me.

    When expressing that something is acceptable to you personally, use 'with me'.

  • He gave the ok to the plan.

    He gave the OK to the plan.

    In formal writing, 'OK' is usually capitalized, though 'okay' is a common alternative.

  • The meeting was ok, but not great.

    The meeting was OK, but not great.

    Capitalize 'OK' when used as an adjective for better clarity in written English.

  • Did you arrived ok?

    Did you arrive OK?

    As an adverb, 'OK' follows the base form of the verb in questions.

  • I'm feeling ok today.

    I'm feeling OK today.

    Consistency in capitalization is important for 'OK'.

Academic collocations

Words that pair with "ok" in formal and academic writing

verb
receivegiveobtain
adjective
finalofficial
noun
approvalpermission
preposition
withfor

In context

Real-world examples

  • daily life

    Is everything OK with your stay at the hotel?

    Mọi thứ trong thời gian bạn ở khách sạn đều ổn chứ?

    Phổ biến trong ngành dịch vụ tại Việt Nam để kiểm tra sự hài lòng của khách hàng.

  • business

    The project will proceed once the director OKs the budget.

    Dự án sẽ tiến hành sau khi giám đốc duyệt ngân sách.

    Từ 'OK' thường được dùng trong các email hoặc trao đổi công việc nhanh tại các văn phòng ở Việt Nam.

  • communication

    ‘I'm sorry I'm late.’ ‘That's OK, don't worry about it.’

    - Tôi xin lỗi vì đến muộn. - Không sao đâu, đừng bận tâm.

    Dùng 'OK' để thể hiện sự thông cảm và bỏ qua lỗi nhỏ, rất phổ biến trong giao tiếp bạn bè.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'OK' được mượn hoàn toàn và sử dụng cực kỳ rộng rãi ở mọi lứa tuổi, thậm chí cả người lớn tuổi cũng hiểu và sử dụng.
  • Trong nhắn tin (SMS/Chat), người Việt thường viết tắt thành 'ok', 'oke', 'okey' hoặc thậm chí chỉ là 'k', 'okiela'.
  • Dù phổ biến, nhưng khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc trong văn bản cực kỳ trang trọng, người Việt vẫn ưu tiên dùng 'dạ vâng' hoặc 'đồng ý' để thể hiện sự lễ phép.

Etymology

Originating in the mid-19th century (1839) in the United States. It is an initialism for 'oll korrect', a humorous misspelling of 'all correct'. It was further popularized during the 1840 US presidential election as a slogan for Martin Van Buren, whose nickname was 'Old Kinderhook'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “ok” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove