rejection
/rɪˈdʒekʃn/The act of refusing to accept, consider, or use something, or the state of being refused or unwanted.
Tiếng Việt
sự bác bỏ, sự từ chối
rì-JÉK-shần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'JÉK', âm 'shần' đọc nhẹ và nhanh ở cuối.
Hành động từ chối chấp nhận, xem xét hoặc sử dụng một thứ gì đó, hoặc trạng thái bị khước từ hay không được chào đón.
Meanings
6 meanings
1The act of refusing to accept or consider an idea, suggestion, or proposal.business
Hành động từ chối chấp nhận hoặc xem xét một ý tưởng, đề nghị hoặc đề xuất.
“Her proposal met with unanimous rejection by the board.”
“Đề xuất của cô ấy đã bị hội đồng quản trị đồng loạt bác bỏ.”
- The company's rejection of the proposal came as a total surprise.
- The council's outright rejection of the plan angered local residents.
Trong ngữ cảnh công việc, 'rejection' mang sắc thái trang trọng hơn 'refusal'. Lưu ý cấu trúc 'meet with rejection' thường dùng để chỉ việc một kế hoạch bị phản đối.
2The act of refusing to accept someone for a job, a course of study, or a position.work career
Hành động từ chối nhận ai đó vào làm việc, vào một khóa học hoặc một vị trí.
“I've applied for dozens of jobs and had a string of rejections.”
“Tôi đã nộp đơn vào hàng tá công việc và nhận lại một chuỗi những lời từ chối.”
- It is difficult to be unemployed and face rejection again and again.
- She received a rejection letter from the university today.
Người Việt thường gọi đây là 'bị đánh trượt' hoặc 'bị loại'. Khi nói về thư từ chối, ta dùng cụm 'rejection letter'.
3The decision not to use, sell, or publish something because its quality is not considered high enough.arts culture
Quyết định không sử dụng, bán hoặc xuất bản thứ gì đó vì chất lượng không đạt yêu cầu.
“I've had letters of rejection from several publishers regarding my manuscript.”
“Tôi đã nhận được thư từ chối từ một vài nhà xuất bản liên quan đến bản thảo của mình.”
- The factory has a high rate of rejection for faulty components.
- He dealt with constant rejection before his first novel was finally accepted.
Trong sản xuất, 'rejection' còn có nghĩa là loại bỏ sản phẩm lỗi (sản phẩm không đạt chuẩn).
4A medical process in which a person's body fails to accept a new organ after a transplant operation because the immune system attacks it.health
Quá trình y học mà cơ thể người bệnh không tiếp nhận một cơ quan mới sau khi cấy ghép vì hệ thống miễn dịch tấn công nó.
“The patient is being treated for symptoms of acute rejection following the kidney transplant.”
“Bệnh nhân đang được điều trị các triệu chứng thải ghép cấp tính sau khi cấy ghép thận.”
- He had a second lung transplant after rejection of the first.
- Drugs are used to prevent organ rejection in transplant recipients.
Thuật ngữ chuyên ngành y khoa gọi đây là 'sự thải ghép'.
5The state of being unwanted or not given enough love or care, often leading to painful feelings.emotions
Trạng thái cảm thấy không được chào đón hoặc không nhận được đủ tình thương, thường dẫn đến cảm giác đau buồn.
“Many children who are abandoned suffer from deep-seated feelings of rejection.”
“Nhiều trẻ em bị bỏ rơi phải chịu đựng cảm giác bị hắt hủi sâu sắc.”
- He spent his life trying to overcome the pain of parental rejection.
- Fear of rejection often prevents people from starting new relationships.
Trong tâm lý học, 'fear of rejection' (sợ bị khước từ) là một khái niệm rất phổ biến khi nói về các mối quan hệ xã hội.
6The act of blocking a shot by an opponent.sports
Hành động chặn đứng một cú ném/sút của đối thủ.
“The defender's emphatic rejection of the ball kept his team in the lead.”
“Cú chặn bóng dứt khoát của hậu vệ đã giúp đội của anh ấy giữ vững thế dẫn đầu.”
- The center recorded five rejections in the first half of the game.
- It was a clean rejection, but the referee called a foul.
Đây là thuật ngữ không chính thức, thường dùng trong bóng rổ (block bóng).
Word bank
Common phrases
- outright rejection
- unanimous rejection
- total rejection
- face rejection
- suffer rejection
- rejection letter
- organ rejection
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The rejection to the proposal.
The rejection of the proposal.
Use 'of' to specify what is being rejected.
I received many reject.
I received many rejections.
'Rejection' is a countable noun when referring to specific instances, so it needs the plural form.
He feels rejection.
He feels rejected.
Use the adjective 'rejected' to describe a person's feelings, or 'feelings of rejection' as a noun phrase.
The body's reject of the kidney.
The body's rejection of the kidney.
'Reject' is a verb; the noun form 'rejection' must be used for the medical process.
A rejection letter by the university.
A rejection letter from the university.
Use 'from' to indicate the source of the rejection.
Don't confuse with
- refusal
The act of saying 'no' to a request or invitation.
“His refusal to help was disappointing.”
Use 'rejection' for formal decisions like job applications or organ transplants; 'refusal' is more general for saying no.
Academic collocations
Words that pair with "rejection" in formal and academic writing
- verb
- encounterexperiencejustifyovercome
- adjective
- categoricalsystematicwidespread
- noun
- policyratethreshold
- preposition
- ofbyfrom
In context
Real-world examples
- business
Handling rejection is a crucial skill for any salesperson.
Xử lý việc bị từ chối là một kỹ năng quan trọng đối với bất kỳ nhân viên bán hàng nào.
Văn hóa bán hàng tại Việt Nam thường đối mặt với việc khách hàng từ chối khéo, đòi hỏi sự kiên trì.
- daily life
He felt a sense of rejection when his friends didn't invite him to the party.
Anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn bè không mời mình đi dự tiệc.
Tính cộng đồng cao trong văn hóa Việt khiến việc không được mời tham gia các hoạt động nhóm dễ gây cảm giác 'bị ra rìa'.
- academic
The paper was returned with a formal rejection from the academic journal.
Bài báo đã bị trả lại cùng với lời từ chối chính thức từ tạp chí học thuật.
Áp lực xuất bản bài báo quốc tế đang ngày càng lớn đối với giảng viên và nghiên cứu sinh Việt Nam.
- health
Doctors must monitor the patient closely for signs of organ rejection.
Các bác sĩ phải theo dõi bệnh nhân chặt chẽ để tìm các dấu hiệu thải ghép.
Ghép tạng là kỹ thuật y tế cao tại Việt Nam, đòi hỏi quy trình hậu phẫu nghiêm ngặt.
- work career
A rejection letter doesn't mean you lack talent; it just means it wasn't the right fit.
Một bức thư từ chối không có nghĩa là bạn thiếu tài năng; nó chỉ có nghĩa là bạn chưa phù hợp.
Thông điệp tích cực này rất cần thiết cho giới trẻ Việt Nam khi đối mặt với thị trường lao động cạnh tranh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự từ chối thường được diễn đạt một cách gián tiếp để tránh làm mất mặt (save face) người khác. Do đó, từ 'rejection' trong tiếng Anh đôi khi mang sắc thái mạnh bạo và trực diện hơn so với cách giao tiếp thực tế của người Việt.
- Từ 'bác bỏ' thường dùng trong văn bản hành chính hoặc tranh luận, trong khi 'hắt hủi' dùng cho các mối quan hệ tình cảm cá nhân.
Etymology
Late 15th century: from Old French réjection or Latin rejectio(n-), from reicere ‘throw back’, from re- ‘back’ + jacere ‘to throw’. The term originally referred to the action of throwing something away as useless. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa từ rejection và các cụm từ liên quan trên nền tảng Laban.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ rejection trong tiếng Việt.