Skip to content
Dictionary

acceptance

/əkˈseptəns/
C1noun

The act of agreeing to an offer or invitation, or the process of being admitted to a group.

Concreteness 2.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

sự chấp nhận

ờ-k-SÉP-tần-s

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'SÉP', âm cuối 's' cần được phát âm rõ.

Hành động đồng ý với một lời đề nghị hoặc lời mời, hoặc quá trình được nhận vào một nhóm/tổ chức.

Meanings

6 meanings

  1. 1The act of accepting a gift, an invitation, an offer, etc.communication

    Hành động chấp nhận một món quà, lời mời, lời đề nghị, v.v.

    “Please confirm your acceptance of this offer in writing.”

    “Vui lòng xác nhận việc chấp nhận lời đề nghị này bằng văn bản.”

    • The board has recommended acceptance of the offer.
    • On acceptance of the proposal, a draft agreement will be sent to both parties.
    • We will confirm acceptance of your order by email.

    Trong ngữ cảnh trang trọng, 'acceptance' thường đi kèm với cụm 'in writing' (bằng văn bản) để xác nhận các thỏa thuận pháp lý hoặc công việc.

  2. 2The act of agreeing with something and approving of it.general

    Hành động đồng ý với điều gì đó và tán thành nó.

    “The new laws have gained widespread acceptance.”

    “Các bộ luật mới đã đạt được sự chấp nhận rộng rãi.”

    • A new theory emerged that quickly gained wide acceptance.
    • These concepts have gained broad acceptance among scientists.
    • There is growing acceptance of the view that education is the basis for economic success.
    • Society's acceptance of homosexuality has increased over time.

    Cụm từ 'gain widespread acceptance' rất phổ biến trong các bài viết nghị luận (academic writing) để nói về một ý tưởng hoặc quy định được số đông ủng hộ.

  3. 3The process of allowing somebody to join something or be a member of a group.social

    Quá trình cho phép ai đó gia nhập hoặc trở thành thành viên của một nhóm/tổ chức.

    “Your acceptance into the insurance plan is guaranteed.”

    “Việc bạn được chấp nhận tham gia kế hoạch bảo hiểm là chắc chắn.”

    • The university sent out letters of acceptance last week.
    • He sought acceptance from his peers.
    • Gaining social acceptance can be difficult for newcomers.

    Lưu ý giới từ 'into' thường được dùng sau 'acceptance' khi nói về việc được nhận vào trường học, tổ chức hoặc chương trình nào đó.

  4. 4The quality of being willing to accept an unpleasant or difficult situation.emotions

    Sự sẵn lòng chấp nhận một tình huống khó chịu hoặc khó khăn (sự cam chịu hoặc bằng lòng).

    “She has reached a state of peaceful acceptance regarding her illness.”

    “Cô ấy đã đạt đến trạng thái chấp nhận thanh thản về bệnh tình của mình.”

    • His attitude was one of quiet acceptance.
    • Acceptance of failure is the first step to success.
    • There was a weary acceptance in his voice.

    Trong tâm lý học, 'acceptance' mang nghĩa tích cực về việc đối mặt và chung sống với nghịch cảnh thay vì trốn tránh.

  5. 5An agreement by a shareholder to sell their shares to another company during a takeover.business

    Sự đồng ý của cổ đông về việc bán cổ phần của họ cho một công ty khác trong quá trình thâu tóm.

    “The bidding company has received acceptances in respect of 73% of the issued shares.”

    “Công ty đấu thầu đã nhận được sự chấp thuận bán lại đối với 73% số cổ phần đã phát hành.”

    • We are waiting for further acceptances before closing the deal.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính/chứng khoán, thường dùng ở dạng số nhiều 'acceptances'.

  6. 6A promise to pay a bill of exchange, or the document itself.business

    Lời hứa thanh toán một hối phiếu, hoặc chính bản thân chứng từ đó (chấp nhận thanh toán).

    “In essence, an acceptance is a promise to pay.”

    “Về bản chất, chấp nhận thanh toán là một lời hứa trả tiền.”

    • Banker's acceptances are often used in international trade.

    Trong thương mại quốc tế, 'Banker's acceptance' (chấp nhận của ngân hàng) là một công cụ tài chính quan trọng.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • gain acceptance
  • widespread acceptance
  • general acceptance
  • social acceptance
  • letter of acceptance
  • acceptance speech
  • find acceptance
  • acceptance of the offer
  • immediate acceptance

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • countable

Inflections

plural
acceptances

Word family

Usage patterns

  • acceptance of something
  • acceptance into something
  • acceptance among somebody
  • gain acceptance
  • find acceptance

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He sent an acceptation of the offer.

    He sent an acceptance of the offer.

    'Acceptation' is an archaic or very rare word; 'acceptance' is the standard noun form.

  • The acceptance to the university made her happy.

    Her acceptance into the university made her happy.

    We typically say 'acceptance into' a group or institution, or 'acceptance by'.

Don't confuse with

  • exception

    someone or something that is not included in a rule, group, or list

    “Most of the students were late, with the exception of Mary.”

    Acceptance is about agreeing/receiving; exception is about excluding.

Academic collocations

Words that pair with "acceptance" in formal and academic writing

verb
gainfindachievewinseek
adjective
widespreadgeneraluniversalgrowingsocialacademic
noun
offerletterspeechtheory
preposition
ofintoamongby

In context

Real-world examples

  • academic

    I just received my acceptance letter from the Foreign Trade University!

    Mình vừa nhận được giấy báo trúng tuyển từ trường Đại học Ngoại thương!

    Kỳ thi đại học và việc nhận 'giấy báo trúng tuyển' là cột mốc cực kỳ quan trọng đối với học sinh và gia đình Việt Nam.

  • daily life

    The proposal gained full acceptance from the local community.

    Đề xuất đã nhận được sự đồng thuận hoàn toàn từ cộng đồng địa phương.

    Tính cộng đồng và sự đồng thuận của tập thể rất được coi trọng trong văn hóa xã hội Việt Nam.

  • business

    We are awaiting formal acceptance of the contract terms.

    Chúng tôi đang chờ đợi sự chấp thuận chính thức các điều khoản hợp đồng.

    Trong kinh doanh tại Việt Nam, sự 'chấp thuận chính thức' thường đòi hỏi văn bản có đóng dấu đỏ (mộc).

  • emotions

    Self-acceptance is the key to mental well-being.

    Chấp nhận bản thân là chìa khóa cho sức khỏe tinh thần.

    Nhận thức về sức khỏe tâm thần và việc yêu thương bản thân đang ngày càng được giới trẻ Việt Nam quan tâm.

  • business

    The new policy faced a lack of acceptance among the employees.

    Chính sách mới không nhận được sự đồng thuận từ phía nhân viên.

    Quản trị nhân sự tại Việt Nam thường cần sự khéo léo để đạt được sự đồng thuận từ nội bộ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, 'sự chấp nhận' đôi khi đi kèm với đức tính nhẫn nhịn (tolerance) trong các mối quan hệ gia đình và xã hội.
  • Từ 'acceptance' trong giáo dục thường được dịch là 'trúng tuyển' thay vì chỉ là 'chấp nhận' đơn thuần.
  • Việc tặng quà và 'acceptance' (nhận quà) có những quy tắc ngầm về sự lịch sự, đôi khi người nhận sẽ từ chối khéo vài lần trước khi thực sự chấp nhận.

Etymology

From Old French acceptance or Latin acceptatio(n-), from the verb acceptare. Dating back to the mid 16th century.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

Plant “acceptance” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove