Skip to content
Dictionary

welcome

/ˈwelkəm/
A1interjection

A greeting used when someone arrives or a way to describe something as pleasing and accepted.

Concreteness 2.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

chào mừng

WEOU-kầm

Nhấn mạnh âm đầu 'WEOU', âm 'kầm' đọc nhẹ và xuống giọng.

Một lời chào khi ai đó đến hoặc mô tả điều gì đó dễ chịu và được chấp nhận.

Meanings

11 meanings

  1. 1Used as a greeting to tell somebody that you are pleased that they are there.interjectioncommunication

    Được dùng như một lời chào để nói với ai đó rằng bạn rất vui vì sự hiện diện của họ.

    “Welcome! Please come in.”

    “Chào mừng! Mời vào ạ.”

    • Welcome home—we've missed you!
    • Welcome back to the team.
    • Welcome to London!

    Đây là cách chào phổ biến nhất khi khách đến nhà hoặc một địa điểm nào đó. Lưu ý không nhầm với câu trả lời cho lời cảm ơn.

  2. 2To say hello to somebody in a friendly way when they arrive somewhere.verbsocial interaction

    Chào hỏi ai đó một cách thân thiện khi họ đến một nơi nào đó.

    “They were at the door to welcome us.”

    “Họ đã đứng ở cửa để chào đón chúng tôi.”

    • The prime minister welcomed the president warmly.
    • We went next door to welcome our new neighbors.

    Động từ này thường đi kèm với các trạng từ như 'warmly' (nồng nhiệt) để nhấn mạnh sự hiếu khách.

  3. 3To be pleased that somebody has come or has joined an organization or activity.verbwork career

    Vui mừng vì ai đó đã đến hoặc gia nhập một tổ chức hay hoạt động.

    “They welcomed the new volunteers with open arms.”

    “Họ đã chào đón các tình nguyện viên mới với vòng tay rộng mở.”

    • The school is preparing to welcome the new intake of students.
    • If you visit our town, you will be warmly welcomed.

    Trong ngữ cảnh công việc, 'welcome' thể hiện sự chấp nhận và hòa nhập của thành viên mới.

  4. 4To be pleased to receive or accept something, such as a decision or an opportunity.verbbusiness

    Vui vẻ tiếp nhận hoặc chấp nhận điều gì đó, chẳng hạn như một quyết định hoặc một cơ hội.

    “Many companies have warmly welcomed these changes in legislation.”

    “Nhiều công ty đã nồng nhiệt hoan nghênh những thay đổi này trong luật pháp.”

    • Economists cautiously welcomed the president's initiative.
    • She welcomed the opportunity to explain herself.
    • The proposals have been widely welcomed.

    Ở đây 'welcome' mang nghĩa là 'hoan nghênh' hoặc 'ủng hộ' một ý tưởng/quyết định nào đó.

  5. 5Accepted or wanted somewhere; causing pleasure or satisfaction.adjectivedaily life

    Được chấp nhận hoặc được mong đợi ở một nơi nào đó; gây ra sự hài lòng hoặc dễ chịu.

    “Visitors are always welcome.”

    “Khách tham quan luôn được chào đón.”

    • You would be a most welcome guest.
    • They made us very welcome in their home.
    • I know when I'm not welcome.

    Dùng tính từ này để diễn tả cảm giác một người được mọi người xung quanh chấp nhận và yêu mến.

  6. 6That you are pleased to have or receive (e.g., news or a change).adjectivegeneral

    Điều mà bạn vui mừng khi có được hoặc nhận được (ví dụ: tin tức hoặc một sự thay đổi).

    “The 1% rate cut is extremely welcome.”

    “Việc giảm 1% lãi suất là điều cực kỳ đáng mừng.”

    • Her book is a welcome addition to the literature on the subject.
    • A glass of cold water was a welcome sight.

    Trong ngữ cảnh này, 'welcome' dịch là 'đáng mừng' hoặc 'được mong đợi'.

  7. 7Used to say that you are happy for somebody to do something or have something.adjectiveinformal

    Dùng để nói rằng bạn sẵn lòng để ai đó làm gì hoặc có thứ gì đó.

    “Everyone is welcome to attend, but places are limited.”

    “Mọi người đều được tự do tham dự, nhưng chỗ ngồi có hạn.”

    • You are perfectly welcome to stay here.
    • It's an awful job. If you want it, you're welcome to it!

    Cấu trúc 'be welcome to do something' tương đương với việc cho phép hoặc mời ai đó làm gì một cách thoải mái.

  8. 8Used as a polite reply when somebody thanks you.adjectivecommunication

    Được dùng như một câu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn.

    “‘Thanks for your help.’ ‘You’re welcome.’”

    “'Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.' 'Không có chi.'”

    Đây là cụm từ cố định. Trong tiếng Việt có thể dịch là 'Không có gì', 'Không có chi' hoặc 'Rất sẵn lòng'.

  9. 9The way in which someone is greeted or received when they arrive.nounsocial interaction

    Cách thức mà ai đó được chào đón hoặc tiếp đón khi họ đến.

    “She got a hero's welcome on her return from the Olympics.”

    “Cô ấy đã nhận được sự chào đón như một anh hùng khi trở về từ Thế vận hội.”

    • A big welcome to our special guest.
    • The audience gave the band a rousing welcome.
    • He held out his arms in welcome.

    Danh từ này mô tả sự kiện hoặc thái độ đón tiếp của mọi người dành cho một cá nhân.

  10. 10The way that people react to a decision, suggestion, or new thing.nounpolitics

    Cách mà mọi người phản ứng trước một quyết định, đề xuất hoặc một điều mới mẻ.

    “The proposals have been given a broad welcome by campaigners.”

    “Các đề xuất đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ những người vận động.”

    • The decision received a cautious welcome from the opposition.
    • Their supporters gave the news a guarded welcome.

    Ở mức độ cao hơn (C2), 'welcome' chỉ sự phản hồi tích cực đối với một vấn đề trừu tượng.

  11. 11To stay somewhere as a guest longer than you are wanted.noundaily life

    Ở lại một nơi nào đó với tư cách là khách lâu hơn mức mà chủ nhà mong muốn.

    “I didn't want to outstay my welcome.”

    “Tôi không muốn ở lại quá lâu đến mức làm phiền chủ nhà.”

    • Sensing that he had outstayed his welcome, he quickly said his goodbyes.

    Đây là một thành ngữ phổ biến. Trong tiếng Việt, điều này tương ứng với việc tránh 'làm phiền' hoặc 'ở lỳ' tại nhà người khác.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • warmly welcome
  • welcome back
  • welcome home
  • cautiously welcome
  • widely welcomed
  • welcome with open arms
  • extremely welcome
  • most welcome
  • feel welcome
  • make someone welcome
  • warm welcome
  • hero's welcome
  • cautious welcome
  • rousing welcome
  • words of welcome

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • countable_uncountable

Inflections

third_person_singular
welcomes
past_simple
welcomed
past_participle
welcomed
present_participle
welcoming
plural
welcomes

Word family

Usage patterns

  • welcome home
  • welcome back
  • welcome to somewhere
  • welcome somebody
  • welcome something
  • welcome somebody into something
  • welcome to do something
  • welcome to something
  • make somebody welcome
  • give/receive a welcome
  • a welcome for/to
  • outstay one's welcome

Avoid mistakes

Common mistakes

  • You are welcome to my house.

    Welcome to my house.

    Use 'Welcome to...' for greetings upon arrival. 'You are welcome' is a response to 'Thank you'.

  • She welcomed to the new idea.

    She welcomed the new idea.

    The verb 'welcome' is transitive; it does not need 'to' before the object.

  • Thanks! - Welcome.

    Thanks! - You're welcome.

    In standard English, 'You're welcome' is the correct polite response.

  • We made them very welcoming.

    We made them very welcome.

    Use the adjective 'welcome' to describe how a person feels in a place.

  • He gave a hero welcome.

    He gave a hero's welcome.

    The idiom requires the possessive form 'hero's'.

Don't confuse with

  • welcoming

    An adjective describing a person or place that makes you feel welcome.

    “The hotel has a very welcoming atmosphere.”

    Use 'welcome' as a greeting or state, use 'welcoming' as a descriptive trait.

Academic collocations

Words that pair with "welcome" in formal and academic writing

verb
receiveextendgive
adjective
cautiouswarmbroadrousing
noun
welcomereception
preposition
tofrominto

In context

Real-world examples

  • daily life

    Welcome to our home! Please make yourself comfortable.

    Chào mừng bạn đến nhà chúng tôi! Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.

    Người Việt rất hiếu khách và thường dùng những câu mời chào nồng nhiệt khi có khách đến chơi nhà.

  • business

    We would like to welcome our new partner from Japan to the meeting.

    Chúng tôi xin nhiệt liệt chào mừng đối tác mới đến từ Nhật Bản tham dự cuộc họp.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, việc chào mừng đối tác mới thường đi kèm với nghi thức trang trọng để thể hiện sự tôn trọng.

  • academic

    The university welcomes international students from all over the world.

    Trường đại học chào đón sinh viên quốc tế từ khắp nơi trên thế giới.

    Các trường đại học tại Việt Nam hiện nay đang mở rộng cửa để thu hút sinh viên quốc tế, thể hiện sự hội nhập giáo dục.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'Welcome' có thể dịch là 'Chào mừng' (trang trọng) hoặc 'Chào đón' (thân mật).
  • Cụm từ 'You're welcome' (Không có gì) rất quan trọng trong giao tiếp lịch sự để đáp lại lời cảm ơn, tương tự như 'Không có chi' trong tiếng Việt.
  • Khi đón khách quý, người Việt thường dùng cụm từ 'Nhiệt liệt chào mừng' (Warmly welcome) trong các biểu ngữ hoặc bài phát biểu.

Etymology

Old English 'wilcuma', from 'wil-' (will, desire) + 'cuma' (comer, guest). Originally meant 'a person whose coming is pleasing'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “welcome” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove