hospitality
/ˌhɑːspɪˈtæləti/Friendly and generous behavior towards guests, or the business of providing food, drink, and accommodation.
Tiếng Việt
lòng hiếu khách / ngành dịch vụ nhà hàng - khách sạn
hóp-x-pi-TA-lơ-ti
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ 3 'TA'. Âm 's' đọc nhẹ, các âm không nhấn đọc lướt nhanh.
Sự thân thiện và hào phóng đối với khách, hoặc ngành kinh doanh cung cấp dịch vụ ăn uống và chỗ ở.
Meanings
3 meanings
1Friendly and generous behaviour towards guests.social
Hành vi thân thiện và hào phóng đối với khách (lòng hiếu khách).
“Thank you for your kind hospitality.”
“Cảm ơn vì lòng hiếu khách tử tế của bạn.”
- We wish to thank the people of Norway for the warm hospitality extended to us during our recent visit.
- You must allow me to repay your hospitality.
- They have a duty to offer hospitality to strangers.
- The atmosphere and hospitality of the smaller office made a great impression on all of our customers.
Dùng để chỉ sự hiếu khách trong giao tiếp xã hội. Thường đi kèm với các tính từ như 'warm' (nồng hậu) hoặc 'generous' (hào phóng). Chú ý giới từ đi kèm là 'to' hoặc 'towards' (hospitality to/towards somebody).
2Food, drink or services that are provided by an organization for guests, customers, etc.business
Đồ ăn, thức uống hoặc dịch vụ được một tổ chức cung cấp cho khách mời, khách hàng, v.v. (dịch vụ chiêu đãi/tiếp khách).
“We were entertained in the company's hospitality suite.”
“Chúng tôi đã được chiêu đãi tại phòng tiếp khách của công ty.”
- He has promoted the magazine with the provision of very generous hospitality at party conferences.
- The marketing director has hired a hospitality suite at the stadium for today's rugby game.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này chỉ các dịch vụ, tiệc tùng mà công ty đài thọ để thiết đãi đối tác hoặc khách hàng (thường gọi là 'corporate hospitality').
3The group of businesses such as hotels, bars, and restaurants that provide food, drink, or a place to sleep.business
Nhóm các doanh nghiệp như khách sạn, quán bar và nhà hàng cung cấp đồ ăn, thức uống hoặc chỗ ngủ (ngành dịch vụ nhà hàng - khách sạn).
“We offer high-quality training for people working in hospitality, leisure, and tourism.”
“Chúng tôi cung cấp chương trình đào tạo chất lượng cao cho những người làm việc trong ngành nhà hàng - khách sạn, giải trí và du lịch.”
- She has a degree in hospitality management.
- The hospitality industry was severely impacted by the travel restrictions.
Thường được dùng trong cụm 'hospitality industry' (ngành công nghiệp nhà hàng - khách sạn) hoặc 'hospitality management' (quản trị nhà hàng - khách sạn). Đây là cách dùng rất phổ biến trong định hướng nghề nghiệp hiện nay.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- generous hospitality
- gracious hospitality
- lavish hospitality
- warm hospitality
- extend hospitality
- offer hospitality
- provide hospitality
- hospitality industry
- hospitality suite
- hospitality management
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- hospitableadjective
- hospitablyadverb
Usage patterns
- hospitality to somebody
- hospitality towards somebody
- provide somebody with hospitality
- extend hospitality to somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
Thank you for your hospitalities.
Thank you for your hospitality.
Hospitality is an uncountable noun and does not take a plural form.
They showed great hostility to their guests.
They showed great hospitality to their guests.
Do not confuse 'hospitality' (welcoming behavior) with 'hostility' (aggressive behavior).
He works in the hospital industry.
He works in the hospitality industry.
The industry of hotels, restaurants, and tourism is called the 'hospitality' industry, not 'hospital'.
We were offered a warm hospitality.
We were offered warm hospitality.
As an uncountable noun, 'hospitality' should not be preceded by the indefinite article 'a'.
She extended her hospitality for us.
She extended her hospitality to us.
Use the preposition 'to' or 'towards' after hospitality when indicating the recipient.
Don't confuse with
- hostility
unfriendly or aggressive behavior
“He looked at the strangers with obvious hostility.”
Hospitality is welcoming and kind; hostility is aggressive and unfriendly.
- hospital
an institution providing medical treatment
“She is recovering in the hospital.”
A hospital is for medical care, while hospitality is about welcoming guests or the hotel/restaurant industry.
Academic collocations
Words that pair with "hospitality" in formal and academic writing
- verb
- extendofferprovidereceiveenjoy
- adjective
- warmgenerouslavishtraditionalcorporate
- noun
- industrysuitemanagementsectortent
- preposition
- totowardsfrom
In context
Real-world examples
- daily life
Thank you for your warm hospitality during our stay.
Cảm ơn lòng hiếu khách nồng hậu của bạn trong suốt thời gian chúng tôi lưu lại.
Người Việt Nam rất coi trọng việc tiếp đón khách chu đáo, thường thể hiện qua việc mời trà và chuẩn bị chỗ nghỉ ngơi tốt nhất cho khách.
- business
The company provided corporate hospitality at the sporting event.
Công ty đã cung cấp dịch vụ chiêu đãi doanh nghiệp tại sự kiện thể thao.
Việc chiêu đãi đối tác (mời đi ăn, xem thể thao, đánh golf) là một phần quan trọng để xây dựng mối quan hệ kinh doanh (networking) tại Việt Nam.
- academic
She is studying hospitality management at university.
Cô ấy đang học quản trị nhà hàng - khách sạn tại trường đại học.
Ngành Quản trị Khách sạn (Hospitality Management) là một trong những ngành học thu hút rất đông sinh viên Việt Nam do sự bùng nổ của ngành du lịch.
- travel
Vietnamese hospitality is famous worldwide.
Lòng hiếu khách của người Việt Nam nổi tiếng trên toàn thế giới.
Sự thân thiện và nụ cười của người dân địa phương là một trong những điểm nhấn lớn nhất thu hút du khách quốc tế đến Việt Nam.
- daily life
They showed great hospitality by inviting us for a home-cooked dinner.
Họ đã thể hiện lòng hiếu khách tuyệt vời bằng cách mời chúng tôi dùng bữa tối nấu tại nhà.
Mời ai đó về nhà dùng bữa cơm gia đình là biểu hiện cao nhất của sự hiếu khách và thân tình trong văn hóa Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'lòng hiếu khách' (hospitality) thường được thể hiện rõ nét qua văn hóa ẩm thực. Khi có khách đến nhà, chủ nhà thường mời trà, bánh kẹo, hoặc giữ khách lại dùng bữa cơm và luôn nhường những phần thức ăn ngon nhất cho khách.
- Thuật ngữ 'hospitality' trong môi trường học thuật và kinh doanh tại Việt Nam thường không được dịch ra tiếng Việt mà được giữ nguyên hoặc gọi là 'ngành nhà hàng - khách sạn'. Đây là một lĩnh vực kinh tế mũi nhọn đang phát triển rất mạnh.
Etymology
Late Middle English: from Old French hospitalite, from Latin hospitalitas, from hospitalis 'hospitable', from hospes, hospit- 'host, guest'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.