warmth
/wɔːrmθ/The state or quality of being comfortably hot, or showing enthusiasm, kindness, and friendliness.
Tiếng Việt
sự ấm áp
UÔM-th
Đọc âm đầu giống 'uôm' nhưng kéo dài, kết thúc bằng âm 'th' vô thanh (đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi nhẹ).
Trạng thái hoặc đặc tính ấm áp dễ chịu, hoặc thể hiện sự nhiệt tình, tử tế và thân thiện.
Meanings
4 meanings
1The state or quality of being warm, rather than hot or cold.daily life
Trạng thái hoặc đặc tính ấm áp, dễ chịu (thay vì nóng hoặc lạnh).
“She felt the warmth of his arms around her.”
“Cô cảm nhận được hơi ấm từ vòng tay anh ôm lấy mình.”
- He moved closer to the pleasant warmth of the fire.
- Insulation will help retain the house's warmth.
- We lay on the beach, basking in the warmth of the hot sun.
- They found the children huddled together for warmth.
- This clothing maintains your body warmth.
Dùng để chỉ hơi ấm vật lý mang lại cảm giác dễ chịu, ví dụ như hơi ấm từ mặt trời, ngọn lửa hoặc cơ thể. Thường dịch là 'hơi ấm' trong ngữ cảnh này.
2The state or quality of being enthusiastic, kind, and friendly.emotions
Trạng thái hoặc đặc tính nhiệt tình, tử tế và thân thiện.
“They were touched by the warmth of the welcome.”
“Họ rất cảm động trước sự tiếp đón nồng hậu.”
- Her warmth and kindness made her universally liked.
- She seems to be a person without human warmth.
- I still remember the warmth of their welcome.
- a person who radiates warmth and kindness
Trong tiếng Việt, nghĩa này thường được dịch là 'sự nồng hậu', 'sự ấm áp' (trong tình cảm). Rất hay dùng để miêu tả tính cách con người hoặc sự chào đón.
3The effect of using mostly red and yellow hues in art or design.arts culture
Hiệu ứng mang lại cảm giác ấm cúng khi sử dụng chủ yếu các tông màu đỏ và vàng trong nghệ thuật hoặc thiết kế.
“Browns and golds add warmth to a room.”
“Màu nâu và màu vàng kim làm tăng thêm sự ấm cúng cho căn phòng.”
Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, trang trí nội thất để chỉ 'tông màu ấm' (warm tones) hoặc 'sự ấm cúng' của không gian.
4Fervor or intensity of emotion or expression.communication
Sự nhiệt thành hoặc mãnh liệt trong cảm xúc hoặc cách diễn đạt.
“He spoke with great warmth about his childhood memories.”
“Ông ấy kể lại những ký ức tuổi thơ với một sự nhiệt thành to lớn.”
Nghĩa này ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự nhiệt huyết, say sưa khi nói về điều gì đó.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- comfortable warmth
- comforting warmth
- feel the warmth
- bask in the warmth
- radiate warmth
- spread warmth
- genuine warmth
- exude warmth
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a lot of warmths.
He has a lot of warmth.
'Warmth' is an uncountable noun and does not take a plural 's'.
I put on a jacket for warm.
I put on a jacket for warmth.
Use the noun 'warmth' after the preposition 'for', not the adjective 'warm'.
She greeted us with much warm.
She greeted us with much warmth.
Use the noun 'warmth' to describe the quality of being friendly, not the adjective 'warm'.
The warmth from the sun are nice.
The warmth from the sun is nice.
As an uncountable noun, 'warmth' takes a singular verb.
We enjoyed the warmness of the fire.
We enjoyed the warmth of the fire.
'Warmth' is the standard noun form, while 'warmness' is rarely used and often sounds unnatural.
Don't confuse with
- heat
a high temperature, often uncomfortably so
“The heat of the sun was unbearable.”
Use 'warmth' for a comfortable, pleasant level of heat, and 'heat' for higher, sometimes uncomfortable temperatures.
Academic collocations
Words that pair with "warmth" in formal and academic writing
- verb
- provideretainradiateexude
- adjective
- humangenuinecomfortingpleasant
- noun
- sunfirewelcomebody
- preposition
- offromfor
In context
Real-world examples
- daily life
We gathered around the fire for warmth during the cold winter night.
Chúng tôi quây quần bên đống lửa để sưởi ấm trong đêm đông giá rét.
Ở miền Bắc Việt Nam, việc quây quần bên bếp lửa vào mùa đông là một hình ảnh quen thuộc ở các vùng nông thôn, mang lại cảm giác gắn kết gia đình.
- business
Despite the formal setting, the manager greeted the new clients with genuine warmth.
Mặc dù trong bối cảnh trang trọng, người quản lý vẫn chào đón các khách hàng mới bằng sự nồng hậu chân thành.
Sự hiếu khách và nồng hậu trong kinh doanh rất được coi trọng tại Việt Nam, giúp xây dựng niềm tin và mối quan hệ đối tác lâu dài.
- academic
The study examines how the warmth of the mother-child relationship affects early childhood development.
Nghiên cứu xem xét sự ấm áp trong mối quan hệ mẹ con ảnh hưởng như thế nào đến sự phát triển của trẻ ấu nhi.
Tình cảm gia đình và sự gắn kết mẹ con là chủ đề cốt lõi trong văn hóa và các nghiên cứu xã hội học tại Việt Nam.
- social
The warmth of the Vietnamese people leaves a lasting impression on foreign tourists.
Sự nồng hậu của người dân Việt Nam để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng du khách nước ngoài.
Việt Nam nổi tiếng với truyền thống hiếu khách, người dân luôn thể hiện sự thân thiện và nhiệt tình với khách đến thăm.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'sự ấm áp' (warmth) không chỉ là cảm giác vật lý mà còn là biểu tượng của tình cảm gia đình, sự gắn kết cộng đồng và lòng hiếu khách.
- Khái niệm 'hơi ấm gia đình' rất quan trọng, thể hiện qua những bữa cơm chung, sự quan tâm chăm sóc lẫn nhau giữa các thế hệ.
- Khi nói về tính cách, một người có 'sự ấm áp' (người ấm áp) được đánh giá cao vì họ mang lại cảm giác an toàn, chân thành và dễ gần cho những người xung quanh.
Etymology
From Middle English warmth, warmthe, from Old English wærmþ ('warmth'), equivalent to warm + -th. Cognate with Dutch warmte.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ cho từ 'warmth'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến giúp tra cứu nhanh các cụm từ và ngữ cảnh sử dụng của 'warmth' trong tiếng Việt.