chill
/tʃɪl/A feeling of coldness or fear, the act of cooling something, or a state of being relaxed.
Tiếng Việt
sự ớn lạnh / làm lạnh / thư giãn
CHIU (âm cuối uốn lưỡi nhẹ)
Phát âm âm đầu giống chữ 'ch' trong tiếng Việt, âm 'i' ngắn, và kết thúc bằng cách uốn đầu lưỡi lên ngạc trên cho âm 'l'.
Cảm giác lạnh lẽo hoặc sợ hãi, hành động làm lạnh một thứ gì đó, hoặc trạng thái thư giãn.
Meanings
9 meanings
1A feeling of being cold.noundaily life
Cảm giác lạnh lẽo.
“There's a chill in the air this morning.”
“Sáng nay trời có chút se lạnh.”
- I could feel the chill as soon as I went outside.
- I'll add some hot water to the milk to take the chill off it.
- There's a slight chill in the air.
Dùng để miêu tả cảm giác lạnh nhẹ trong không khí, thường đi kèm với giới từ 'in' (a chill in the air).
2An illness caused by being cold and wet, causing a high temperature and shivering.noungeneral
Bệnh cảm lạnh (do bị lạnh và ướt, gây sốt và run rẩy).
“I caught a nasty chill after my swim last week.”
“Tôi đã bị cảm lạnh nặng sau khi đi bơi vào tuần trước.”
- She came home with a headache and chills.
Cụm từ phổ biến là 'catch a chill' (bị cảm lạnh). Lưu ý động từ 'catch' chia ở quá khứ là 'caught'.
3A feeling of fear.nounemotions
Cảm giác sợ hãi, ớn lạnh.
“a chill of fear/apprehension”
“một nỗi sợ hãi/lo âu ớn lạnh”
- The news sent a chill down her spine.
- She felt a sudden chill at the thought of the dangers he faced.
- Her words struck a chill in his heart.
- A chill ran through me at the thought.
Thường dùng trong các cụm từ miêu tả sự sợ hãi tột độ, ví dụ như 'send a chill down somebody's spine' (làm ai đó lạnh sống lưng).
4To make somebody very cold.verbgeneral
Làm cho ai đó cảm thấy rất lạnh.
“They were chilled by the icy wind.”
“Họ bị lạnh cóng bởi cơn gió buốt.”
Thường dùng ở dạng bị động (be chilled by) để diễn tả việc bị làm lạnh bởi thời tiết.
5To make food or a drink very cold without freezing it, or to become cold in this way.verbdaily life
Làm lạnh (thức ăn hoặc đồ uống) mà không làm đông đá, hoặc trở nên lạnh theo cách này.
“Let the pudding chill for an hour until set.”
“Để bánh pudding trong tủ lạnh một giờ cho đến khi đông lại.”
- Allow the pudding to chill.
- Chill the pudding before serving.
Rất hay dùng trong nấu ăn và nhà hàng, ví dụ 'chill the wine' (ướp lạnh rượu).
6To frighten somebody.verbliterary
Làm cho ai đó sợ hãi.
“His words chilled her.”
“Những lời nói của anh ta làm cô ấy ớn lạnh.”
Mang sắc thái văn chương (literary), diễn tả sự sợ hãi sâu sắc.
7To spend time relaxing; to relax and stop feeling angry or nervous about something.verbinformal
Thư giãn; nghỉ ngơi và ngừng cảm thấy tức giận hoặc lo lắng về điều gì đó.
“We went home and chilled in front of the TV.”
“Chúng tôi về nhà và thư giãn trước tivi.”
Đây là nghĩa lóng (slang) rất phổ biến. Giới trẻ Việt Nam cũng mượn từ này để nói 'đi chill' (đi chơi thư giãn).
8Cold, in an unpleasant way.adjectiveformal
Lạnh lẽo (mang lại cảm giác khó chịu).
“the chill grey dawn”
“buổi bình minh xám xịt lạnh lẽo”
Nghĩa này khá trang trọng (formal), thường dùng trong văn chương để miêu tả thời tiết hoặc cảnh vật.
9Calm and relaxed.adjectiveinformal
Bình tĩnh và thư giãn, thoải mái.
“He seems like a pretty chill guy.”
“Anh ấy có vẻ là một chàng trai khá thoải mái.”
- We're a lot more chill about this than our parents were.
- The bar has a pretty chill vibe and the service is great.
Nghĩa lóng phổ biến. Có thể dùng để miêu tả tính cách một người (a chill guy) hoặc bầu không khí (a chill vibe).
Word bank
Common phrases
- biting chill
- bitter chill
- catch a chill
- send a chill down somebody's spine
- a chill in the air
- chill the wine
- chill out
- chilled to the bone
- chill wind
- chill guy
- chill vibe
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I am very chill today because of the snow.
I am very cold today because of the snow.
'Chill' as an adjective usually means relaxed; use 'cold' for temperature.
He has a chill in his spine.
It sent a chill down his spine.
The correct idiom is 'send a chill down someone's spine'.
Let's go to chill out the drinks.
Let's go chill the drinks.
'Chill out' means to relax; 'chill' means to make cold.
I catched a chill.
I caught a chill.
'Catch' is an irregular verb (catch/caught/caught).
She has no chills.
She has no chill.
In slang, 'no chill' is uncountable and means lacking the ability to be calm.
Don't confuse with
- chilly
uncomfortably cold
“It's a bit chilly outside.”
Use 'chilly' for the weather, and 'chill' for the feeling or the slang adjective.
Academic collocations
Words that pair with "chill" in formal and academic writing
- verb
- catchfeelsend
- adjective
- bittersuddendeep
- noun
- windairspine
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
Let's just chill at home this weekend.
Cuối tuần này chúng ta cứ ở nhà thư giãn đi.
Giới trẻ Việt Nam hiện nay thường dùng trực tiếp từ 'chill' như một từ lóng tiếng Việt để chỉ việc thư giãn, đi chơi nhẹ nhàng.
- business
Please chill the wine before serving.
Vui lòng ướp lạnh rượu vang trước khi phục vụ.
Trong ngành nhà hàng khách sạn (F&B) tại Việt Nam, thuật ngữ 'chill' thường được dùng để chỉ việc ướp lạnh đồ uống.
- health
The sudden drop in temperature gave me a chill.
Nhiệt độ giảm đột ngột làm tôi cảm thấy ớn lạnh.
Người Việt rất quan tâm đến việc giữ ấm khi thời tiết thay đổi để tránh bị 'trúng gió' hoặc 'cảm lạnh' (catch a chill).
- entertainment
The horror movie sent a chill down my spine.
Bộ phim kinh dị làm tôi lạnh sống lưng.
Thành ngữ 'lạnh sống lưng' trong tiếng Việt tương đương hoàn toàn với 'send a chill down one's spine' trong tiếng Anh.
Notes for Vietnamese speakers
- Từ 'chill' đã được du nhập vào tiếng Việt như một từ lóng phổ biến của giới trẻ (ví dụ: 'đi chill', 'bài hát này rất chill', 'góc chill'), mang nghĩa là thư giãn, thoải mái hoặc có không khí dễ chịu.
- Trong văn hóa Việt Nam, việc bị 'cảm lạnh' (catch a chill) thường được chữa trị bằng các phương pháp dân gian như đánh cảm, cạo gió hoặc uống nước gừng nóng.
Etymology
From Middle English 'chile', from Old English 'ciele' (cold, coldness), of Germanic origin; related to 'cold' and 'cool'. The slang sense of 'relaxed' developed in the late 20th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp đầy đủ nghĩa và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh và từ đồng nghĩa.