Skip to content
Dictionary

crisp

/krɪsp/
C1adjective

Firm, dry, and easily broken; pleasantly fresh and cold; or a thin fried potato snack.

Concreteness 3.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

giòn

C-RÍP-s-p

Đọc nhanh âm 'cr', nguyên âm 'i' ngắn, đặc biệt chú ý bật âm 's' và 'p' ở cuối từ (rất quan trọng để người nghe không nhầm với các từ khác).

Cứng, khô và dễ vỡ; tươi mát và se lạnh dễ chịu; hoặc món snack khoai tây chiên lát mỏng.

Meanings

11 meanings

  1. 1Pleasantly hard and dry.adjectivegeneral

    Cứng và khô một cách ngon miệng (giòn).

    “Bake until the pastry is golden and crisp.”

    “Nướng cho đến khi bánh ngọt có màu vàng ươm và giòn.”

    • The bacon was fried until it was crisp.
    • Serve with a crisp green salad.

    Dùng để tả đồ ăn giòn tan, mỏng nhẹ như bánh quy, vỏ bánh nướng, hoặc thịt xông khói chiên. Khác với 'crunchy' là giòn rụm, cứng hơn.

  2. 2Fairly hard and fresh.adjectivegeneral

    Khá cứng và tươi (giòn, tươi mát).

    “She bit into a crisp apple.”

    “Cô ấy cắn một miếng táo giòn.”

    • Make sure the lettuce is crisp before adding it to the sandwich.

    Thường dùng cho rau củ quả tươi, khi cắn vào có cảm giác giòn và nhiều nước (như táo, xà lách, dưa leo).

  3. 3Fresh and clean; new and slightly stiff without any folds in it.adjectivegeneral

    Mới, sạch sẽ và hơi cứng, không có nếp nhăn (phẳng phiu, mới tinh).

    “The teller handed me a crisp new $5 bill.”

    “Giao dịch viên đưa cho tôi một tờ 5 đô la mới cứng.”

    • I like to sleep on crisp cotton sheets.
    • He wore a crisp white shirt to the interview.

    Rất hay dùng để tả tiền giấy mới ('crisp bill') hoặc quần áo, ga giường mới giặt ủi phẳng phiu ('crisp shirt', 'crisp sheets').

  4. 4Pleasantly dry and cold.adjectivegeneral

    Khô ráo và lạnh một cách dễ chịu (se lạnh, trong lành).

    “It was a crisp winter morning.”

    “Đó là một buổi sáng mùa đông se lạnh và trong lành.”

    • The air was crisp and fresh.
    • She stepped out into the crisp night air.
    • Crisp breezes bring out boats of every size.

    Dùng để tả thời tiết mát mẻ, hơi lạnh nhưng khô ráo, mang lại cảm giác sảng khoái (rất giống với thời tiết mùa thu Hà Nội).

  5. 5Hard or dry and making a pleasant noise under pressure.adjectivegeneral

    Cứng hoặc khô và tạo ra âm thanh vui tai khi bị ép/giẫm lên (giòn xạo xạo).

    “We walked through deep, crisp snow.”

    “Chúng tôi đi bộ qua lớp tuyết dày, giòn xạo xạo.”

    • The crisp autumn leaves crunched under our boots.

    Thường dùng để tả âm thanh của lá khô hoặc tuyết khi giẫm lên.

  6. 6Pleasantly clear and sharp.adjectivetechnology

    Rõ nét và sắc sảo.

    “The recording sounds very crisp, considering its age.”

    “Bản thu âm nghe rất rõ nét, xét trên độ tuổi của nó.”

    • The new television offers a incredibly crisp image.

    Dùng trong ngữ cảnh công nghệ để tả hình ảnh, âm thanh rõ ràng, sắc nét, không bị mờ hay nhiễu.

  7. 7Quick and confident in a way that suggests that the person is busy or is not being friendly.adjectivecommunication

    Nhanh gọn và tự tin, đôi khi tạo cảm giác bận rộn hoặc không thân thiện (ngắn gọn, quả quyết).

    “Her answer was crisp, and she gave no details.”

    “Câu trả lời của cô ấy rất ngắn gọn, và cô ấy không đưa ra chi tiết nào.”

    • I prefer Channel 1’s crisp presentation of the news.
    • He gave a crisp nod of acknowledgement.

    Dùng để tả cách nói chuyện dứt khoát, đi thẳng vào vấn đề, đôi khi mang sắc thái hơi cộc lốc hoặc thiếu thân thiện.

  8. 8A thin round slice of potato that is fried until hard then dried and eaten cold. Crisps are sold in bags and are made to taste of many different foods.noundaily life

    Lát khoai tây mỏng hình tròn được chiên giòn, sấy khô và ăn nguội (snack khoai tây, bim bim).

    “I bought a packet of smoky bacon crisps.”

    “Tôi đã mua một gói snack khoai tây vị thịt xông khói.”

    • He sat on the sofa eating a bag of cheese and onion crisps.

    Lưu ý đây là cách dùng của tiếng Anh-Anh. Ở Mỹ, người ta gọi món này là 'potato chips'. Người Việt thường gọi chung là 'bim bim' hoặc 'snack'.

  9. 9A dessert made from fruit that is covered with a rough mixture of flour, butter and sugar, cooked in the oven and usually served hot.noundaily life

    Một loại món tráng miệng làm từ trái cây phủ hỗn hợp bột, bơ và đường, nướng trong lò (bánh nướng trái cây giòn).

    “We had apple crisp with vanilla ice cream for dessert.”

    “Chúng tôi đã ăn bánh táo nướng giòn với kem vani cho món tráng miệng.”

    • My grandmother makes the best peach crisp.

    Đây là một món tráng miệng phổ biến ở phương Tây, khá giống với món 'crumble'. Thường ăn kèm với kem lạnh.

  10. 10A state of being completely burnt, especially because it has been cooked for too long (usually used in the phrase 'burnt to a crisp').noungeneral

    Tình trạng bị cháy đen, đặc biệt do nấu quá lâu (thường dùng trong cụm 'burnt to a crisp').

    “By the time I got home, the cake was burnt to a crisp.”

    “Khi tôi về đến nhà, chiếc bánh đã bị cháy đen thui.”

    • I like my bacon burnt to a crisp.

    Cụm từ 'burnt to a crisp' rất thông dụng để diễn tả việc thức ăn bị nấu hỏng, cháy khét lẹt.

  11. 11To give food a crisp surface by putting it in an oven or under a grill; to develop a crisp surface in this way.verbdaily life

    Làm cho bề mặt thức ăn trở nên giòn bằng cách cho vào lò nướng hoặc vỉ nướng; trở nên giòn.

    “Crisp the pastry in the oven for ten minutes.”

    “Nướng giòn bánh ngọt trong lò khoảng mười phút.”

    • Leave the roast in for another 15 minutes to let the skin crisp up.

    Thường đi kèm với giới từ 'up' (crisp up) để chỉ quá trình làm cho món ăn đạt độ giòn mong muốn.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • crisp apple
  • crisp air
  • crisp morning
  • crisp white shirt
  • crisp lettuce
  • packet of crisps
  • bag of crisps
  • cheese and onion crisps
  • apple crisp
  • burnt to a crisp
  • crisp up
  • crisp the skin
  • crisp the pastry

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • countable_uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

comparative
crisper
superlative
crispest
plural
crisps
third_person_singular
crisps
past_simple
crisped
past_participle
crisped
present_participle
crisping

Word family

Usage patterns

  • crisp something
  • crisp up

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I ate a bag of crisp.

    I ate a bag of crisps.

    When referring to the potato snack, the noun is countable and usually pluralized as 'crisps'.

  • The weather is very crispy today.

    The weather is very crisp today.

    Use 'crisp' (not 'crispy') to describe cold, fresh, and invigorating weather.

  • He wore a crispy white shirt.

    He wore a crisp white shirt.

    Use 'crisp' to describe clean, stiff fabric or paper. 'Crispy' is generally reserved for food.

  • The meat was burned to a crispy.

    The meat was burnt to a crisp.

    The correct idiom for something severely overcooked is 'burnt to a crisp'.

  • She gave a crispy reply.

    She gave a crisp reply.

    When describing speech or writing that is quick, direct, and confident, use 'crisp'.

Don't confuse with

  • crunchy

    making a loud noise when bitten or crushed

    “She ate a crunchy biscuit.”

    Use 'crisp' for things that break cleanly and easily (like a thin chip or fresh apple), and 'crunchy' for things that require more chewing and make a louder noise (like nuts or thick biscuits).

  • chip

    a thick piece of potato fried in oil (UK) or a thin slice of fried potato (US)

    “I had fish and chips for dinner.”

    In the UK, 'crisps' are eaten cold from a bag, while 'chips' are eaten hot. In the US, 'chips' are eaten cold from a bag, and hot ones are 'French fries'.

Academic collocations

Words that pair with "crisp" in formal and academic writing

verb
soundlookfeelkeep
adjective
cleanfreshcoldclear
noun
airmorningapplelettuceshirt
preposition
inonwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    The autumn air in Hanoi is crisp and refreshing.

    Không khí mùa thu ở Hà Nội se lạnh và trong lành.

    Mùa thu Hà Nội nổi tiếng với thời tiết se lạnh, hanh khô, rất phù hợp để dùng từ 'crisp' miêu tả không khí.

  • business

    Please ensure the report is crisp and to the point.

    Vui lòng đảm bảo bản báo cáo ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.

    Trong môi trường công sở Việt Nam hiện đại, phong cách giao tiếp và làm việc 'crisp' (ngắn gọn, súc tích, rõ ràng) ngày càng được đánh giá cao.

  • daily life

    The crisp texture of the fried spring rolls is essential for a good dish.

    Độ giòn của chả giò chiên là yếu tố thiết yếu cho một món ăn ngon.

    Ẩm thực Việt Nam rất chú trọng độ giòn trong các món chiên như chả giò (nem rán) hay bánh xèo.

  • academic

    The professor gave a crisp explanation of the complex theory.

    Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích khúc chiết về lý thuyết phức tạp này.

    Trong môi trường học thuật, 'crisp' mang nghĩa rõ ràng, khúc chiết, giúp sinh viên dễ tiếp thu các khái niệm khó.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'giòn' thường được dùng chung cho cả 'crisp' và 'crunchy'. Tuy nhiên, 'crisp' thiên về độ giòn mỏng, dễ vỡ (như bánh tráng nướng, khoai tây chiên lát mỏng), còn 'crunchy' thiên về độ giòn rụm, cứng hơn và cần nhai nhiều (như đậu phộng, sụn).
  • Khi nói về thời tiết, 'crisp' rất phù hợp để miêu tả tiết trời se lạnh, khô ráo và trong lành của mùa thu miền Bắc (đặc biệt là Hà Nội) hoặc thời tiết ở Đà Lạt.
  • Người Việt thường gọi món 'crisps' (theo tiếng Anh-Anh) là 'snack khoai tây' hoặc 'bim bim khoai tây'.

Etymology

From Old English 'crisp', 'cyrps' meaning 'curly', derived from Latin 'crispus' (curled). The sense relating to being brittle and easily broken developed in the 16th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm chuẩn cho người học tiếng Việt.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng giúp hiểu rõ cách dùng từ 'crisp' trong thực tế.

Plant “crisp” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove