brown
/braʊn/A dark color like that of earth, wood, coffee, or chocolate.
Tiếng Việt
nâu
braun
Phát âm giống âm 'ao' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'n' nhẹ, không có dấu sắc.
Màu tối giống như màu của đất, gỗ, cà phê hoặc sô-cô-la.
Meanings
10 meanings
1Having the colour of earth, wood, or coffee.adjectivedaily life
Có màu của đất, gỗ hoặc cà phê; màu nâu.
“He has dark brown eyes and black hair.”
“Anh ấy có đôi mắt màu nâu đậm và mái tóc đen.”
- The once-green fields were now uniformly brown.
- A lovely warm brown colour.
- Monkeys with bright brown fur.
Khi miêu tả màu mắt hoặc màu tóc, 'brown' là tính từ đứng trước danh từ. Đừng nhầm lẫn với từ 'brunette' chỉ dùng cho người tóc nâu.
2Having skin that is naturally dark or has been made dark by the sun.adjectivedaily life
Có làn da sẫm màu tự nhiên hoặc do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
“I don't go brown very easily; I usually just get sunburned.”
“Da tôi không dễ bắt nắng cho lắm; thường thì tôi chỉ bị cháy nắng thôi.”
- She came back from holiday looking very brown.
- His skin was brown from years of working outdoors.
Cụm từ 'go brown' có nghĩa là da trở nên sẫm màu hơn sau khi đi nắng. Người Việt thường dùng 'bắt nắng' để diễn đạt ý này.
3Environmentally irresponsible; associated with pollution or high carbon emissions (the opposite of 'green').adjectiveenvironment
Không có trách nhiệm với môi trường; liên quan đến ô nhiễm hoặc lượng khí thải carbon cao (đối lập với 'green' - xanh).
“The government was criticized for its brown energy policies.”
“Chính phủ đã bị chỉ trích vì các chính sách năng lượng gây ô nhiễm.”
- We need to move away from brown industries towards sustainable ones.
- The brown economy relies heavily on fossil fuels.
Đây là một nghĩa bóng hiện đại. 'Brown energy' thường chỉ năng lượng từ hóa thạch như than đá, dầu mỏ.
4Thinking deeply so that you do not notice what is happening around you.adjectiveliterary
Suy nghĩ trầm ngâm đến mức không nhận ra chuyện gì đang xảy ra xung quanh.
“I'm sorry, I was in a brown study and didn't hear you come in.”
“Xin lỗi, tôi đang mải suy nghĩ mông lung nên không nghe thấy bạn đi vào.”
- He sat by the fire in a brown study.
Thành ngữ 'in a brown study' khá cổ điển và trang trọng, tương đương với 'thẩn thờ' hoặc 'trầm tư' trong tiếng Việt.
5The colour of earth or coffee.noundaily life
Màu của đất hoặc cà phê; màu nâu.
“The leaves were turning beautiful shades of red and brown.”
“Những chiếc lá đang chuyển sang những sắc đỏ và nâu tuyệt đẹp.”
- There was a dark brown smudge on the carpet.
- She was dressed all in brown.
Khi dùng làm danh từ, 'brown' có thể ở dạng số nhiều 'browns' để chỉ các sắc thái khác nhau của màu nâu.
6One of the colour balls used in the game of snooker, which has a value of 4 points.nounsports
Một trong những quả bóng màu được sử dụng trong trò chơi snooker, có giá trị 4 điểm.
“He potted the brown to move closer to winning the frame.”
“Anh ấy đã đưa quả bóng nâu vào lỗ để tiến gần hơn đến việc thắng ván đấu.”
- The brown is situated between the yellow and green on the baulk line.
Trong thuật ngữ bida/snooker tại Việt Nam, từ này vẫn thường được giữ nguyên là 'bi nâu'.
7A person of various ethnic groups having dark pigmentation of the skin.nounsocial
Người thuộc các nhóm sắc tộc có sắc tố da sẫm màu.
“The community center serves many Black and Brown families.”
“Trung tâm cộng đồng phục vụ nhiều gia đình người Da đen và người da màu (sắc tộc Nam Á, Mỹ Latinh, v.v.).”
- Discussions about Brown identity in the diaspora.
Lưu ý: Từ này mang tính nhạy cảm về chính trị và sắc tộc, nên sử dụng cẩn trọng trong các văn cảnh trang trọng.
8To cook food until it turns brown, or to become brown when being cooked.verbfood
Nấu thức ăn cho đến khi chuyển sang màu nâu, hoặc trở thành màu nâu khi được nấu chín.
“Brown the meat in a little oil before adding the vegetables.”
“Chiên sơ thịt trong một ít dầu cho vàng đều trước khi cho rau củ vào.”
- Heat the butter until it browns.
- Cook for five minutes until the onions have browned.
Trong nấu ăn, 'brown the meat' thường được dịch là 'chiên áp chảo' hoặc 'chiên vàng' thịt.
9To become brown or make something brown by exposure to the sun.verbdaily life
Trở nên nâu hoặc làm cho thứ gì đó có màu nâu do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
“Her skin browns very quickly in the summer.”
“Da cô ấy bắt nắng rất nhanh vào mùa hè.”
- He spent the afternoon browning on the beach.
Động từ này diễn tả quá trình thay đổi màu sắc của da khi đi tắm biển hoặc làm việc ngoài trời.
10To be bored, unhappy, or annoyed (usually as 'browned off').verbemotions
Cảm thấy chán ngán, không hạnh phúc hoặc bực mình (thường dùng dưới dạng 'browned off').
“The passengers were getting browned off with the long delay.”
“Các hành khách bắt đầu cảm thấy bực bội vì sự chậm trễ kéo dài.”
- I'm totally browned off with this job.
Cụm 'browned off' là tiếng lóng của Anh (British English), tương đương với 'fed up with' (chán ngấy).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- comparative
- browner
- superlative
- brownest
- plural
- browns
- third_person_singular
- browns
- past_simple
- browned
- past_participle
- browned
- present_participle
- browning
Word family
- brown, brownishadjective
- brownlyadverb
- brownnessnoun
Usage patterns
- brown something
- go brown
- brown the meat
- leave to brown
Avoid mistakes
Common mistakes
The meat is browning off.
The meat is browning.
'Browned off' is an idiom meaning bored/annoyed, not used for cooking.
I want to make my skin brown.
I want to get a tan.
While 'brown' describes the skin, 'get a tan' is the more natural phrase for the action.
He has a brown hair.
He has brown hair.
'Hair' is uncountable when referring to all the hair on someone's head; do not use 'a'.
She wore a brown study.
She was in a brown study.
'Brown study' is a state of mind, not a piece of clothing.
The field was green and brownly.
The field was green and brown.
'Brownly' is rarely used; use the adjective 'brown' to describe nouns.
Don't confuse with
- tanned
having brown skin because of the sun
“He looks very tanned after his holiday.”
Use 'brown' for the general color and 'tanned' specifically for skin darkened by sun exposure.
- brunette
a woman with dark brown hair
“She is a brunette with long hair.”
'Brown' describes the color; 'brunette' is a noun for a person with that hair color.
Academic collocations
Words that pair with "brown" in formal and academic writing
- verb
- identifyobservedescribe
- adjective
- distinctiveuniformnatural
- noun
- pigmentationsedimentresidue
- preposition
- ofwithin
In context
Real-world examples
- daily life
The bread is toasted until it is golden brown.
Bánh mì được nướng cho đến khi có màu vàng nâu (vàng cánh gián).
Trong ẩm thực Việt Nam, 'vàng cánh gián' là thuật ngữ phổ biến hơn để chỉ màu nâu vàng đẹp mắt của thực phẩm khi chín.
- social
Many Vietnamese people have deep brown eyes.
Nhiều người Việt Nam có đôi mắt màu nâu đậm.
Màu mắt nâu là đặc điểm nhận dạng phổ biến nhất của người Đông Nam Á, bao gồm cả người Việt.
- business
The company is trying to reduce its brown footprint by switching to solar energy.
Công ty đang cố gắng giảm thiểu tác động gây ô nhiễm bằng cách chuyển sang năng lượng mặt trời.
Thuật ngữ 'brown' trong kinh doanh xanh đang dần trở nên phổ biến tại Việt Nam khi các doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững (ESG).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'màu nâu' thường gắn liền với sự giản dị, mộc mạc. Ngày xưa, nông dân Việt Nam thường mặc áo nâu sồng (nhuộm từ củ nâu).
- Khác với tiếng Anh thường dùng 'brown' cho da, người Việt dùng từ 'rám nắng' hoặc 'ngăm đen' để chỉ làn da sẫm màu do nắng.
- Trong phong thủy, màu nâu tượng trưng cho mệnh Thổ, mang lại sự ổn định và bền vững.
Etymology
Middle English 'brun', derived from Old English 'brūn'. It is related to Old High German 'brūn' (modern German 'braun') and Old Norse 'brúnn'. Ultimately from the Proto-Indo-European root '*bher-' meaning 'bright' or 'brown' (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.