chocolate
/ˈtʃɔːklət/A sweet brown food or drink made from roasted cocoa beans, or a dark brown color.
Tiếng Việt
sô-cô-la
CHÓC-lợt
Nhấn mạnh âm đầu CHÓC, âm sau lợt đọc nhanh và nhẹ. Lưu ý không đọc thành 3 âm tiết (cho-co-late).
Một loại thực phẩm hoặc đồ uống ngọt màu nâu được làm từ hạt ca cao rang, hoặc một loại màu nâu sẫm.
Meanings
9 meanings
1A hard brown sweet food made from roasted cocoa beans, used in cooking or eaten as a sweet.nounfood
Một loại thực phẩm ngọt, cứng, màu nâu làm từ hạt ca cao rang, dùng trong nấu ăn hoặc ăn như một món đồ ngọt.
“He broke off a few squares of chocolate.”
“Anh ấy đã bẻ ra một vài miếng sô-cô-la hình vuông.”
- Melt 100g of cooking chocolate in a basin over hot water.
- She broke a bar of chocolate into four pieces.
- Stir until the chocolate has melted.
Khi nói về sô-cô-la nói chung như một chất liệu, nó là danh từ không đếm được. Người Việt thường dùng 'thanh' (bar) hoặc 'miếng' (piece) để định lượng.
2A single sweet that is made of or covered with chocolate.nounfood
Một viên kẹo ngọt duy nhất được làm từ hoặc bao phủ bởi sô-cô-la.
“I gave her a box of hand-made Belgian chocolates.”
“Tôi đã tặng cô ấy một hộp sô-cô-la Bỉ làm thủ công.”
- He ate the whole box of chocolates in one sitting.
- Would you like a chocolate?
Trong ngữ cảnh này, 'chocolates' ở dạng số nhiều thường ám chỉ các viên kẹo sô-cô-la khác nhau trong một hộp.
3A drink made by mixing chocolate powder with hot water or milk; a cup of this drink.nounfood
Đồ uống được pha bằng cách trộn bột sô-cô-la với nước nóng hoặc sữa; một tách đồ uống này.
“I was curled up on the sofa with a steaming mug of chocolate.”
“Tôi nằm cuộn tròn trên ghế sofa với một ly sô-cô-la nóng hổi bốc khói.”
- Two hot chocolates with whipped cream, please.
- She sipped her chocolate while watching the snow.
Người Việt thường gọi là 'sô-cô-la nóng'. Trong tiếng Anh giao tiếp, đôi khi họ chỉ nói 'chocolate' thay vì 'hot chocolate'.
4A dark, reddish-brown color, like that of chocolate.noungeneral
Màu nâu đỏ sẫm, giống như màu của sô-cô-la.
“The car was painted a deep, rich chocolate.”
“Chiếc xe được sơn màu nâu sô-cô-la đậm và sang trọng.”
Màu này thường được dùng để mô tả sơn, lông động vật hoặc màu tóc.
5A person with dark skin (used as a slang term).nounslang
Một người có làn da sẫm màu (dùng như một từ lóng).
“The term is sometimes used in informal slang contexts.”
“Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng trong các ngữ cảnh tiếng lóng thân mật.”
Lưu ý: Từ này có thể gây xúc phạm (offensive) tùy ngữ cảnh, nên thận trọng khi sử dụng.
6Made of or containing chocolate.adjectivefood
Được làm từ hoặc chứa sô-cô-la.
“Here is a recipe for chocolate cupcakes that are pretty tasty.”
“Đây là công thức cho món bánh cupcake sô-cô-la khá ngon.”
- I'd like a chocolate ice cream, please.
- They served chocolate brownies with vanilla ice cream.
Tính từ này đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho thành phần của món ăn.
7Having a dark brown color.adjectivegeneral
Có màu nâu sẫm.
“The sheep with dark chocolate-coloured coats are declining.”
“Số lượng cừu có bộ lông màu nâu sô-cô-la đen đang giảm dần.”
- She had a chocolate-brown Labrador named Bailey.
- The room was decorated in chocolate and cream tones.
Thường dùng dưới dạng từ ghép như 'chocolate-coloured' hoặc 'chocolate-brown'.
8To add chocolate to something or to cover food in chocolate.verbfood
Thêm sô-cô-la vào thứ gì đó hoặc phủ sô-cô-la lên thực phẩm.
“The biscuits were freshly chocolated and left to cool.”
“Những chiếc bánh quy vừa được phủ sô-cô-la tươi và được để nguội.”
Dạng động từ này ít phổ biến hơn danh từ và tính từ, thường dùng trong ngành chế biến thực phẩm.
9To treat blood agar by heating in order to lyse the red blood cells.verbtechnical
Xử lý thạch máu bằng cách đun nóng để làm tan các tế bào hồng cầu.
“The lab technician chocolated the agar for the culture.”
“Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã xử lý nhiệt thạch máu để nuôi cấy.”
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong phòng thí nghiệm y sinh (agar sô-cô-la).
Word bank
Common phrases
- dark chocolate
- milk chocolate
- white chocolate
- plain chocolate
- hot chocolate
- chocolate bar
- chocolate cake
- chocolate chip
- chocolate brown
- chocolate-colored
- chocolated agar
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- chocolates
- third_person_singular
- chocolates
- past_simple
- chocolated
- past_participle
- chocolated
- present_participle
- chocolating
Word family
- chocolaty, chocolateyadjective
- chocolatiernoun
Usage patterns
- a bar of chocolate
- a box of chocolates
- a mug of hot chocolate
- chocolate cake
- chocolate brown
- chocolate something
Avoid mistakes
Common mistakes
I want a chocolate.
I want some chocolate / I want a piece of chocolate.
When referring to the substance, use 'some' or 'a piece of' because it is uncountable.
He gave me a chocolate box.
He gave me a box of chocolates.
While 'chocolate box' exists as an adjective, 'box of chocolates' is the standard way to describe the container of sweets.
The cake is very chocolate.
The cake is very chocolaty.
Use the adjective 'chocolaty' to describe the flavor intensity, rather than the noun 'chocolate'.
I like the white chocolate better.
I like white chocolate better.
Omit 'the' when speaking about chocolate in general as an uncountable substance.
Can I have two chocolates?
Can I have two hot chocolates?
If ordering a drink, specify 'hot chocolates' to avoid confusion with the candy pieces.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "chocolate" in formal and academic writing
- verb
- consumeproduceprocessmanufacture
- adjective
- darkhigh-qualitycommercialorganic
- noun
- consumptionproductionindustrycontent
- preposition
- ofinwith
In context
Real-world examples
- daily life
I bought a box of chocolates as a gift for my mother on International Women's Day.
Tôi đã mua một hộp sô-cô-la để làm quà tặng mẹ nhân ngày Quốc tế Phụ nữ.
Sô-cô-la là món quà phổ biến trong các dịp lễ như 14/2 hay 8/3 tại Việt Nam.
- business
Vietnam is becoming a notable producer of high-quality single-origin chocolate.
Việt Nam đang trở thành một nhà sản xuất sô-cô-la đơn nguồn gốc chất lượng cao đáng chú ý.
Các thương hiệu sô-cô-la 'Made in Vietnam' như Marou đang khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.
- academic
Studies suggest that dark chocolate contains antioxidants that are beneficial for heart health.
Các nghiên cứu cho thấy sô-cô-la đen chứa các chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe tim mạch.
Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng quan tâm đến các khía cạnh sức khỏe của thực phẩm nhập khẩu.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'sô-cô-la' được phiên âm trực tiếp từ tiếng Pháp 'chocolat'.
- Sô-cô-la thường được gắn liền với sự lãng mạn và là quà tặng không thể thiếu trong ngày Valentine (Lễ tình nhân).
- Việt Nam có vùng nguyên liệu ca cao nổi tiếng ở Tiền Giang và Bến Tre, tạo ra những dòng sô-cô-la đặc sản có hương vị độc đáo.
Etymology
Originates from the Spanish word 'chocolate', which was adapted from the Classical Nahuatl word 'chicolatl' or 'xocolatl', likely meaning 'bitter water'. It entered English in the early 17th century (cite: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến chocolate.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa mở rộng và ví dụ song ngữ Anh-Việt.