toast
/toʊst/Sliced bread browned by heat, or the act of raising a glass to wish someone success.
Tiếng Việt
bánh mì nướng / nâng ly chúc mừng
TỐU-st
Nhấn mạnh âm TỐU, kéo dài âm 'ôu' và bật nhẹ âm 'st' ở cuối.
Bánh mì thái lát được nướng vàng bằng nhiệt, hoặc hành động nâng ly chúc mừng ai đó thành công.
Meanings
8 meanings
1Slices of bread that have been made brown and dry by heating them on both sides in a toaster or under a grill.noundaily life
Những lát bánh mì được làm vàng và giòn bằng cách nướng cả hai mặt trong máy nướng bánh mì hoặc vỉ nướng.
“I'm making toast for breakfast.”
“Tôi đang làm bánh mì nướng cho bữa sáng.”
- I can smell burned toast.
- Would you like some buttered toast?
- I had cheese on toast for lunch.
Lưu ý 'toast' (bánh mì nướng) là danh từ không đếm được. Không dùng 'a toast' hay 'toasts' để chỉ thức ăn, mà phải dùng 'a piece of toast' hoặc 'a slice of toast'.
2The act of a group of people wishing somebody happiness, success, etc. by drinking a glass of something at the same time.nounsocial
Hành động một nhóm người cùng uống một ly rượu/nước để chúc ai đó hạnh phúc, thành công, v.v.
“I'd like to propose a toast to the bride and groom.”
“Tôi muốn đề nghị nâng ly chúc mừng cô dâu và chú rể.”
- Ted raised his glass and proposed a toast 'to absent friends.'
- Let's all drink a toast to the happy couple.
Thường đi với động từ 'propose' (đề nghị) hoặc 'drink' (uống). Giới từ đi kèm luôn là 'to' (propose a toast to someone), không dùng 'for'.
3A person who is praised by a lot of people in a particular place because of something that they have done well.nounsocial
Người được nhiều người ở một nơi cụ thể ca ngợi vì những gì họ đã làm xuất sắc.
“The performance made her the toast of the festival.”
“Màn trình diễn đã khiến cô ấy trở thành người được ca ngợi nhất lễ hội.”
- He was the toast of the town after winning the championship.
Đây là một thành ngữ (idiom). Cấu trúc phổ biến là 'the toast of + [địa điểm/tổ chức]'.
4To be likely to die or be destroyed; to be in serious trouble.nounslang
Có nguy cơ bị tiêu diệt hoặc gặp rắc rối lớn; tiêu đời, xong phim.
“One mistake and you're toast.”
“Chỉ một sai lầm thôi là cậu tiêu đời.”
- If the boss finds out about this, we're toast.
Đây là tiếng lóng (slang) rất phổ biến ở Mỹ. Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật (informal).
5A transient, informational pop-up overlay in a graphical user interface, less interactive than a snackbar.nountechnology
Một thông báo nhỏ hiện lên trên giao diện người dùng rồi tự biến mất, ít tương tác hơn snackbar.
“The app displays a toast when the file is successfully saved.”
“Ứng dụng hiển thị một thông báo (toast) khi tệp được lưu thành công.”
- A toast notification appeared at the bottom of the screen.
Trong ngành công nghệ thông tin (IT) tại Việt Nam, từ 'toast' thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc gọi là 'thông báo toast'.
6To make something, especially bread, turn brown by heating it in a toaster or close to heat; to turn brown in this way.verbdaily life
Làm cho cái gì đó, đặc biệt là bánh mì, chuyển sang màu vàng bằng cách nướng trong lò hoặc gần nguồn nhiệt.
“Toast the bread lightly on both sides.”
“Nướng nhẹ cả hai mặt của lát bánh mì.”
- Would you like me to toast your bagel?
- The bread is toasting in the kitchen.
Phân biệt 'toast' (nướng vàng bề mặt, thường dùng cho bánh mì, hạt) và 'roast' (nướng chín bằng nhiệt độ cao, dùng cho thịt, rau củ).
7To lift a glass of something in the air and drink it at the same time as other people in order to wish somebody or something success, happiness, etc.verbsocial
Nâng ly và cùng uống với những người khác để chúc ai đó hoặc điều gì đó thành công, hạnh phúc.
“The happy couple were toasted in champagne.”
“Cặp đôi hạnh phúc đã được chúc mừng bằng rượu sâm banh.”
- At midnight, we toasted the New Year.
- They toasted to their future success.
Động từ này có thể dùng trực tiếp với tân ngữ: 'toast somebody/something' (chúc mừng ai/cái gì).
8To warm a part of your body by placing it near a fire or other heat source.verbgeneral
Sưởi ấm một phần cơ thể bằng cách đặt nó gần lửa hoặc nguồn nhiệt khác.
“He sat toasting his feet in front of the fire.”
“Anh ấy ngồi sưởi ấm đôi chân trước ngọn lửa.”
- We toasted ourselves by the open fire after the long walk in the snow.
Nghĩa này ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh miêu tả sự ấm áp, thoải mái.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- toasts
- third_person_singular
- toasts
- past_simple
- toasted
- past_participle
- toasted
- present_participle
- toasting
Word family
- toastedadjective
Usage patterns
- toast (to somebody/something)
- the toast of…
- toast something
- toast somebody/something
Avoid mistakes
Common mistakes
I ate a toast for breakfast.
I ate a piece of toast for breakfast.
When referring to the food, 'toast' is an uncountable noun. You must use 'a piece of' or 'a slice of'.
We made a toast for his health.
We drank a toast to his health.
The correct preposition to use after 'toast' in a celebratory context is 'to', not 'for'.
She is the toast in the town.
She is the toast of the town.
The idiom is 'the toast of [a place]', meaning the most admired person there.
I toasted the bread in the microwave.
I heated the bread in the microwave.
Toasting requires dry, direct heat (like a toaster or grill) to make the bread brown and crispy. Microwaves only heat.
He proposed to toast.
He proposed a toast.
When initiating a celebratory drink, the standard phrase is 'propose a toast' (using it as a noun).
Don't confuse with
- roast
to cook food (like meat or vegetables) in an oven or over a fire
“We roasted a chicken for dinner.”
Use 'toast' for bread and nuts, and 'roast' for meat and vegetables.
Academic collocations
Words that pair with "toast" in formal and academic writing
- verb
- proposedrinkraisemake
- adjective
- buttereddryburntlight
- noun
- slicepieceglass
- preposition
- toon
In context
Real-world examples
- daily life
I usually have eggs and toast for breakfast.
Tôi thường ăn sáng với trứng và bánh mì nướng.
Bánh mì nướng (toast) kiểu phương Tây không phải là món ăn sáng truyền thống của Việt Nam như phở hay bánh mì thịt, nhưng ngày càng phổ biến ở các gia đình trẻ và quán cà phê.
- business
Let's propose a toast to our new partnership.
Hãy cùng nâng ly chúc mừng cho mối quan hệ hợp tác mới của chúng ta.
Văn hóa 'nâng ly' (chúc rượu/bia) rất quan trọng trong giao tiếp kinh doanh tại Việt Nam, thường đi kèm với những lời chúc thành công và câu nói quen thuộc như 'Trăm phần trăm' hoặc 'Cạn ly'.
- academic
The professor was the toast of the academic community after his discovery.
Vị giáo sư được cả giới học thuật ca ngợi sau khám phá của ông.
Cụm từ 'the toast of' mang tính ẩn dụ, dùng để chỉ người được ngưỡng mộ, tôn vinh trong một cộng đồng cụ thể.
- slang
If you don't finish this report by 5 PM, you're toast.
Nếu cậu không hoàn thành báo cáo này trước 5 giờ chiều, cậu tiêu đời rồi.
Nghĩa lóng 'tiêu đời' hoặc 'xong phim' rất hay gặp trong phim ảnh và giao tiếp hàng ngày của giới trẻ Việt Nam khi dịch từ các phương tiện truyền thông phương Tây.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'bánh mì' thường gợi nhớ đến bánh mì kẹp thịt (baguette kiểu Việt), trong khi 'toast' trong tiếng Anh chỉ loại bánh mì gối (sandwich) thái lát được nướng vàng.
- Văn hóa chúc rượu (toasting) ở Việt Nam rất phổ biến trong các bữa tiệc, đám cưới và gặp mặt đối tác. Người Việt thường cụng ly và hô to 'Một, hai, ba, dô!' thay vì chỉ nói những lời chúc trang trọng như phương Tây.
- Trong ngành công nghệ thông tin (IT) tại Việt Nam, thuật ngữ 'toast' (thông báo nổi) thường được giữ nguyên tiếng Anh trong quá trình trao đổi công việc.
Etymology
From Middle English tosten, from Old French toster ('to roast, grill'), from Latin torrere ('to parch, roast'). The drinking sense originates from the 17th-century custom of putting spiced toast in drinks to improve their flavor.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh và thành ngữ.