tribute
/ˈtrɪbjuːt/An act, statement, or gift that shows respect and admiration, or a payment made by one nation to another for protection.
Tiếng Việt
lời tri ân, vật phẩm cống nạp, minh chứng
TRÍ-biu-t
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'TRÍ', âm 't' ở cuối đọc nhẹ và nhanh.
Một hành động, lời nói hoặc món quà thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ, hoặc một khoản thanh toán (cống nạp) giữa các quốc gia để được bảo vệ.
Meanings
5 meanings
1An act, a statement or a gift that is intended to show your love or respect, especially for a dead person.nounsocial
Một hành động, lời nói hoặc món quà nhằm bày tỏ lòng yêu thương hoặc sự kính trọng, đặc biệt là đối với người đã khuất.
“At her funeral, her oldest friend paid tribute to her life and work.”
“Tại tang lễ của bà, người bạn lâu năm nhất đã bày tỏ lòng tri ân đối với cuộc đời và sự nghiệp của bà.”
- The President led the tributes to ‘a great statesman and a decent man’.
- Tributes flooded in when her death was announced.
- The memorial pays tribute to Africans brought here as slaves.
Trong tiếng Việt, cụm từ 'pay tribute to' thường được dịch trang trọng là 'bày tỏ lòng tri ân' hoặc 'tưởng nhớ'. Lưu ý không dùng mạo từ 'a' trong cụm từ này.
2Something that shows the good effects or influence of a person, a place, or a thing.noungeneral
Một điều gì đó chứng minh cho ảnh hưởng tốt hoặc thành quả của một người, một địa điểm hoặc một sự vật.
“His recovery is a tribute to the doctors' skill.”
“Sự hồi phục của anh ấy là một minh chứng cho kỹ năng của các bác sĩ.”
- His ability to cook and manage a household is a tribute to the training he received from his mother.
- The bridge is a fitting tribute to the engineers who built it.
Khi dùng với nghĩa 'minh chứng', 'tribute' thường đi với cấu trúc 'be a tribute to something'. Nó mang sắc thái tích cực, ca ngợi phẩm chất tạo ra kết quả đó.
3A payment made by one country or ruler to another, especially in history, to show submission or to ensure protection.nounpolitics
Khoản thanh toán (cống nạp) mà một quốc gia hoặc người cai trị trả cho người khác, đặc biệt là trong lịch sử, để thể hiện sự phục tùng hoặc để được bảo vệ.
“The conquered provinces were forced to pay an annual tribute to the Roman Emperor.”
“Các tỉnh bị chinh phục bị buộc phải cống nạp hàng năm cho Hoàng đế La Mã.”
- Small states often paid tribute to more powerful neighbors to avoid being attacked.
- The Viking invaders demanded a heavy tribute in exchange for peace.
Trong ngữ cảnh lịch sử Việt Nam và Á Đông, từ này tương đương với 'cống nạp' hoặc 'sản vật tiến cống'.
4A certain proportion of the mined ore, or of its value, given to the miner as payment.nountechnical
Một tỷ lệ quặng khai thác được, hoặc giá trị của nó, được trả cho thợ mỏ như một hình thức tiền công.
“The miners worked on tribute, receiving a share of the tin they extracted.”
“Các thợ mỏ làm việc theo hình thức hưởng phần chia, nhận được một phần số thiếc mà họ khai thác được.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật cũ trong khai khoáng, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
5To pay something as a tribute or in the form of a tribute.verbrare
Trả hoặc nộp cái gì đó như một vật phẩm cống nạp.
“The gold was tributed to the central treasury according to the ancient laws.”
“Số vàng đã được nộp vào kho bạc trung ương theo các luật lệ cổ xưa.”
Dạng động từ của 'tribute' cực kỳ hiếm gặp. Người học nên ưu tiên sử dụng cụm 'pay tribute' (danh từ).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- pay tribute
- fitting tribute
- glowing tribute
- moving tribute
- tribute concert
- tribute album
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- tributes
- third_person_singular
- tributes
- past_simple
- tributed
- past_participle
- tributed
- present_participle
- tributing
Word family
- tributaryadjective
- contributeverb
Usage patterns
- tribute to somebody/something
- pay tribute to somebody/something
- tribute something
Avoid mistakes
Common mistakes
He paid a tribute to the fallen soldiers.
He paid tribute to the fallen soldiers.
In the idiomatic phrase 'pay tribute to', 'tribute' is usually used without an article.
The success is a tribute for his hard work.
The success is a tribute to his hard work.
The noun 'tribute' is followed by the preposition 'to', not 'for'.
Many tributes were tributed to the artist.
Many tributes were paid to the artist.
While 'tribute' can be a verb, it is very rare. The standard verb used with the noun is 'pay'.
This is an attribute to her skill.
This is a tribute to her skill.
An 'attribute' is a characteristic; a 'tribute' is a sign of success or respect.
The movie was a tribute of the old era.
The movie was a tribute to the old era.
Always use 'to' after tribute when indicating the recipient of the honor.
Don't confuse with
- contribution
something that you do or give to help make something successful
“He made a significant contribution to the project.”
Use 'tribute' for respect/admiration and 'contribution' for helpful input/money.
- attribute
a quality or feature of someone or something
“Patience is one of his best attributes.”
Do not confuse the noun 'tribute' (respect) with 'attribute' (quality).
Academic collocations
Words that pair with "tribute" in formal and academic writing
- verb
- payleadreceivedeserve
- adjective
- fittingappropriatemovinglasting
- noun
- speechmemorialceremony
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
The fans gathered to pay tribute to the legendary singer.
Người hâm mộ đã tụ tập để bày tỏ lòng tri ân tới nam ca sĩ huyền thoại.
Việc bày tỏ lòng thành kính với những nghệ sĩ có tầm ảnh hưởng là nét văn hóa phổ biến tại Việt Nam.
- business
The company paid tribute to its founding members during the anniversary gala.
Công ty đã vinh danh các thành viên sáng lập trong buổi tiệc kỷ niệm.
Văn hóa 'Uống nước nhớ nguồn' trong doanh nghiệp Việt Nam thường thể hiện qua việc tri ân người đi trước.
- academic
Her outstanding thesis is a tribute to years of hard research.
Bản luận văn xuất sắc của cô ấy là minh chứng cho nhiều năm nghiên cứu vất vả.
Sử dụng từ 'tribute' ở đây để nhấn mạnh thành quả xứng đáng với công sức bỏ ra.
- academic
In ancient times, Vietnam sometimes had to send tribute to northern empires.
Vào thời cổ đại, Việt Nam đôi khi phải cử đoàn sứ bộ sang cống nạp cho các đế chế phương Bắc.
Liên quan trực tiếp đến lịch sử bang giao và các cuộc khởi nghĩa giành độc lập của Việt Nam.
- daily life
The stadium was renamed as a lasting tribute to the great coach.
Sân vận động đã được đổi tên như một cách để vĩnh viễn tưởng nhớ vị huấn luyện viên vĩ đại.
Cách thức đặt tên công trình theo tên người có công là phổ biến để ghi nhận đóng góp của họ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'tri ân' (tribute) mang ý nghĩa tâm linh và đạo đức sâu sắc, gắn liền với truyền thống tôn sư trọng đạo và lòng biết ơn tổ tiên.
- Từ 'cống nạp' (tribute in history) thường gợi nhắc đến các thời kỳ phong kiến và quan hệ ngoại giao phức tạp trong lịch sử Đông Á.
- Cụm từ 'pay tribute' trong các bản tin tiếng Việt thường được dịch là 'nghiêng mình kính cẩn' hoặc 'dành phút mặc niệm' tùy theo ngữ cảnh trang trọng.
Etymology
Late Middle English: from Latin tributum ‘thing paid’, neuter past participle of tribuere ‘assign, allot’, from tribus ‘tribe’. Originally referring to the tax paid by a subject state to a superior power.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa tiếng Việt chi tiết và các cụm từ liên quan đến tribute.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa, phiên âm và ví dụ thực tế của từ tribute.