contribution
/ˌkɑːntrɪˈbjuːʃn/Something that you give or do to help something be successful, or a sum of money given for a specific purpose.
Tiếng Việt
sự đóng góp
con-tri-BYU-shần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba (BYU), âm 'shn' ở cuối phát âm nhẹ như 'shần' trong tiếng Việt.
Thứ gì đó bạn cho đi hoặc thực hiện để giúp điều gì đó thành công, hoặc một số tiền được đưa ra cho một mục đích cụ thể.
Meanings
7 meanings
1A gift or payment that is made to a person or an organization in order to help pay for something.general
Một món quà hoặc khoản thanh toán được đưa cho một cá nhân hoặc tổ chức nhằm giúp chi trả cho một thứ gì đó.
“All contributions will be gratefully received.”
“Mọi khoản đóng góp sẽ được trân trọng tiếp nhận.”
- I'd like to make a small contribution to the cost of the holiday.
- We were asked to make a contribution towards the cost of the meal.
- He raised $1.2 million in campaign contributions.
Trong ngữ cảnh này, 'contribution' thường mang nghĩa là tiền quyên góp hoặc hỗ trợ tài chính. Đi kèm với giới từ 'to' hoặc 'towards'.
2An action or a service that helps to cause or increase something, usually something good or valuable.general
Một hành động hoặc dịch vụ giúp tạo ra hoặc gia tăng điều gì đó, thường là điều tốt đẹp hoặc có giá trị.
“He made a very positive contribution to the success of the project.”
“Anh ấy đã có một sự đóng góp rất tích cực vào thành công của dự án.”
- She made a major contribution to peace in the region.
- He was recognized for his unique contribution to the arts.
- We like to think that we are making a positive contribution to society.
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong môi trường công việc (cống hiến/đóng góp ý tưởng). Lưu ý luôn dùng động từ 'make' thay vì 'do'.
3A sum of money that you pay regularly to your employer or the government in order to pay for benefits such as health insurance or a pension.finance
Một khoản tiền mà bạn đóng định kỳ cho chủ lao động hoặc chính phủ để chi trả cho các phúc lợi như bảo hiểm y tế hoặc lương hưu.
“He should be investing at least 10% of his salary in pension contributions.”
“Anh ấy nên đầu tư ít nhất 10% lương của mình vào các khoản đóng góp lương hưu.”
- Employers' pension and health insurance contributions have risen.
- Residents made a net contribution to public finances of $2.6 billion.
- Her plan automatically increases her pension contributions each year.
Tương đương với các khoản 'đóng bảo hiểm' hoặc 'trích lương' trong tiếng Việt.
4An item that forms part of a book, magazine, website, broadcast, or discussion.media
Một hạng mục (bài viết, ý kiến) tạo nên một phần của cuốn sách, tạp chí, trang web, buổi phát sóng hoặc cuộc thảo luận.
“All contributions for the May issue must be received by Friday.”
“Tất cả các bài đóng góp cho số báo tháng Năm phải được gửi trước thứ Sáu.”
- The author acknowledges the contributions of scientist Charles Green.
- Each of these writers has made an individual contribution to the discussion.
Trong xuất bản, 'contribution' dùng để chỉ bài viết gửi đăng; trong thảo luận, nó chỉ ý kiến phát biểu.
5The act of giving something, especially money, to help a person or an organization.general
Hành động cho đi thứ gì đó, đặc biệt là tiền, để giúp đỡ một người hoặc một tổ chức.
“The institute is totally funded by voluntary contribution.”
“Viện được tài trợ hoàn toàn bằng sự đóng góp tự nguyện.”
- The charity relies on the contribution of local businesses.
Khi mang nghĩa 'hành động đóng góp' nói chung, từ này thường được dùng ở dạng không đếm được.
6The amount of money earned from a product or activity used to pay for its overheads.business
Số tiền thu được từ một sản phẩm hoặc hoạt động dùng để chi trả cho các chi phí cố định (lãi đóng góp).
“The increased contributions from the company's graphics business drove earnings up.”
“Mức lãi đóng góp tăng từ mảng kinh doanh đồ họa của công ty đã đẩy lợi nhuận lên cao.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành kế toán quản trị (Contribution Margin).
7The part of a total insurance payment that one insurance company pays when multiple companies cover the same loss.finance
Phần thanh toán bảo hiểm mà một công ty bảo hiểm chi trả khi có nhiều công ty cùng bảo hiểm cho một tổn thất.
“The claim was settled through a contribution between the two insurers.”
“Khiếu nại đã được giải quyết thông qua sự đóng góp (phân chia trách nhiệm) giữa hai bên bảo hiểm.”
Thuật ngữ chuyên ngành bảo hiểm về việc phân chia trách nhiệm bồi thường.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- generous contribution
- significant contribution
- valuable contribution
- make a contribution
- acknowledge a contribution
- voluntary contribution
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- plural
Inflections
- plural
- contributions
Word family
- contributoryadjective
- contributornoun
- contributeverb
Usage patterns
- contribution to something
- contribution towards something
- make a contribution
Avoid mistakes
Common mistakes
He made a contribution for the charity.
He made a contribution to the charity.
The standard preposition after contribution when indicating the recipient is 'to'.
I'd like to do a contribution.
I'd like to make a contribution.
'Make' is the correct verb to use with 'contribution'.
Their contribution were very helpful.
Their contribution was very helpful.
Contribution is singular; the verb must agree.
A major contribution for science.
A major contribution to science.
Use 'to' for the field or goal being helped.
Small contribution of money.
Small contributions of money.
When referring to multiple instances of giving, use the plural form.
Don't confuse with
- contributor
The person who gives or does something.
“He is a regular contributor to the magazine.”
Use 'contribution' for the thing given, and 'contributor' for the person giving.
- distribution
The act of giving something out to several people.
“The distribution of food took three hours.”
Contribution is giving to a center/whole; distribution is giving from a center to many.
Academic collocations
Words that pair with "contribution" in formal and academic writing
- verb
- makeacknowledgerecognizevalueassess
- adjective
- significantsubstantialoriginalindividualunique
- noun
- analysisfactorimpactlevel
- preposition
- totowardsbyfrom
In context
Real-world examples
- daily life
Many Vietnamese people make a contribution to local charities during the Tet holiday.
Nhiều người Việt Nam đóng góp cho các quỹ từ thiện địa phương trong dịp Tết.
Tết là dịp truyền thống để chia sẻ và thực hiện các hoạt động thiện nguyện tại Việt Nam.
- business
Your contribution to the company's growth over the past year has been outstanding.
Sự đóng góp của bạn vào sự phát triển của công ty trong năm qua thật xuất sắc.
Việc công nhận sự đóng góp cá nhân là một phần quan trọng trong văn hóa quản lý nhân sự hiện đại tại Việt Nam.
- academic
Students are encouraged to make a contribution to the seminar discussion.
Sinh viên được khuyến khích đóng góp ý kiến vào cuộc thảo luận hội thảo.
Trong giáo dục Việt Nam hiện nay, việc chủ động đóng góp ý kiến đang được ưu tiên hơn so với lối học thụ động trước đây.
- business
Monthly social insurance contributions are mandatory for formal employees in Vietnam.
Các khoản đóng bảo hiểm xã hội hàng tháng là bắt buộc đối với người lao động chính thức tại Việt Nam.
Liên quan trực tiếp đến Luật Lao động và quyền lợi bảo hiểm xã hội của người dân Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'đóng góp' không chỉ mang nghĩa vật chất mà còn mang nặng ý nghĩa tinh thần và trách nhiệm cộng đồng, thường gắn liền với các phong trào 'đền ơn đáp nghĩa'.
- Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, việc 'ghi nhận sự đóng góp' (recognizing contributions) thường được thực hiện qua các buổi lễ tổng kết cuối năm hoặc khen thưởng định kỳ.
Etymology
Late 14th century: from Old French contribution or Latin contributio(n-), from contribuere 'bring together, add'. Derived from 'con-' (together) + 'tribuere' (allot).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các từ liên quan một cách nhanh chóng.