assistance
/əˈsɪstəns/Help or support provided to someone to aid them in a task or situation
Tiếng Việt
sự hỗ trợ
ờ-SÍS-tờn-s
nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai SÍS, âm cuối 's' cần được phát âm rõ
Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ dành cho ai đó để giúp họ hoàn thành công việc hoặc giải quyết tình huống.
Meanings
2 meanings
1Help or support, especially when provided formally or for a specific purpose.general
Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ, đặc biệt là khi được cung cấp một cách chính thức hoặc cho một mục đích cụ thể.
“The work was completed with the assistance of local carpenters.”
“Công việc đã được hoàn thành với sự hỗ trợ của những người thợ mộc địa phương.”
- She had no one to turn to for assistance.
- I advise you to seek assistance from the police.
- We provide assistance if your car breaks down.
- Can I be of any assistance?
Dùng 'assistance' thay vì 'help' khi bạn muốn nhấn mạnh tính chuyên nghiệp hoặc sự hỗ trợ từ một chuyên gia/đơn vị có chuyên môn.
2Money, resources, or practical help given to people, organizations, or countries in difficult situations.politics
Tiền bạc, nguồn lực hoặc sự giúp đỡ thực tế dành cho người dân, tổ chức hoặc quốc gia trong tình huống khó khăn.
“The government is willing to lend assistance to victims of the flooding.”
“Chính phủ sẵn sàng hỗ trợ cho các nạn nhân của trận lũ lụt.”
- The World Bank promised assistance to the value of $5 million.
- People in the flooded areas are in need of direct assistance.
- humanitarian assistance for refugees
- financial assistance for students
Trong ngữ cảnh chính trị và xã hội, 'assistance' thường đi kèm với các tính từ như 'financial' (tài chính) hoặc 'humanitarian' (nhân đạo).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- financial assistance
- technical assistance
- medical assistance
- seek assistance
- provide assistance
- offer assistance
- require assistance
- come to someone's assistance
- be of assistance
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- unassistedadjective
- assistantnoun
- assistverb
Usage patterns
- assistance with something
- assistance in doing something
- come to somebody's assistance
- be of assistance
Avoid mistakes
Common mistakes
He gave me an assistance.
He gave me some assistance.
'Assistance' is an uncountable noun and cannot be used with 'an'.
I need assistance to do this.
I need assistance with this / in doing this.
While 'assistance to do' is sometimes used, 'assistance with' or 'assistance in doing' is more standard for the noun form.
Don't confuse with
- assistants
plural noun referring to people who help (e.g., personal assistants)
“The manager has two assistants.”
'Assistance' is the uncountable concept of help; 'assistants' are people.
Academic collocations
Words that pair with "assistance" in formal and academic writing
- verb
- provideseekrequireoffer
- adjective
- financialtechnicalvaluableconsiderable
- noun
- programfundrequest
- preposition
- withfromfor
In context
Real-world examples
- business
Please contact the help desk if you require technical assistance with your login.
Vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ nếu bạn cần sự trợ giúp kỹ thuật về việc đăng nhập.
Trong môi trường văn phòng tại Việt Nam, 'technical assistance' thường được dùng trang trọng hơn từ 'help' thông thường.
- daily life
The NGO provided emergency assistance to the villagers after the flood.
Tổ chức phi chính phủ đã cung cấp sự hỗ trợ khẩn cấp cho dân làng sau trận lũ lụt.
Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai, vì vậy các hoạt động 'assistance' (cứu trợ) mang tính nhân đạo rất phổ biến.
- academic
Students may apply for financial assistance to cover their tuition fees.
Sinh viên có thể nộp đơn xin hỗ trợ tài chính để chi trả học phí.
Khái niệm 'financial assistance' tương đương với 'trợ cấp' hoặc 'hỗ trợ học phí' trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- business
Can I be of any assistance, Madam?
Tôi có thể giúp gì được cho bà không ạ?
Cấu trúc 'be of assistance' rất trang trọng, thường dùng trong ngành dịch vụ khách hàng cao cấp tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc yêu cầu 'assistance' đôi khi bị coi là làm phiền người khác, nhưng trong văn phong công việc (formal), đây là từ chuẩn mực để chỉ sự hợp tác chuyên nghiệp.
- Từ này trang trọng hơn 'help'. Khi nói chuyện với cấp trên hoặc đối tác nước ngoài, người Việt nên dùng 'assistance' để thể hiện sự tôn trọng.
- Phân biệt rõ 'assistance' (sự giúp đỡ) và 'assistant' (người trợ lý) để tránh nhầm lẫn thường gặp ở người học Việt Nam.
Etymology
Late Middle English: from French assistance, from assister 'stand by, help', from Latin assistere (from ad- 'to' + sistere 'stand').
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng Anh-Việt uy tín với hệ thống ví dụ phong phú.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.