assistant
/əˈsɪstənt/A person who helps or supports someone else, usually in their job.
Tiếng Việt
trợ lý
ờ-SÍS-từnt
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'SÍS', âm cuối 't' phát âm nhẹ.
Người hỗ trợ hoặc giúp đỡ người khác, thường là trong công việc của họ.
Meanings
4 meanings
1A person who helps or supports somebody, usually in their job.nounwork career
Một người giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó, thường là trong công việc chuyên môn của họ.
“My assistant will now demonstrate the machine in action.”
“Trợ lý của tôi bây giờ sẽ trình diễn cách máy vận hành.”
- She had a clerical assistant to do her paperwork.
- He worked as an assistant to the Sales Director.
- The manager relies heavily on her personal assistant.
Dùng 'assistant to' thay vì 'assistant of' khi nói về người mà bạn hỗ trợ trực tiếp. Trong tiếng Việt, 'trợ lý' mang sắc thái chuyên nghiệp hơn là 'người giúp đỡ'.
2A person whose job is to serve customers in a shop.nounbusiness
Một người có công việc là phục vụ khách hàng trong một cửa hàng (nhân viên bán hàng).
“She worked as an assistant in a department store.”
“Cô ấy làm nhân viên bán hàng trong một cửa hàng bách hóa.”
- Can I help you? asked the shop assistant.
- We are looking for a part-time sales assistant.
Người Việt thường dùng 'nhân viên bán hàng' để dịch 'shop assistant' hoặc 'sales assistant' thay vì dùng từ 'trợ lý'.
3A student at university or college who spends time in a foreign country teaching their own language in a school.nouneducation
Một sinh viên đại học hoặc cao đẳng dành thời gian ở nước ngoài để dạy ngôn ngữ của họ trong một trường học (trợ giảng ngôn ngữ).
“He spent a year in Paris as a language assistant.”
“Anh ấy đã dành một năm ở Paris với tư cách là trợ giảng ngôn ngữ.”
- The school employs two French language assistants.
- My time as an English assistant in Spain was unforgettable.
Trong ngữ cảnh giáo dục, từ này thường được hiểu là 'trợ giảng'. Đây là thuật ngữ phổ biến trong các chương trình trao đổi ngôn ngữ quốc tế.
4Having a rank below that of a senior person and helping them in their work.adjectivework career
Có cấp bậc thấp hơn một người cấp cao và giúp đỡ họ trong công việc (thường dịch là 'Phó' hoặc 'Trợ lý').
“He was promoted to assistant manager last month.”
“Tháng trước anh ấy đã được thăng chức lên làm phó quản lý.”
- The assistant commissioner held a press conference.
- She is the assistant editor of the magazine.
- He served as assistant vice-president for finance.
Khi đứng trước danh từ chỉ chức vụ, 'assistant' tương đương với chức danh 'phó' (ví dụ: assistant manager = phó quản lý/phó phòng).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- personal assistant
- administrative assistant
- sales assistant
- shop assistant
- research assistant
- teaching assistant
- senior assistant
- executive assistant
- assistant manager
- assistant director
- assistant professor
- assistant editor
- assistant coach
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- assistants
Word family
- assistancenoun
- assistverb
Usage patterns
- assistant to somebody
- work as an assistant
- assistant manager
- assistant director
Avoid mistakes
Common mistakes
She is the assistant of the manager.
She is the assistant to the manager.
Use 'assistant to' when specifying who someone helps directly in a job title.
I work as a shop assistance.
I work as a shop assistant.
Use 'assistant' for the person, 'assistance' for the help given.
He is my assistent.
He is my assistant.
The word ends in -ant, not -ent.
Don't confuse with
- assistance
the action of helping someone (uncountable noun)
“I need your assistance with this project.”
'Assistant' is the person; 'assistance' is the help they give.
Academic collocations
Words that pair with "assistant" in formal and academic writing
- verb
- employappointact as
- adjective
- seniorjuniorresearchclerical
- noun
- managerdirectorprofessor
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- business
The CEO's personal assistant manages his entire daily schedule.
Trợ lý riêng của Giám đốc điều hành quản lý toàn bộ lịch trình hàng ngày của ông ấy.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, vị trí trợ lý (PA) thường đòi hỏi sự tin cậy cao và kỹ năng sắp xếp công việc khéo léo.
- daily life
I asked the shop assistant for a different size of this shirt.
Tôi đã nhờ nhân viên bán hàng lấy cho tôi một size khác của chiếc áo này.
Tại Việt Nam, từ 'nhân viên bán hàng' thường được dùng thay cho 'trợ lý cửa hàng' trong ngữ cảnh mua sắm hàng ngày.
- academic
She works as a research assistant at the National University.
Cô ấy làm trợ lý nghiên cứu tại trường Đại học Quốc gia.
Vị trí trợ lý nghiên cứu (RA) là bước đệm phổ biến cho sinh viên cao học tại Việt Nam trước khi trở thành giảng viên chính thức.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'assistant' có thể dịch là 'trợ lý' (nghĩa chuyên nghiệp) hoặc 'người giúp việc/hỗ trợ' tùy ngữ cảnh.
- Ở môi trường công sở Việt Nam, 'trợ lý' thường được xem là vị trí có quyền lực nhất định vì họ là người gần gũi nhất với lãnh đạo.
- Từ 'shop assistant' thường được gọi dân dã là 'người bán hàng' hoặc trang trọng hơn là 'nhân viên bán hàng'.
Etymology
From Middle English, via Old French *assistant* 'standing by', from the verb *assister*, based on Latin *assistere* 'take one's stand by', from *ad-* 'to' + *sistere* 'take one's stand'.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ liên quan và từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.