Skip to content
Dictionary

chief

/tʃiːf/
B2adjective

Most important or main; a person with the highest rank or authority in an organization or group.

Concreteness 4.3/5 · Concrete

Tiếng Việt

chủ chốt, người đứng đầu

chíp-f

Phát âm giống từ 'chíp' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng âm 'f' nhẹ bằng cách đẩy hơi qua răng môi.

Quan trọng nhất hoặc chính yếu; người có cấp bậc hoặc quyền hạn cao nhất trong một tổ chức hoặc nhóm.

Meanings

8 meanings

  1. 1Most important; principal or main.adjectivegeneral

    Quan trọng nhất; chính yếu hoặc chủ chốt.

    “Unemployment was the chief cause of poverty in the region.”

    “Thất nghiệp là nguyên nhân chính gây ra nghèo đói trong khu vực.”

    • Her chief rival for the gold medal is Jones of the USA.
    • The lion is the zebra's chief enemy.
    • Their chief preoccupation was how to feed their families.
    • Coffee and rice are the country's chief exports.

    Trong tiếng Anh, tính từ 'chief' thường đứng trước danh từ. Tránh dùng nó sau động từ to-be (ví dụ: không nói 'The reason is chief').

  2. 2Highest in rank or authority.adjectivework career

    Cao nhất về cấp bậc hoặc thẩm quyền.

    “He was recently promoted to chief economist at the World Bank.”

    “Ông ấy vừa được thăng chức lên làm chuyên gia kinh tế trưởng tại Ngân hàng Thế giới.”

    • the chief accountant
    • the chief security officer
    • commander-in-chief

    Thường được dùng trong các chức danh nghề nghiệp chính thức (ví dụ: Chief Executive Officer - Giám đốc điều hành).

  3. 3Intimate or friendly.adjectivesocial

    Thân thiết hoặc thân mật.

    “They have been chief for many years.”

    “Họ đã thân thiết với nhau trong nhiều năm.”

    • (Scotland) very friendly or intimate with someone.

    Đây là cách dùng cũ hoặc phương ngữ (như ở Scotland), người học không nên áp dụng trong giao tiếp hiện đại thông thường.

  4. 4A person with a high rank or the highest rank in a company or an organization.nounwork career

    Người có cấp bậc cao hoặc cao nhất trong một công ty hoặc tổ chức.

    “The police chief ordered a full investigation into the incident.”

    “Trưởng cảnh sát đã ra lệnh điều tra toàn diện vụ việc.”

    • Health chiefs say waiting times are down.
    • Security chiefs are keeping their men on full alert.
    • We spoke to a former CIA chief of European operations.

    Từ này thường được dùng để chỉ những người đứng đầu bộ phận thực thi pháp luật hoặc các tổ chức nhà nước tại các quốc gia phương Tây.

  5. 5A leader of a people, community, or tribe.nounpolitics

    Người lãnh đạo của một dân tộc, cộng đồng hoặc bộ lạc.

    “The tribal chief welcomed the visitors to the village.”

    “Tộc trưởng đã chào đón những vị khách đến thăm ngôi làng.”

    • He was appointed chief of the Fire Department.
    • Chief Buthelezi spoke at the assembly.

    Trong ngữ cảnh văn hóa Việt Nam, từ này tương đương với 'tộc trưởng' hoặc 'thủ lĩnh bộ lạc'.

  6. 6An informal and sometimes ironic term of address to a man.nouncasual

    Một cách gọi thân mật và đôi khi mỉa mai đối với một người đàn ông.

    “Okay, chief, what's the plan?”

    “Được rồi, 'đại ca', kế hoạch là gì đây?”

    • Listen, chief, I don't want any trouble.

    Cần cẩn trọng khi dùng cách gọi này vì nó có thể mang sắc thái thiếu tôn trọng hoặc mỉa mai tùy vào tông giọng.

  7. 7The top part of a shield or escutcheon in heraldry.nounarts culture

    Phần trên cùng của một chiếc khiên hoặc huy hiệu trong huy hiệu học.

    “The coat of arms featured a lion on a gold chief.”

    “Gia huy có hình một con sư tử trên phần đỉnh khiên bằng vàng.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật trong nghệ thuật thiết kế huy hiệu phương Tây.

  8. 8To smoke cannabis.verbslang

    Hút cần sa (từ lóng).

    “They were chiefing in the back of the car.”

    “Họ đang hút thuốc ở ghế sau xe ô tô.”

    Đây là từ lóng nhạy cảm, người học nên biết để hiểu ngữ cảnh phim ảnh/nhạc nhưng tránh sử dụng trong giao tiếp lịch sự.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • chief cause
  • chief reason
  • chief concern
  • chief executive
  • chief exponent
  • police chief
  • army chief
  • tribal chief
  • chief of staff
  • chief of police

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
chiefs
third_person_singular
chiefs
past_simple
chiefed
past_participle
chiefed
present_participle
chiefing

Usage patterns

  • chief something
  • chief of something
  • the chief

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The reason is chief.

    This is the chief reason.

    As an adjective meaning 'most important', 'chief' is used only before a noun.

  • He is the head chef of the police.

    He is the chief of police.

    Do not confuse 'chef' (cook) with 'chief' (leader).

  • cheif

    chief

    Remember the 'i before e' rule: c-h-i-e-f.

  • He is very chief to me.

    He is a very close friend to me.

    The 'intimate' sense of 'chief' is archaic/dialectal and rare in modern standard English.

  • The chiefs's decision.

    The chief's decision.

    The singular possessive is 'chief's'; the plural possessive is 'chiefs'.'

Don't confuse with

  • chef

    a professional cook in a restaurant

    “The head chef prepared a five-course meal.”

    A 'chief' leads an office or tribe; a 'chef' works in a kitchen.

Academic collocations

Words that pair with "chief" in formal and academic writing

verb
appointresignname
adjective
actingincomingdeputy
noun
executiveofficerjustice
preposition
chief ofchief among

In context

Real-world examples

  • business

    The Chief Executive Officer will deliver the keynote speech tomorrow.

    Tổng giám đốc điều hành sẽ trình bày bài diễn văn chính vào ngày mai.

    Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, các chức danh bắt đầu bằng 'Chief' như CEO, CFO rất phổ biến trong các tập đoàn đa quốc gia.

  • academic

    The chief reason for the project's success was the team's dedication.

    Lý do chủ chốt cho sự thành công của dự án là sự tận tâm của cả đội.

    Khi viết luận hoặc báo cáo, việc sử dụng 'chief reason' thay cho 'main reason' giúp văn phong trang trọng hơn.

  • daily life

    In some ethnic minority groups, the village chief holds great influence.

    Ở một số nhóm dân tộc thiểu số, trưởng bản có tầm ảnh hưởng rất lớn.

    Từ 'chief' ở đây tương ứng với các chức danh như Già làng, Trưởng bản trong văn hóa các dân tộc vùng cao Việt Nam.

  • politics

    The chief of staff is responsible for coordinating the office activities.

    Chánh văn phòng chịu trách nhiệm điều phối các hoạt động của cơ quan.

    Cụm từ 'Chief of staff' thường được dịch là 'Chánh văn phòng' hoặc 'Tham mưu trưởng' tùy vào ngữ cảnh hành chính hay quân sự tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'Chief' có thể được dịch linh hoạt tùy theo chức vụ: 'Trưởng', 'Chủ', 'Thủ lĩnh' hoặc 'Chánh'.
  • Cần phân biệt rõ 'Chief' (người đứng đầu) và 'Chef' (đầu bếp) vì đây là lỗi phát âm và dùng từ cực kỳ phổ biến của người học tiếng Việt.

Etymology

Origin: Middle English (as an adjective meaning 'foremost'): from Old French 'chief', from Latin 'caput' meaning 'head'. Cites: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “chief” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove