Skip to content
Dictionary

chef

/ʃef/
A2noun

A professional cook, especially the most senior person in a restaurant or hotel kitchen.

Concreteness 4.3/5 · Concrete

Tiếng Việt

đầu bếp trưởng

Sép

Phát âm giống từ 'Sép' trong tiếng Việt nhưng âm 'p' ở cuối nhẹ và không mím môi hoàn toàn, âm 'S' kéo dài nhẹ (âm sh).

Một đầu bếp chuyên nghiệp, đặc biệt là người có cấp bậc cao nhất trong nhà bếp của nhà hàng hoặc khách sạn.

Meanings

8 meanings

  1. 1A professional cook who is in charge of a kitchen in a restaurant, hotel, or similar establishment.nounfood

    Một đầu bếp chuyên nghiệp chịu trách nhiệm quản lý nhà bếp trong một nhà hàng, khách sạn hoặc cơ sở tương tự.

    “She is the head chef at a top London restaurant.”

    “Cô ấy là bếp trưởng tại một nhà hàng hàng đầu ở London.”

    • A new book by a celebrity chef has just been released.
    • The hotel is looking for an experienced pastry chef.
    • He worked his way up from dishwasher to executive chef.

    Trong tiếng Anh chuyên ngành, 'chef' khác với 'cook' ở chỗ 'chef' thường ám chỉ người có đào tạo bài bản và giữ vị trí quản lý.

  2. 2The presiding or most senior cook in the kitchen of a large private household.noundaily life

    Người nấu ăn chính hoặc có thâm niên cao nhất trong bếp của một gia đình tư nhân lớn.

    “The family hired a private chef to manage their daily meals.”

    “Gia đình đã thuê một đầu bếp riêng để quản lý các bữa ăn hàng ngày của họ.”

    • The estate's chef specializes in French cuisine.
    • The chef prepared a seven-course dinner for the visiting dignitaries.

    Khi dùng trong bối cảnh gia đình, 'chef' nhấn mạnh vào sự chuyên nghiệp và đẳng cấp hơn là một người nấu bếp thông thường.

  3. 3Any person who cooks food, especially in a domestic or informal setting.noundaily life

    Bất kỳ ai nấu đồ ăn, đặc biệt là trong bối cảnh gia đình hoặc thân mật.

    “My partner is the chef of the household, while I do most of the cleaning.”

    “Bạn đời của tôi là 'bếp trưởng' trong nhà, còn tôi thì làm hầu hết các công việc dọn dẹp.”

    • Who is the chef tonight? I'm starving!
    • He's a great amateur chef who loves experimenting with spices.

    Đây là cách dùng ẩn dụ hoặc vui vẻ để khen ngợi khả năng nấu nướng của ai đó trong gia đình.

  4. 4A person who manufactures illegal drugs, particularly methamphetamine.nounslang

    Người sản xuất ma túy bất hợp pháp, đặc biệt là ma túy đá.

    “The police arrested the suspected drug chef in the basement lab.”

    “Cảnh sát đã bắt giữ kẻ bị nghi ngờ sản xuất ma túy trong phòng thí nghiệm dưới tầng hầm.”

    • He was known on the street as a top-tier meth chef.

    Đây là tiếng lóng nguy hiểm, cần thận trọng khi sử dụng để tránh hiểu lầm.

  5. 5A reliquary (a container for holy relics) made in the shape of a head.nounarts culture

    Một hộp đựng thánh tích (vật thánh) được chế tác theo hình dạng một cái đầu.

    “The museum displayed a 14th-century gilded chef containing the saint's skull.”

    “Bảo tàng trưng bày một hộp đựng thánh tích mạ vàng từ thế kỷ 14 chứa hộp sọ của vị thánh.”

    • The medieval chef was encrusted with precious jewels.

    Đây là nghĩa cổ và rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử nghệ thuật.

  6. 6To work as a chef or to prepare and cook food professionally.verbwork career

    Làm việc như một đầu bếp chuyên nghiệp hoặc chuẩn bị và nấu ăn một cách chuyên nghiệp.

    “He has been cheffing in the city for over ten years.”

    “Anh ấy đã làm đầu bếp trong thành phố này hơn mười năm rồi.”

    • She spent the summer cheffing on a private yacht.
    • I'm cheffing at a wedding this weekend.

    Động từ này mang tính không chính thức (informal) để nói về công việc nấu nướng chuyên nghiệp.

  7. 7To stab someone with a knife or sharp object (Multicultural London English slang).verbslang

    Đâm ai đó bằng dao hoặc vật sắc nhọn (Tiếng lóng của London).

    “He got cheffed in the street during the confrontation.”

    “Anh ta đã bị đâm trên đường phố trong cuộc đối đầu.”

    • The gang members threatened to chef anyone who crossed them.

    Đây là tiếng lóng đường phố tại Anh (UK Slang), không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường.

  8. 8To perform an action exceptionally well or to impress others (Internet slang, derived from 'let him cook').verbslang

    Thực hiện một hành động cực kỳ tốt hoặc gây ấn tượng với người khác (Tiếng lóng Internet).

    “Look at him go, he is really cheffing with that new design.”

    “Nhìn anh ấy kìa, anh ấy thực sự đang 'trổ tài' với bản thiết kế mới đó.”

    • The producer was really cheffing on that last track.

    Phổ biến trên mạng xã hội, bắt nguồn từ cụm 'Let him cook' (Hãy để anh ấy thể hiện).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • celebrity chef
  • executive chef
  • pastry chef
  • sous chef
  • master chef
  • head chef
  • chef up
  • chef it up

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
chefs
third_person_singular
chefs
past_simple
cheffed
past_participle
cheffed
present_participle
cheffing

Word family

Usage patterns

  • head chef
  • pastry chef
  • sous chef
  • chef for someone
  • chef something up

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a very good cook chef.

    He is a very good chef.

    Do not combine the two words; 'chef' implies a professional cook.

  • The chef of the army arrived.

    The chief of the army arrived.

    'Chef' refers only to culinary contexts in English; use 'chief' for leaders.

  • I want to be a kitchen chef.

    I want to be a chef.

    The word 'chef' already implies a kitchen setting.

  • He is the head cooking.

    He is the head chef.

    Use the noun 'chef' for the person, not the gerund 'cooking'.

  • The chefs prepared the meal.

    The chefs prepared the meal.

    Ensure plural 's' is added correctly; do not use 'cheves'.

Don't confuse with

  • cook

    a general term for someone who prepares food

    “My mom is a great cook, but she isn't a professional chef.”

    Use 'chef' for someone trained and paid to cook in a restaurant; use 'cook' for anyone else.

  • chief

    a leader or ruler of a group

    “He is the fire chief.”

    Although 'chef' comes from 'chief', in English they have very different meanings.

Academic collocations

Words that pair with "chef" in formal and academic writing

verb
employtrainhire
adjective
renownedskilledprofessional
noun
cuisineestablishmentreputation
preposition
asforin

In context

Real-world examples

  • business

    The head chef is responsible for creating the new seasonal menu.

    Bếp trưởng chịu trách nhiệm sáng tạo thực đơn mới theo mùa.

    Trong các nhà hàng cao cấp tại Việt Nam, chức danh 'Bếp trưởng' (Head Chef) mang trọng trách rất lớn về cả chất lượng món ăn và quản lý chi phí.

  • daily life

    We hired a private chef to prepare a traditional Vietnamese banquet for the anniversary.

    Chúng tôi đã thuê một đầu bếp riêng để chuẩn bị một bữa tiệc truyền thống Việt Nam cho ngày kỷ niệm.

    Dịch vụ thuê đầu bếp riêng (private chef) đang trở nên phổ biến hơn trong giới thượng lưu tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội.

  • academic

    Celebrity chefs often appear on TV shows to share their culinary secrets.

    Các đầu bếp nổi tiếng thường xuất hiện trên các chương trình truyền hình để chia sẻ bí quyết ẩm thực của họ.

    Sự bùng nổ của các chương trình như MasterChef Vietnam đã nâng cao vị thế xã hội của nghề đầu bếp trong mắt công chúng Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'đầu bếp' được dùng chung, nhưng 'chef' thường để chỉ những người có bằng cấp hoặc vị trí quản lý (bếp trưởng, bếp phó).
  • Người Việt rất coi trọng 'nghệ nhân ẩm thực', một danh hiệu cao quý dành cho những đầu bếp có đóng góp lớn trong việc bảo tồn văn hóa món ăn dân tộc.
  • Trang phục đầu bếp chuyên nghiệp (áo trắng, mũ cao) đã trở thành biểu tượng của sự sạch sẽ và tay nghề cao trong các nhà hàng hiện đại tại Việt Nam.

Etymology

Originates from the 19th century, borrowed from French 'chef de cuisine', literally meaning 'head of the kitchen'. The word 'chef' in French means 'head' or 'chief', derived from the Old French 'chief', which comes from the Latin 'caput' (head). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “chef” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove