Skip to content
Dictionary

stab

/stæb/
C1verb

To push a sharp, pointed object into someone or something, or to make an attempt at doing something.

Concreteness 4.1/5 · Concrete

Tiếng Việt

đâm

xtéb

Phát âm giống âm 'xt' đi với 'éb', lưu ý âm đuôi 'b' nhẹ và không bật hơi mạnh như tiếng Việt.

Đâm bằng vật sắc nhọn vào ai đó/vật gì đó, hoặc thử làm một việc gì đó.

Meanings

11 meanings

  1. 1To push a sharp, pointed object, especially a knife, into somebody, killing or injuring them.verbdaily life

    Đâm một vật sắc nhọn, đặc biệt là dao, vào ai đó, gây thương tích hoặc tử vong.

    “He was stabbed to death in a racist attack.”

    “Anh ta đã bị đâm chết trong một cuộc tấn công phân biệt chủng tộc.”

    • He is accused of repeatedly stabbing a 16-year-old boy.
    • He was fatally stabbed in the chest.
    • Tina accidentally stabbed herself with her pencil.
    • The victim was found stabbed in his car.

    Trong ngữ cảnh bạo lực, 'stab' thường đi kèm với 'to death' (đâm chết) hoặc giới từ 'in' để chỉ vị trí bị đâm (ví dụ: stab in the leg).

  2. 2To make a short, aggressive, or violent movement with a finger or pointed object at something.verbcommunication

    Chĩa, xỉa hoặc nhấn mạnh bằng ngón tay hoặc vật nhọn vào cái gì đó một cách hung hăng.

    “He stabbed his finger angrily at my chest.”

    “Anh ta giận dữ xỉa ngón tay vào ngực tôi.”

    • She stabbed at the meat with her fork.
    • He stabbed the button on the elevator impatiently.

    Nghĩa này mô tả hành động 'xỉa' hoặc 'chỉ trỏ' mạnh bạo, thường dùng trong các cuộc tranh cãi.

  3. 3To cause a sudden sharp, painful sensation.verbemotions

    Gây ra một cảm giác đau nhói hoặc khó chịu đột ngột.

    “A sudden thought of what might have happened stabbed at his mind.”

    “Một ý nghĩ chợt lóe lên về những gì có thể đã xảy ra khiến tâm trí anh đau nhói.”

    • A sharp pain stabbed at her side as she ran.

    Thường dùng để diễn tả nỗi đau tinh thần hoặc cảm giác tội lỗi bất chợt (a stab of guilt).

  4. 4To do or say something that harms somebody who trusts you.verbsocial

    Làm hoặc nói điều gì đó gây hại cho người tin tưởng mình (phản bội).

    “He felt his colleagues had stabbed him in the back.”

    “Anh ta cảm thấy các đồng nghiệp đã đâm sau lưng mình.”

    Thành ngữ 'stab someone in the back' tương đương với cụm từ 'đâm sau lưng' trong tiếng Việt, mang nghĩa phản bội.

  5. 5To guide the end of a pipe into a coupling when making up a connection.verbtechnical

    Dẫn đầu ống vào khớp nối khi thực hiện kết nối ống.

    “The operator carefully stabbed the drill pipe into the collar.”

    “Người vận hành cẩn thận đưa ống khoan vào vòng đệm.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong ngành dầu khí hoặc cơ khí, ít dùng trong đời sống hàng ngày.

  6. 6To roughen a brick wall with a pick so as to hold plaster.verbtechnical

    Làm nhám bề mặt tường gạch bằng cuốc chim để lớp vữa bám chắc hơn.

    “The surface must be stabbed before the first coat is applied.”

    “Bề mặt phải được làm nhám trước khi trát lớp vữa đầu tiên.”

    Sử dụng trong ngành xây dựng, mô tả việc tạo độ bám cho bề mặt tường.

  7. 7An act of stabbing or trying to stab somebody or something; a wound caused by a pointed weapon.nounhealth

    Hành động đâm hoặc cố gắng đâm; vết thương do vật nhọn gây ra.

    “He received several stabs in the chest.”

    “Anh ta đã bị nhiều nhát đâm vào ngực.”

    • The boy made a stab at the pig.
    • He’s recovering from stab wounds.

    Khi nói về vết thương, 'stab wound' là cụm từ chuyên dụng hơn trong y tế.

  8. 8A sudden sharp pain or an unpleasant feeling.nounemotions

    Một cơn đau nhói hoặc cảm giác khó chịu đột ngột.

    “She felt a sudden stab of guilt.”

    “Cô ấy cảm thấy một luồng tội lỗi nhói lên đột ngột.”

    • A sharp stab of pain went through his leg.
    • It was a real stab to the heart when she left.

    Thường dùng cấu trúc 'a stab of [emotion/pain]' để chỉ sự bộc phát nhanh và mạnh.

  9. 9An attempt to do something, especially when you are not sure you will succeed.noundaily life

    Một nỗ lực hoặc sự thử sức làm việc gì đó, đặc biệt là khi không chắc chắn sẽ thành công.

    “I haven't played tennis for years, but I'll have a stab at it.”

    “Tôi đã không chơi tennis nhiều năm rồi, nhưng tôi sẽ thử sức xem sao.”

    • He took his first stab at directing.
    • I wouldn’t even take a stab at estimating its cost.
    • She made a half-hearted stab at medical school.

    Đây là cách nói thông dụng trong văn nói. 'Have a stab at' hoặc 'Take a stab at' đều có nghĩa là thử làm gì đó.

  10. 10A single staccato chord that adds dramatic impact to a composition.nounarts culture

    Một hợp âm ngắn, sắc nét (staccato) dùng để tạo ấn tượng mạnh trong âm nhạc.

    “The song opens with a series of brass stabs.”

    “Bài hát mở đầu bằng một chuỗi các nốt kèn đồng đánh ngắn dứt khoát.”

    Trong sản xuất âm nhạc, 'stab' thường dùng cho các nhạc cụ như kèn hoặc synthesizer.

  11. 11A bacterial culture made by inoculating a solid medium with the puncture of a needle.nounhealth

    Một mẫu nuôi cấy vi khuẩn được tạo ra bằng cách đâm kim vào môi trường rắn.

    “The technician prepared a stab culture for the experiment.”

    “Kỹ thuật viên đã chuẩn bị một mẫu nuôi cấy đâm xuyên cho thí nghiệm.”

    Thuật ngữ chuyên môn trong phòng thí nghiệm sinh học.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • repeatedly stab
  • fatally stab
  • accidentally stab
  • threaten to stab
  • stab somebody to death
  • make a stab
  • take a stab
  • stab of pain
  • stab of guilt
  • stab wounds
  • stab in the dark

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • singular

Inflections

third_person_singular
stabs
past_simple
stabbed
past_participle
stabbed
present_participle
stabbing
plural
stabs

Word family

Usage patterns

  • stab somebody/something
  • stab somebody in something
  • stab at somebody/something
  • a stab at something
  • a stab of something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He stabbed her by a knife.

    He stabbed her with a knife.

    Use 'with' to indicate the instrument used for the action.

  • I'll make a stab to it.

    I'll have a stab at it.

    The idiom for making an attempt is 'have/take a stab AT something'.

  • He stabbed at my chest with his finger.

    He stabbed his finger at my chest.

    When using a body part as the 'weapon', the body part is usually the direct object.

  • The stabbing pain was very strong.

    I felt a stab of pain.

    While 'stabbing' is an adjective, 'a stab of pain' is the common noun phrase for the sudden sensation.

  • He stabbed me on the back.

    He stabbed me in the back.

    The figurative expression for betrayal always uses the preposition 'in'.

Don't confuse with

  • prick

    to make a very small hole with a sharp point

    “She pricked her finger on a needle.”

    Use 'stab' for violent or deep penetration; use 'prick' for small, surface-level marks.

Academic collocations

Words that pair with "stab" in formal and academic writing

verb
be repeatedly stabbedattempt to stab
adjective
fatalmultiplesudden
noun
woundpainattempt
preposition
atinwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    I'll take a stab at fixing the computer, but I'm not an expert.

    Tôi sẽ thử sửa cái máy tính xem sao, nhưng tôi không phải chuyên gia đâu.

    Người Việt thường dùng từ 'thử xem sao' tương đương với 'take a stab' khi không chắc chắn về kết quả.

  • emotions

    She felt a stab of jealousy when she saw them together.

    Cô ấy cảm thấy nhói lòng vì ghen tị khi thấy họ đi cùng nhau.

    Mô tả cảm xúc mạnh mẽ nảy sinh bất chợt.

  • daily life

    The suspect was arrested for trying to stab the officer.

    Nghi phạm đã bị bắt vì cố gắng đâm viên cảnh sát.

    Liên quan đến tin tức an ninh trật tự phổ biến.

  • daily life

    It's just a stab in the dark, but maybe the key is under the mat.

    Đây chỉ là đoán mò thôi, nhưng có lẽ chìa khóa ở dưới thảm.

    Thành ngữ 'a stab in the dark' rất phổ biến, có nghĩa là đoán đại, đoán mò.

  • daily life

    Don't stab at your keyboard like that, you'll break the keys!

    Đừng có gõ bàn phím kiểu xỉa xỉa như thế, hỏng hết phím bây giờ!

    Mô tả hành động dùng đầu ngón tay nhấn mạnh bạo.

Notes for Vietnamese speakers

  • Thành ngữ 'stab someone in the back' có sự tương đồng hoàn toàn về nghĩa và hình ảnh với cụm từ 'đâm sau lưng' trong tiếng Việt, biểu đạt sự phản bội.
  • Trong tiếng Việt, 'đâm' thường chỉ dùng cho hành động vật lý. Khi chuyển sang nghĩa 'thử làm gì đó', người Việt sẽ dùng các từ như 'thử sức', 'làm liều' thay vì dùng từ 'đâm'.

Etymology

Originates from Middle English 'stabben', first recorded in the 14th century. It is possibly related to the Scots word 'stob' (a stake or prickle) or the Middle English 'stave'. Its use for a 'sudden attempt' emerged in the late 19th century.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “stab” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove