shot
/ʃɑːt/The act of firing a gun, an attempt to score in a game, a photograph, or a medical injection.
Tiếng Việt
phát súng, cú sút, bức ảnh, mũi tiêm
SÓT
Phát âm giống từ 'sót' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'o' và kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ.
Hành động nổ súng, nỗ lực ghi bàn trong thể thao, một bức ảnh, hoặc một mũi tiêm y tế.
Meanings
15 meanings
1The act of firing a gun or another weapon; the sound that this makes.noungeneral
Hành động bắn súng hoặc một loại vũ khí khác; hoặc tiếng nổ do việc bắn tạo ra.
“We heard several shots in the distance.”
“Chúng tôi nghe thấy vài tiếng súng nổ ở phía xa.”
- I heard a single pistol shot.
- The shot hit him in the shoulder.
- A warning shot was fired into the air.
Người học nên phân biệt 'shot' (phát súng/tiếng súng) với 'shoot' (hành động bắn).
2An attempt to score a goal or point in a game or sport.nounsports
Một nỗ lực để ghi bàn hoặc ghi điểm trong một trò chơi hoặc môn thể thao.
“He took a shot from the edge of the penalty area.”
“Anh ấy đã tung một cú dứt điểm từ rìa vòng cấm địa.”
- My first shot went wide, but my second was right on target.
- The goalkeeper parried his first shot but he scored from the rebound.
- Roberts sank two foul shots to win the game.
Trong bóng đá, 'shot' thường được dịch là 'cú sút' hoặc 'cú dứt điểm'.
3A photograph or a scene in a film that is filmed continuously by one camera.nounarts culture
Một bức ảnh hoặc một cảnh phim được quay liên tục bởi một máy ảnh/máy quay.
“We stood there while he snapped a few shots of the mountains.”
“Chúng tôi đứng đó trong khi anh ấy chụp vài kiểu ảnh về những ngọn núi.”
- She took a wide-angle shot of the house and garden.
- The opening shot of the movie shows a character walking across a desert.
- I got some really good shots of the harbor at sunset.
Từ này rất phổ biến trong nhiếp ảnh và điện ảnh (ví dụ: 'close-up shot' - cảnh cận mặt).
4A small amount of a drug or vaccine that is put into your body using a syringe.nounhealth
Một lượng nhỏ thuốc hoặc vắc-xin được đưa vào cơ thể bằng ống tiêm; mũi tiêm.
“Have you had your flu shot yet this year?”
“Năm nay bạn đã tiêm phòng cúm chưa?”
- The doctor gave him a shot of penicillin.
- Have you had all your shots for your expedition yet?
- The applause acted on her like a shot of adrenalin.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'shot' dùng để chỉ việc tiêm phòng, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng 'jab'.
5The act of trying to do or achieve something, especially when success is not certain.noundaily life
Hành động cố gắng làm hoặc đạt được điều gì đó, đặc biệt là khi thành công không chắc chắn; một lần thử.
“I'm not sure if I can do it, but I'll give it a shot.”
“Tôi không chắc mình có thể làm được không, nhưng tôi sẽ thử xem sao.”
- The team are looking good for a shot at the title.
- I’m not sure they’ll consider me for the job, but I’ll give it a shot.
- He had one last shot at winning her back.
Cụm từ 'give it a shot' đồng nghĩa với 'give it a try' và rất thông dụng trong đời sống.
6A small amount of a drink, especially a strong alcoholic one or espresso.nounfood
Một lượng nhỏ đồ uống, đặc biệt là rượu mạnh hoặc cà phê espresso.
“He ordered a shot of whisky at the bar.”
“Anh ấy đã gọi một ly rượu whisky nhỏ tại quầy bar.”
- I'd like a double shot of espresso in my latte.
- They were doing shots of tequila all night.
- A shot of vodka.
Trong quán cà phê, 'a double shot' nghĩa là gấp đôi lượng cà phê espresso thông thường.
7A person who shoots a gun in a particular way (e.g., well or badly).noungeneral
Một người bắn súng theo một cách cụ thể (ví dụ: bắn giỏi hoặc bắn tồi); tay súng.
“She is a crack shot with a rifle.”
“Cô ấy là một tay súng cừ khôi với súng trường.”
- He's a remarkably good shot for his age.
- The general was known as the best shot in the regiment.
'A crack shot' là một thành ngữ chỉ người bắn súng cực giỏi.
8A heavy metal ball used in the sports competition called shot put.nounsports
Một quả bóng kim loại nặng dùng trong môn thi đấu thể thao gọi là đẩy tạ.
“The athlete prepared to throw the shot.”
“Vận động viên chuẩn bị ném quả tạ.”
'Shot put' là tên gọi chính thức của môn đẩy tạ trong các kỳ đại hội thể thao.
9A large number of small metal balls fired together from a shotgun.noungeneral
Một lượng lớn các viên bi kim loại nhỏ được bắn ra cùng lúc từ súng săn; đạn ghẻ (đạn chùm).
“The bird was hit by a spray of lead shot.”
“Con chim bị trúng một loạt đạn chì.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong ngành vũ khí, ít gặp trong giao tiếp thông thường.
10A remark or action aimed against someone you are competing or arguing with.nouncommunication
Một lời nhận xét hoặc hành động nhằm vào ai đó mà bạn đang cạnh tranh hoặc tranh cãi; lời công kích.
“That comment was a cheap shot.”
“Lời nhận xét đó là một sự công kích hèn hạ.”
- As her parting shot she warned him never to return.
- This statement was the opening shot in the election campaign.
'Cheap shot' là cụm từ hay dùng để chỉ những lời chỉ trích không công bằng hoặc nhắm vào điểm yếu cá nhân.
11In a very bad condition; worn out or no longer working/effective.adjectivedaily life
Trong tình trạng rất tệ; bị hỏng, kiệt quệ hoặc không còn hoạt động hiệu quả.
“The brakes on this car are completely shot.”
“Hệ thống phanh của chiếc xe này hoàn toàn bị hỏng rồi.”
- My nerves are shot after that interview.
- The old engine is finally shot.
Thường dùng trong văn nói để chỉ máy móc hư hỏng hoặc tinh thần suy sụp ('nerves are shot').
12Woven from threads of different colors, resulting in an iridescent appearance that changes with the light.adjectivearts culture
Được dệt từ các sợi có màu sắc khác nhau, tạo ra vẻ ngoài óng ánh thay đổi theo ánh sáng; vải dệt đổi màu.
“She wore a stunning dress of shot silk.”
“Cô ấy mặc một chiếc váy lụa đổi màu tuyệt đẹp.”
- The fabric was shot with gold thread.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành dệt may, miêu tả các loại vải như tơ tằm đổi màu.
13Extremely tired; exhausted.adjectiveemotions
Cực kỳ mệt mỏi; kiệt sức.
“I have to go to bed now; I’m shot.”
“Tôi phải đi ngủ ngay đây; tôi kiệt sức rồi.”
Đây là tiếng lóng, mang sắc thái mạnh hơn 'tired'.
14Past tense and past participle of shoot.verbgeneral
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'shoot' (bắn, sút, quay phim).
“He shot the ball into the net.”
“Anh ấy đã sút quả bóng vào lưới.”
Cần nhớ bảng động từ bất quy tắc: shoot - shot - shot.
15An expression of gratitude, similar to 'thank you' or 'well done'.interjectioncommunication
Một cách biểu đạt lòng biết ơn, tương tự như 'cảm ơn' hoặc 'làm tốt lắm'.
“Shot, mate! I really appreciate the help.”
“Cảm ơn nhé, anh bạn! Tôi thực sự trân trọng sự giúp đỡ của anh.”
- Shot for the lift.
Đây là cách dùng đặc trưng của tiếng Anh tại Úc và New Zealand, ít phổ biến ở các khu vực khác.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- shots
- past_simple
- shot
- past_participle
- shot
- third_person_singular
- shoots
- present_participle
- shooting
Word family
- shooter, shotnoun
- shootverb
Usage patterns
- shot at something/doing something
- take a shot
- get a shot of something
- shot through with something
- get shot of somebody/something
Avoid mistakes
Common mistakes
He give me a shot.
He gave me a shot.
Past tense of 'give' is required with 'shot' as a noun.
I heard a shoots.
I heard a shot.
'Shot' is a countable noun; use the singular form for one sound.
My car is shut.
My car is shot.
When a car is broken/worn out, use the adjective 'shot', not 'shut'.
He has a shot to the goal.
He has a shot at the goal.
Use the preposition 'at' for attempts in sports.
I took a shoot of the sunset.
I took a shot of the sunset.
Use the noun 'shot' for photographs, not the verb 'shoot'.
Academic collocations
Words that pair with "shot" in formal and academic writing
- verb
- fireadministercapture
- adjective
- consecutivewarningparting
- noun
- accuracytrajectory
- preposition
- ofatto
In context
Real-world examples
- sports
The striker took a powerful shot at the goal.
Tiền đạo đã tung một cú sút đầy uy lực về phía khung thành.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, từ 'shot' thường được dùng trong bình luận bóng đá.
- health
I need to go to the clinic for my COVID-19 booster shot.
Tôi cần đến phòng khám để tiêm mũi vaccine COVID-19 tăng cường.
Trong ngữ cảnh y tế tại Việt Nam, 'shot' tương đương với 'mũi tiêm' hoặc 'châm cứu' (tùy ngữ cảnh).
- daily life
Can you take a shot of us in front of the Notre-Dame Cathedral?
Bạn có thể chụp cho chúng tôi một kiểu ảnh trước Nhà thờ Đức Bà không?
Chụp ảnh 'check-in' là hoạt động phổ biến của giới trẻ Việt Nam tại các địa điểm du lịch.
- daily life
Don't worry about the mistake, just give it another shot.
Đừng lo lắng về sai lầm đó, cứ thử lại lần nữa xem sao.
Cấu trúc 'give it a shot' rất phổ biến để khuyến khích ai đó kiên trì trong văn hóa giao tiếp hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng lóng của giới trẻ Việt Nam, 'shot' đôi khi được dùng để chỉ một phân cảnh phim hoặc một lần chụp ảnh (thường gọi là 'shoot hình').
- Từ 'shot' trong y tế (mũi tiêm) thường được người Việt gọi bình dân là 'chích' ở miền Nam hoặc 'tiêm' ở miền Bắc.
- Trong các quán bar tại Việt Nam, 'shot' được giữ nguyên tiếng Anh để chỉ một ly rượu nhỏ uống cạn trong một lần.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'scot' (a missile or the act of shooting), related to the verb 'sceotan' (to shoot). Over centuries, the meaning expanded from projectiles to include attempts (17th century), photographs (19th century), and medical injections (20th century). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam với định nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan.