go
/ɡoʊ/To move or travel from one place to another, to leave, or to function in a specific way.
Tiếng Việt
đi
GÔ-u
Phát âm giống âm 'gô' trong tiếng Việt nhưng kéo dài và kết thúc bằng âm 'u' nhẹ.
Di chuyển từ nơi này sang nơi khác, rời đi, hoặc hoạt động theo một cách cụ thể.
Meanings
18 meanings
1To move or travel from one place to another.verbdaily life
Đi, di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
“She went into her room and shut the door behind her.”
“Cô ấy đi vào phòng và đóng cửa lại sau lưng.”
- I'm going to Spain this year.
- Could you go and get me a towel?
- She's gone to Brazil on vacation.
Đây là nghĩa cơ bản nhất. Lưu ý không dùng 'to' trước 'home' (go home).
2To leave a place in order to reach another.verbsocial interaction
Rời đi, đi khỏi một nơi.
“I must be going now.”
“Tôi phải đi bây giờ đây.”
- The train goes in a few minutes' time.
- Don't go—I want to talk to you.
- They went at about nine o'clock.
Cụm 'must be going' thường dùng để chào tạm biệt một cách lịch sự khi muốn rời đi.
3To attend a place for a particular purpose, such as work or school.verbeducation
Đi học, đi làm, hoặc đi đến đâu đó vì một mục đích cụ thể.
“My son goes to local primary school.”
“Con trai tôi đi học ở trường tiểu học địa phương.”
- She goes to church every Sunday.
- Does he still go to university?
Thường dùng với 'to' + danh từ chỉ địa điểm (school, church, hospital).
4Used to describe how time passes.verbgeneral
Thời gian trôi qua.
“Hasn't the time gone quickly?”
“Chẳng phải thời gian đã trôi qua thật nhanh sao?”
- The weeks went by and we heard nothing.
- Where does all the time go?
Thường dùng trong các câu cảm thán về sự trôi nhanh của thời gian.
5To stop existing, to be lost, or to disappear.verbhealth
Biến mất, hết sạch, hoặc không còn tồn tại.
“Has your headache gone yet?”
“Cơn đau đầu của bạn đã hết chưa?”
- All my money has gone!
- 650 jobs will go at the shipyard.
Dùng để nói về cơn đau, tiền bạc hoặc các cơ hội việc làm bị mất đi.
6To lead or extend in a particular direction.verbtravel
Dẫn đến, chạy dài theo một hướng nào đó.
“Where does this road go?”
“Con đường này dẫn đi đâu?”
- The path goes down to the river.
- Does this bus go to the station?
Dùng cho đường sá, lối đi hoặc xe buýt/tàu hỏa chạy theo tuyến.
7To have a specific or correct position.verbhousehold
Được đặt ở, nằm ở vị trí nào đó.
“This dictionary goes on the top shelf.”
“Cuốn từ điển này được đặt ở ngăn trên cùng.”
- I don't know where these keys go.
- That lamp would go better in the corner.
Dùng để chỉ vị trí cố định hoặc thích hợp của một vật dụng.
8To develop, happen, or result in a particular way.verbbusiness
Diễn ra, tiến triển (tốt hoặc xấu).
“How did the interview go?”
“Buổi phỏng vấn diễn ra như thế nào?”
- It went well, thank you.
- Things have gone badly for him since the collapse.
Thường đi kèm với các trạng từ như 'well', 'badly', 'smoothly'.
9To become different in a particular way, usually a bad one.verbfood
Trở nên, trở thành (thường là trạng thái tiêu cực).
“The milk has gone sour.”
“Sữa đã bị chua rồi.”
- He went bald in his twenties.
- She went bright red with embarrassment.
Cấu trúc 'go + adjective'. Ví dụ: go mad (điên lên), go blind (mù), go bald (hói).
10To make a particular sound.verbcommunication
Kêu, phát ra âm thanh.
“The gun went 'bang'.”
“Khẩu súng nổ 'đùng'.”
- The whistle went for the end of the game.
- The clock goes 'tick-tock'.
Dùng để mô tả tiếng động của đồ vật hoặc động vật trong văn phong kể chuyện.
11To say (used when reporting speech).verbslang
Nói là (dùng khi thuật lại lời nói).
“He goes, 'What are you doing?' and I go, 'Nothing.'”
“Anh ta nói, 'Cậu đang làm gì đấy?' và tôi bảo, 'Không có gì.'”
Đây là tiếng lóng rất phổ biến trong giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn viết.
12If a machine 'goes', it works or functions correctly.verbtechnology
Chạy, hoạt động (máy móc).
“This old car is still going after twenty years.”
“Chiếc xe cũ này vẫn còn chạy tốt sau hai mươi năm.”
- I can't get the lawnmower to go.
- The clock doesn't go.
Tương đương với 'work' hoặc 'function'.
13To be sold for a certain price.verbfinance
Được bán với giá.
“The house went for $300,000.”
“Ngôi nhà đã được bán với giá 300.000 đô la.”
- The painting went to a private collector.
Thường dùng trong bối cảnh đấu giá hoặc mua bán tài sản lớn.
14A person's turn to move or play in a game.nounhobbies
Lượt chơi, lượt đi.
“Whose go is it?”
“Đến lượt ai rồi?”
Từ này dùng phổ biến ở Anh (UK) hơn là ở Mỹ (US) cho nghĩa này.
15An attempt at doing something.noungeneral
Sự cố gắng, lần thử.
“I'll give it a go.”
“Tôi sẽ thử xem sao.”
- It took three goes to get the engine started.
- Have another go at it.
Cụm 'give it a go' rất phổ biến để khuyến khích ai đó thử làm điều gì mới.
16Energy, enthusiasm, or vitality.nounemotions
Năng lượng, sự hăng hái.
“She's full of go.”
“Cô ấy đầy nhiệt huyết.”
Mô tả một người luôn bận rộn và tràn đầy năng lượng.
17The condition of being busy or active.noundaily life
Trạng thái bận rộn, đang hoạt động.
“I've been on the go all morning.”
“Tôi đã bận rộn suốt cả sáng nay.”
Thường dùng trong cụm 'on the go'.
18Functioning correctly and ready for use or action.adjectivetechnical
Sẵn sàng, đang hoạt động tốt.
“All systems are go for the launch.”
“Tất cả các hệ thống đã sẵn sàng cho vụ phóng.”
- The mission is a go.
Thường dùng trong các thông báo kỹ thuật hoặc đếm ngược quân sự/hàng không.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I go to home.
I go home.
The word 'home' acts as an adverb of direction here and does not require 'to'.
I am go to the shop.
I am going to the shop.
Continuous actions require the '-ing' form.
She went to shopping.
She went shopping.
Activities ending in '-ing' (like shopping, swimming, hiking) are preceded by 'go' without 'to'.
He has gone to London twice this year.
He has been to London twice this year.
If the trip is finished and the person is back, use 'been'.
The milk is gone bad.
The milk has gone bad.
Use 'has gone' (present perfect) to describe a current state resulting from a change.
Don't confuse with
- gone vs been
'Gone' means the person is still away; 'been' means they went and returned.
“He has gone to Paris (he is there now). He has been to Paris (he is back now).”
Use 'been' for completed trips.
Academic collocations
Words that pair with "go" in formal and academic writing
- verb
- go beyondgo throughundergo
- adjective
- ongoingthorough
- noun
- processprocedure
- preposition
- intoagainst
In context
Real-world examples
- daily life
I'm going to the Grab station to pick up my food.
Tôi đang đi ra trạm Grab để lấy đồ ăn.
Dịch vụ giao hàng (Grab, ShopeeFood) cực kỳ phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.
- business
How is the project going? We have a deadline on Friday.
Dự án tiến triển thế nào rồi? Chúng ta có hạn chót vào thứ Sáu đấy.
Môi trường công sở Việt Nam thường dùng từ 'deadline' trực tiếp và hỏi han về tiến độ công việc.
- academic
If you want to pass the exam, you should give it another go.
Nếu em muốn đậu kỳ thi, em nên thử lại một lần nữa.
Sự kiên trì trong học tập luôn được khuyến khích trong văn hóa giáo dục Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường hỏi 'Đi đâu đấy?' (Where are you going?) như một lời chào hỏi xã giao hơn là thực sự muốn biết địa điểm.
- Từ 'go' trong 'to go' (mang về) thường được người Việt dùng kèm với từ 'takeaway' khi gọi món tại các cửa hàng cà phê hiện đại.
- Trong tiếng lóng của giới trẻ, 'đi' còn có thể hiểu là 'qua đời' (văn phong giảm nhẹ/tránh né).
Etymology
From Old English 'gān', from Proto-Germanic '*gāną', from Proto-Indo-European '*ǵʰē-'. It is one of the most basic and ancient verbs in the Germanic language family, sharing roots with Dutch 'gaan' and German 'gehen'. The past tense 'went' originally belonged to the verb 'wend'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam với giải thích chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ thực tế và tra cứu từ vựng nhanh chóng.