become
/bɪˈkʌm/To start to be something or to develop into something
Tiếng Việt
trở thành
bi-KĂM
Âm đầu 'bi' nhẹ, nhấn mạnh vào âm 'KĂM' với âm 'm' khép môi cuối từ.
Bắt đầu trở nên hoặc phát triển thành một cái gì đó.
Meanings
3 meanings
1To start to be something; to develop into a particular state or condition.general
Bắt đầu trở thành một cái gì đó; phát triển thành một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể.
“It soon became apparent that no one was going to come.”
“Chẳng bao lâu sau, rõ ràng là sẽ không có ai đến.”
- He became a US citizen in 1955.
- The days are becoming shorter.
- It’s becoming obvious that Dorothy doesn’t like me.
Dùng 'become' + tính từ để mô tả sự thay đổi trạng thái. Đừng dùng 'become to be' + tính từ. Trong tiếng Việt, nếu là tính từ thì dịch là 'trở nên', nếu là danh từ thì dịch là 'trở thành'.
2To look attractive on somebody; to be suitable for somebody.social
Hợp với ai đó; làm cho ai đó trông đẹp hơn; phù hợp với ai đó.
“Short hair really becomes you.”
“Tóc ngắn thực sự rất hợp với bạn.”
- That color really becomes you.
- Such behaviour did not become her.
Đây là nghĩa ít phổ biến hơn và mang tính trang trọng. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ 'hợp' hoặc 'xứng' để dịch nghĩa này.
3Used to ask what has happened to somebody or something (in the phrase 'what became of').general
Được dùng để hỏi chuyện gì đã xảy ra với ai đó hoặc cái gì đó (trong cụm từ 'what became of').
“What became of that student who used to live with you?”
“Chuyện gì đã xảy ra với người sinh viên từng sống cùng bạn vậy?”
- I often wonder what became of my old school friends.
Cấu trúc 'What became of...' tương đương với 'What happened to...'. Đây là cách hỏi thăm về số phận hoặc tung tích của một người/vật sau một thời gian dài.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He became to be famous.
He became famous.
Do not use 'to be' after 'become' when followed by an adjective.
I want to become a doctor when I grow up.
I want to be a doctor when I grow up.
While 'become' is grammatically correct, 'be' is often more natural for future aspirations in simple contexts, though 'become' emphasizes the process.
The weather is becoming to be cold.
The weather is becoming cold.
Directly link the adjective to the verb 'become'.
Don't confuse with
- get
to reach a state (more informal)
“He got angry.”
'Become' is more formal than 'get' when describing changes in state.
Academic collocations
Words that pair with "become" in formal and academic writing
- verb
- becomegrowturn
- adjective
- apparentevidentincreasingly
- noun
- focusissueproblem
In context
Real-world examples
- business
He worked hard to become a successful entrepreneur in Vietnam's tech industry.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để trở thành một doanh nhân thành đạt trong ngành công nghệ của Việt Nam.
Phản ánh tinh thần khởi nghiệp đang phát triển mạnh mẽ tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội.
- daily life
It has become a tradition for Vietnamese families to gather during Tet holiday.
Việc các gia đình Việt Nam quây quần bên nhau trong dịp Tết đã trở thành một truyền thống.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn viên gia đình trong văn hóa Việt Nam.
- academic
Climate change is becoming a critical issue for the Mekong Delta region.
Biến đổi khí hậu đang trở thành một vấn đề cấp bách đối với vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Đề cập đến vấn đề môi trường thực tế và nghiêm trọng đang ảnh hưởng đến đời sống người dân Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'become' thường được dịch là 'trở thành' (đối với nghề nghiệp, vị trí) hoặc 'trở nên' (đối với tính chất, trạng thái).
- Người Việt thường dùng 'trở nên' khi nói về sự thay đổi thời tiết hoặc cảm xúc, ví dụ: 'trời trở nên lạnh' thay vì 'trở thành lạnh'.
- Khi nói về ước mơ nghề nghiệp, học sinh Việt Nam thường dùng cấu trúc 'muốn làm' (want to be) nhiều hơn 'trở thành' (become) trong văn nói hằng ngày.
Etymology
Old English becuman 'come to, arrive, happen, come about', from be- 'by, about' + cuman 'come'. Cognate with Dutch bekomen and German bekommen 'get, receive'. The sense 'come to be' dates from the 12th century.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và cách chia động từ bất quy tắc.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.