Skip to content
Dictionary

get

/ɡet/
A1verb

A highly versatile verb used to mean obtaining, receiving, becoming, moving, or understanding something.

Concreteness 2.4/5 · Abstract

Tiếng Việt

được, có được, trở nên, hiểu

ghét

Phát âm giống từ 'ghét' trong tiếng Việt nhưng âm 't' kết thúc nhẹ và dứt khoát hơn.

Một động từ cực kỳ linh hoạt dùng để chỉ việc đạt được, nhận được, trở nên, di chuyển hoặc thấu hiểu điều gì đó.

Meanings

11 meanings

  1. 1To receive or be given something.verbdaily life

    Nhận được hoặc được cho cái gì đó.

    “I got a letter from the bank this morning.”

    “Sáng nay tôi nhận được một lá thư từ ngân hàng.”

    • What did you get for your birthday?
    • He gets a lot of emails.

    Đây là nghĩa cơ bản nhất. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng 'nhận được'.

  2. 2To obtain, buy, or acquire something.verbshopping

    Có được, mua, hoặc đạt được cái gì đó.

    “Where did you get those shoes?”

    “Bạn mua đôi giày đó ở đâu thế?”

    • I need to get some milk on the way home.
    • He's just got a new job.

    Trong văn nói, 'get' thay thế cho 'buy' rất tự nhiên. Người Việt hay dịch là 'lấy' hoặc 'mua'.

  3. 3To go to a place and bring someone or something back.verbdaily life

    Đi đến một nơi và mang ai đó hoặc cái gì đó về.

    “Quick, go and get a towel!”

    “Nhanh lên, đi lấy một cái khăn đi!”

    • Could you get me my glasses?
    • I'll go and get the kids from school.

    Tương đương với từ 'lấy' hoặc 'đón' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'get the kids' là 'đón bọn trẻ'.

  4. 4To arrive at or reach a particular place.verbtravel

    Đến hoặc tới một nơi cụ thể.

    “What time does the train get to London?”

    “Mấy giờ tàu đến London?”

    • We didn't get home until midnight.
    • Give me a call when you get there.

    Thường đi với giới từ 'to'. Lưu ý: 'get home' không có 'to'.

  5. 5To reach a particular state or condition; to become.verbgeneral

    Trở nên, trở nên ở một trạng thái hoặc điều kiện nào đó.

    “It's getting cold in here.”

    “Trong này đang trở lạnh rồi.”

    • I'm getting hungry.
    • Don't get angry with me.

    'Get' + tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái. Tiếng Việt hay dùng từ 'trở nên' hoặc 'đang... dần'.

  6. 6To understand something.verbcommunication

    Hiểu một điều gì đó.

    “I don't get it—why is that funny?”

    “Tôi không hiểu - tại sao cái đó lại buồn cười nhỉ?”

    • Did you get what she was saying?
    • I don't get you at all.

    Đây là cách nói thân mật (informal). Tương đương với 'hiểu' hoặc 'thấm' trong tiếng Việt.

  7. 7To persuade or make someone do something.verbsocial interaction

    Thuyết phục hoặc khiến ai đó làm gì.

    “I finally got him to admit he was wrong.”

    “Cuối cùng tôi đã khiến anh ta phải thừa nhận mình sai.”

    • See if you can get the car to start.
    • We couldn't get her to come with us.

    Cấu trúc: get + someone + TO do something. Khác với 'make + someone + do something'.

  8. 8To catch an illness.verbhealth

    Mắc bệnh, bị ốm.

    “I think I'm getting a cold.”

    “Tôi nghĩ mình đang bị cảm rồi.”

    • He got the flu last winter.
    • Where did you get that cough?

    Dùng để chỉ việc bắt đầu có triệu chứng bệnh. Tiếng Việt dịch là 'bị' (bị cảm, bị sốt).

  9. 9To answer the phone or the door.verbdaily life

    Trả lời điện thoại hoặc ra mở cửa.

    “Can you get the door? My hands are full.”

    “Bạn ra mở cửa được không? Tay tôi đang bận hết rồi.”

    • I'll get the phone.
    • Nobody's getting the gate.

    Dùng trong ngữ cảnh thân mật khi có tiếng chuông cửa hoặc điện thoại reo.

  10. 10An acquisition or something won, especially one that is difficult to obtain.nounbusiness

    Một chiến lợi phẩm hoặc một thứ gì đó giành được, đặc biệt là thứ khó có được.

    “Interviewing the reclusive author was a major get for the magazine.”

    “Phỏng vấn được tác giả ẩn dật đó là một thành công lớn của tờ tạp chí.”

    Nghĩa danh từ này rất ít dùng, chủ yếu trong báo chí hoặc kinh doanh để chỉ một 'thương vụ' khó nhằn.

  11. 11In tennis or similar sports, a successful return of a difficult shot.nounsports

    Trong tennis hoặc các môn thể thao tương tự, là một cú trả bóng thành công sau một pha bóng khó.

    “That was an incredible get to keep the rally going!”

    “Đó là một pha cứu bóng không tưởng để duy trì loạt đánh!”

    Dùng để khen ngợi khả năng phòng thủ/cứu bóng trong thể thao.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • get better
  • get ready
  • get used to
  • get a chance
  • get a grip
  • a big get
  • a good get

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • linking
  • ditransitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
gets
past_simple
got
past_participle
got
past_participle
gotten
present_participle
getting
plural
gets

Word family

Usage patterns

  • get something
  • get somebody something
  • get to somewhere
  • get adjective
  • get something done
  • get somebody to do something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I got home late at yesterday.

    I got home late yesterday.

    Do not use 'at' before 'yesterday' or with 'home' in this context.

  • I have got many books.

    I have many books. / I've got many books.

    'Have got' is informal for 'have', but 'got' alone shouldn't replace 'have' for possession in formal writing.

  • He got very angry for me.

    He got very angry with me.

    The standard preposition after 'angry' when referring to a person is 'with'.

  • I am getting to know it.

    I am getting to know him/her/the situation.

    'Get to know' is usually applied to people or complex situations, not simple objects.

  • It gets more better.

    It's getting better.

    Do not use 'more' with 'better' as it is already a comparative adjective.

Academic collocations

Words that pair with "get" in formal and academic writing

verb
obtainreceiveacquire
adjective
difficulteasynecessary
noun
resultsinformationaccess
preposition
fromtoat

In context

Real-world examples

  • daily life

    I need to get some Banh Mi for breakfast.

    Tôi cần đi mua bánh mì cho bữa sáng.

    Sử dụng 'get' thay cho 'buy' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam khi nói về việc mua đồ ăn nhanh.

  • business

    Did you get my message about the meeting?

    Bạn đã nhận được tin nhắn của tôi về cuộc họp chưa?

    Trong môi trường làm việc Việt Nam, việc xác nhận đã 'nhận được' (get) thông tin là bước quan trọng để duy trì liên lạc.

  • daily life

    It's getting late, we should head home before the rain starts.

    Trời đang muộn dần rồi, chúng ta nên về nhà trước khi trời mưa.

    Người Việt thường dùng cấu trúc 'đang trở nên' (getting) để nhắc nhở nhau về thời gian hoặc thời tiết thất thường.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'get' có thể dịch thành rất nhiều từ khác nhau tùy ngữ cảnh (nhận, mua, lấy, trở nên, hiểu).
  • Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'get' và 'become'. 'Get' thường dùng trong văn nói thân mật hơn.
  • Cấu trúc 'get married' được dịch là 'lập gia đình' hoặc 'cưới', một sự kiện trọng đại trong văn hóa Việt Nam.

Etymology

Etymology: Derived from Middle English 'geten', from Old Norse 'geta' (to get, reach, or beget). It is cognate with Old English 'gietan' (seen in 'beget' and 'forget'). Originates from the Proto-Germanic root '*getan'. Cited from Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “get” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove