fetch
/fetʃ/To go to where somebody or something is and bring them back, or to be sold for a particular price.
Tiếng Việt
đi lấy (về)
PHÉT-ch
Đọc âm 'phét' ngắn và bật âm 'ch' (như chữ 'chờ' bật hơi nhẹ) ở cuối.
Đi đến nơi nào đó để lấy ai/cái gì mang về, hoặc được bán với một mức giá cụ thể.
Meanings
6 meanings
1To go to where somebody or something is and bring them or it back.verbgeneral
Đi đến nơi có người hoặc vật nào đó và mang họ hoặc vật đó về.
“Could you fetch my bag for me?”
“Bạn có thể đi lấy cái túi xách cho tôi được không?”
- He fetched a couple of towels from the bathroom.
- He ran to fetch help.
- She's been teaching the dog to fetch.
Lưu ý sự khác biệt với 'bring' (mang đến): 'fetch' bao gồm cả hành động đi đến đó rồi mới mang về. Với người, hãy dịch là 'đi đón'.
2To be sold for a particular price, especially at an auction.verbbusiness
Được bán với một mức giá cụ thể, đặc biệt là tại một buổi đấu giá.
“The painting is expected to fetch $10,000 at auction.”
“Bức tranh dự kiến sẽ bán được 10.000 đô la tại buổi đấu giá.”
- The collection of paintings fetched over a million dollars.
- These old books can fetch a high price.
Nghĩa này rất hay gặp trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại. Thường đi kèm với các từ như 'price', 'sum', 'amount'.
3To do a lot of little jobs for somebody as if you were their servant (usually in the phrase 'fetch and carry').verbdaily life
Làm nhiều việc vặt cho ai đó như thể bạn là người hầu của họ (thường dùng trong cụm từ 'fetch and carry').
“Most of her day was spent fetching and carrying for her family.”
“Hầu hết thời gian trong ngày của cô ấy được dành để làm việc vặt phục vụ cho gia đình.”
- I'm tired of fetching and carrying for you all day.
Cụm từ 'fetch and carry' mang sắc thái hơi tiêu cực, thể hiện sự sai vặt, phục dịch (tương đương 'chạy việc vặt' trong tiếng Việt).
4A game played with a dog that involves throwing something for it to run after and bring back to you.noundaily life
Một trò chơi với chó, trong đó bạn ném một vật gì đó để nó chạy theo và ngoạm mang về cho bạn.
“I had to teach our new dog how to play fetch.”
“Tôi phải dạy chú chó mới của chúng tôi cách chơi trò ném nhặt.”
- We spent the afternoon playing fetch in the park.
Trong tiếng Việt không có từ đơn tương đương, thường gọi là 'trò nhặt bóng' hoặc 'trò ném nhặt'. Dùng trực tiếp 'play fetch' cũng khá phổ biến trong giới nuôi thú cưng hiện đại.
5An area over which wind is blowing over water and generating waves, or the distance a wave can travel across a body of water.nountechnical
Khu vực mà gió thổi qua mặt nước và tạo ra sóng, hoặc khoảng cách mà một con sóng có thể di chuyển qua một vùng nước (đà sóng).
“The strong winds and long fetch created massive waves along the coast.”
“Gió mạnh và đà sóng dài đã tạo ra những con sóng khổng lồ dọc theo bờ biển.”
- A longer fetch allows larger waves to develop.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành (Hải dương học/Khí tượng học), thường được dịch là 'đà sóng' hoặc 'quãng đường tạo sóng'.
6Used as a mild swear word to express frustration or anger, primarily in certain regional dialects.interjectionslang
Được sử dụng như một từ chửi thề nhẹ nhàng để thể hiện sự thất vọng hoặc tức giận, chủ yếu ở một số phương ngữ nhất định.
“Oh, fetch! I forgot my keys again.”
“Ôi, chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi.”
- What the fetch is going on here?
Từ này là một cách nói tránh (euphemism) cho từ 'fuck', tương tự như 'chết tiệt' hay 'khỉ thật' trong tiếng Việt. Rất hiếm gặp trong tiếng Anh phổ thông.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- ditransitive
- uncountable
- countable
Inflections
- third_person_singular
- fetches
- past_simple
- fetched
- past_participle
- fetched
- present_participle
- fetching
- plural
- fetches
Word family
- fetchingadjective
- fetchinglyadverb
Usage patterns
- fetch something
- fetch somebody
- fetch something for somebody
- fetch somebody something
- play fetch
Avoid mistakes
Common mistakes
Can you fetch to me the book?
Can you fetch me the book?
When used ditransitively, 'fetch' does not take the preposition 'to' before the indirect object.
He fetched the ball to me.
He fetched the ball for me.
Use the preposition 'for', not 'to', when indicating who benefits from the action of fetching.
I will bring it from the other room.
I will fetch it from the other room.
If you are currently in one room, have to go to another room to get the item, and then return, 'fetch' is the more precise verb.
The house fetched for a high price.
The house fetched a high price.
When meaning 'to be sold for', 'fetch' is directly followed by the price or amount; no preposition is needed.
We played the fetch with our dog.
We played fetch with our dog.
The name of the game is simply 'fetch', used as an uncountable noun without an article.
Don't confuse with
- bring
to carry something with you to the place where you are going
“Bring your coat with you when you come over.”
'Fetch' implies a two-way journey (going to get it and coming back), while 'bring' is a one-way journey towards the speaker or destination.
- take
to carry or move something from one place to another
“Take this book to the library.”
'Take' moves something away from the speaker, whereas 'fetch' means going away to get something and returning with it.
Academic collocations
Words that pair with "fetch" in formal and academic writing
- verb
- fetchretrievecommand
- adjective
- highgoodhandsome
- noun
- pricesumwaterhelp
- preposition
- forfromat
In context
Real-world examples
- business
Can you fetch the documents from the printer?
Bạn có thể đi lấy tài liệu từ máy in về được không?
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, việc nhờ đồng nghiệp lấy hộ tài liệu là phổ biến, nhưng thường đi kèm các từ ngữ lịch sự như 'được không' hoặc 'giúp mình' để làm mềm câu yêu cầu.
- business
The antique vase fetched a high price at the auction.
Chiếc bình cổ đã bán được giá cao tại buổi đấu giá.
Thị trường đấu giá đồ cổ và bất động sản đang phát triển ở Việt Nam. Cụm từ 'bán được giá' là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho 'fetch a price'.
- daily life
I need to fetch my kids from school.
Tôi cần đi đón các con ở trường về.
Việc phụ huynh đích thân 'đi đón' con cái tan trường là một phần rất quan trọng trong thói quen sinh hoạt hàng ngày của các gia đình Việt Nam.
- academic
The software fetches data from the central server every hour.
Phần mềm trích xuất dữ liệu từ máy chủ trung tâm mỗi giờ.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và học thuật tại Việt Nam, 'fetch' thường được dịch là 'trích xuất' hoặc 'lấy dữ liệu', một thuật ngữ rất quen thuộc với sinh viên và kỹ sư.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'fetch' khi dùng cho người thường được dịch là 'đi đón' (ví dụ: đón con, đón bạn), trong khi dùng cho đồ vật thì dịch là 'đi lấy'. Sự phân biệt này rất quan trọng để câu văn nghe tự nhiên.
- Trò chơi 'fetch' của chó thường được người Việt gọi là 'trò nhặt bóng' hoặc 'trò ném nhặt', vì không có một từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn. Giới trẻ nuôi thú cưng đôi khi dùng trực tiếp từ 'fetch'.
- Khi dùng 'fetch' với nghĩa bán được giá (fetch a price), người Việt thường dùng cụm 'bán được giá' hoặc 'đạt mức giá', rất phổ biến trong mua bán bất động sản hoặc đồ cổ.
Etymology
From Old English 'feccan' (to bring, bring to, seek, gain, take), of uncertain origin. It is possibly related to 'fæt' (step, journey) or a variant of 'fetian'. The meaning 'to be sold for' developed in the 17th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với các ví dụ chi tiết và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chuyên ngành, từ đồng nghĩa và các cụm từ liên quan.