Skip to content
Dictionary

bring

/brɪŋ/
A1verb

To take or carry someone or something to a place or person, or to cause a particular situation or state.

Concreteness 2.5/5 · Abstract
Illustration of "bring"

Tiếng Việt

mang, đưa, đem lại

brinh

Phát âm giống âm 'br' kết hợp với vần 'inh' trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'ng' nhẹ ở cuối họng.

Mang hoặc đưa ai đó/vật gì đó đến một nơi hoặc một người, hoặc gây ra một tình huống hay trạng thái cụ thể.

Meanings

10 meanings

  1. 1To come to a place with somebody or something, or to carry it to a place.verbdaily life

    Mang, cầm hoặc đưa ai đó/thứ gì đó đến một địa điểm.

    “Don't forget to bring your books with you tomorrow.”

    “Đừng quên mang theo sách của bạn vào ngày mai nhé.”

    • I've brought something to show you.
    • The ferries brought tourists in their hundreds.
    • Can you bring me a glass of water?

    Người học thường nhầm với 'take'. 'Bring' dùng khi vật được chuyển về hướng người nói, còn 'take' là chuyển ra xa người nói.

  2. 2To give or provide somebody or something with a particular thing or quality.verbgeneral

    Mang lại hoặc cung cấp cho ai đó/vật gì đó một đặc điểm hoặc phẩm chất cụ thể.

    “The novel brought her instant fame.”

    “Cuốn tiểu thuyết đã mang lại cho cô ấy sự nổi tiếng ngay lập tức.”

    • They brought us some good news.
    • The expansion will bring new jobs to the area.

    Cấu trúc thường gặp là 'bring someone something'. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'mang lại' hoặc 'đem đến'.

  3. 3To cause a particular situation or condition to exist.verbgeneral

    Gây ra hoặc làm cho một tình huống hoặc điều kiện cụ thể xảy ra.

    “The revolution brought many changes to the country.”

    “Cuộc cách mạng đã mang lại nhiều thay đổi cho đất nước.”

    • What brought about this change in attitude?
    • Heavy rains brought flooding to the region.

    Thường dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội để chỉ kết quả của một hành động lớn.

  4. 4To cause somebody or something to be in a particular state, condition, or place.verbbusiness

    Làm cho ai đó hoặc điều gì đó rơi vào một trạng thái hoặc tình huống cụ thể.

    “She suddenly brought the interview to an end.”

    “Cô ấy đột ngột kết thúc buổi phỏng vấn.”

    • Producers need to bring oil production to stable levels.
    • To bring a meeting to a close.

    Thường đi kèm với 'to' (ví dụ: bring to an end, bring to a close).

  5. 5Used to move a speech or piece of writing on from one point to the next.verbformal

    Dùng để dẫn dắt một bài nói hoặc bài viết từ ý này sang ý tiếp theo.

    “This brings me to the second point I'd like to make.”

    “Điều này dẫn tôi tới điểm thứ hai mà tôi muốn trình bày.”

    • That brings us to the end of the presentation.

    Đây là cụm từ chuyển tiếp (transition phrase) rất hữu ích trong các bài thuyết trình IELTS hoặc học thuật.

  6. 6To start legal action against someone; to make someone answer a case in court.verbformal

    Khởi tố hoặc bắt đầu một hành động pháp lý chống lại ai đó.

    “The police decided to bring charges against the driver.”

    “Cảnh sát đã quyết định đưa ra các cáo buộc chống lại người tài xế.”

    • They are bringing a civil action for damages.
    • To bring a case before the court.

    Cụm từ cố định (collocation) thường gặp: 'bring charges' (buộc tội) hoặc 'bring a lawsuit' (kiện).

  7. 7To force yourself to do something that is unpleasant or difficult.verbemotions

    Ép buộc bản thân phải làm điều gì đó khó khăn hoặc không thoải mái.

    “She could not bring herself to tell him the news.”

    “Cô ấy không thể đành lòng nói cho anh ta biết tin tức đó.”

    • He couldn't bring himself to apologize.

    Cấu trúc: 'cannot bring oneself to do something' thường dịch là 'không nỡ' hoặc 'không đành lòng'.

  8. 8To be sold for a particular amount of money.verbbusiness

    Được bán với một mức giá nhất định (thường dùng trong đấu giá).

    “The old painting brought $2,000 at auction.”

    “Bức tranh cũ đã thu về 2.000 đô la tại buổi đấu giá.”

    • The house should bring a good price in this market.

    Nghĩa này khá ít gặp trong giao tiếp thông thường, chủ yếu dùng trong thương mại hoặc đấu giá.

  9. 9In baseball, to pitch the ball, often referring to a hard-thrown fastball.verbsports

    Trong bóng chày, thực hiện cú ném bóng, thường là cú ném cực mạnh.

    “He really brings it on every pitch.”

    “Anh ấy thực sự dồn hết lực vào mỗi cú ném.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành thể thao Mỹ, ít khi dùng ở Việt Nam trừ khi nói về bóng chày.

  10. 10The sound made by a telephone when it rings.interjectiontelephone

    Tiếng chuông điện thoại reo.

    “Bring-bring! The phone woke her up in the middle of the night.”

    “Reng reng! Tiếng điện thoại đã đánh thức cô ấy dậy giữa đêm.”

    • He heard the bring-bring of the old rotary phone.

    Trong tiếng Việt, từ tượng thanh tương ứng thường là 'reng reng'.

Word bank

Common phrases

  • bring about change
  • bring to an end
  • bring back memories
  • bring out the best
  • bring to justice
  • bring to light

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • ditransitive

Inflections

third_person_singular
brings
past_simple
brought
past_participle
brought
present_participle
bringing

Word family

Usage patterns

  • bring somebody/something (with you)
  • bring somebody/something to something
  • bring somebody something
  • bring yourself to do something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I will take it to you tomorrow (when the speaker is at the destination).

    I will bring it to you tomorrow.

    Use 'bring' for movement towards the person you are talking to.

  • He has brung the books.

    He has brought the books.

    'Brung' is non-standard; the correct past participle is 'brought'.

  • Can you bring to me my bag?

    Can you bring me my bag? / Can you bring my bag to me?

    When using 'bring' as a ditransitive verb, place the person immediately after the verb or use 'to' after the object.

  • The rain brought about of the floods.

    The rain brought about the floods.

    'Bring about' is a transitive phrasal verb and does not need the preposition 'of'.

  • I bringed my homework.

    I brought my homework.

    'Bring' is an irregular verb; 'bringed' does not exist.

Don't confuse with

  • take

    to carry something away from the speaker

    “Please take the trash out when you leave.”

    Bring is 'towards' the speaker; Take is 'away' from the speaker.

  • fetch

    to go and get something and bring it back

    “The dog went to fetch the ball.”

    Fetch involves a two-way journey; bring is usually one-way.

Academic collocations

Words that pair with "bring" in formal and academic writing

verb
bring aboutbring togetherbring forward
noun
chargeactionevidence
preposition
towithagainst

In context

Real-world examples

  • daily life

    Could you bring some snacks to the party tonight?

    Bạn có thể mang một ít đồ ăn nhẹ đến bữa tiệc tối nay không?

    Ở Việt Nam, việc khách mang thêm hoa quả hoặc đồ ăn khi đến nhà bạn chơi là một nét văn hóa lịch sự phổ biến.

  • business

    We need to bring this issue to the manager's attention.

    Chúng ta cần đưa vấn đề này lên cho quản lý xem xét.

    Trong môi trường làm việc Việt Nam, việc báo cáo vấn đề lên cấp trên (bring to attention) cần sự khéo léo và đúng quy trình.

  • academic

    Education brings many opportunities for personal growth.

    Giáo dục mang lại nhiều cơ hội cho sự phát triển cá nhân.

    Người Việt Nam rất coi trọng việc học tập và tin rằng giáo dục là chìa khóa để 'đổi đời'.

  • daily life

    The rainy season brings a lot of difficulties for commuters in the city.

    Mùa mưa mang đến nhiều khó khăn cho những người đi làm trong thành phố.

    Mùa mưa tại các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM thường đi kèm với tình trạng ngập lụt và tắc đường.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'bring' có thể được dịch là 'mang', 'đem', 'đưa', 'xách', 'cõng', 'vác' tùy thuộc vào cách thức cầm vật. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, 'bring' bao quát hầu hết các hành động này.
  • Người Việt thường sử dụng 'đem lại' cho các giá trị trừu tượng (hạnh phúc, may mắn) và 'mang' cho vật hữu hình.
  • Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'bring' (hướng về phía người nói) và 'take' (hướng ra xa người nói), vì trong tiếng Việt đôi khi từ 'mang' có thể dùng cho cả hai trường hợp.

Etymology

Middle English 'bringen', from Old English 'bringan'. It is of Germanic origin, related to Dutch 'brengen' and German 'bringen'. The word has maintained its core meaning of transport and causation for over a millennium. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

More in Vietnamese

Plant “bring” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove