Skip to content
Dictionary

shoot

/ʃuːt/
B1verb

To fire a weapon, film something, move very fast, or the new growth on a plant.

Concreteness 4.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

bắn, quay phim, mầm cây

suýt (kéo dài âm u)

Phát âm giống âm 'sh' mạnh trong tiếng Anh, kéo dài âm 'u' và kết thúc bằng âm 't' bật hơi nhẹ.

Bắn vũ khí, quay phim, di chuyển rất nhanh, hoặc chồi non mới mọc của cây cối.

Meanings

21 meanings

  1. 1To fire a gun or other weapon; to fire something from a weapon.verb

    Bắn súng hoặc các vũ khí khác; phóng thứ gì đó từ một vũ khí.

    “Don't shoot—I surrender.”

    “Đừng bắn — tôi đầu hàng.”

    • She practised for days until she could shoot straight.
    • The soldiers were shooting at a target.
    • If they shoot, we shoot back.

    Lưu ý giới từ 'at' (shoot at) dùng khi nhắm vào một mục tiêu nhưng chưa chắc đã trúng.

  2. 2To kill or wound a person or an animal with a bullet or similar projectile.verb

    Giết hoặc làm bị thương một người hoặc động vật bằng đạn hoặc vật phóng tương tự.

    “He accidentally shot himself in the foot.”

    “Anh ta vô tình tự bắn vào chân mình.”

    • Any intruders will be shot on sight.
    • If caught, the men could be summarily shot as spies.
    • He was shot at close range.

    Cụm từ 'shoot oneself in the foot' còn mang nghĩa bóng là tự làm hại chính mình [VERIFY_TRANSLATION].

  3. 3To hunt and kill birds or animals with a gun as a sport.verb

    Săn bắn chim hoặc động vật bằng súng như một môn thể thao.

    “The group went out to shoot pheasants.”

    “Nhóm đã đi ra ngoài để săn bắn chim trĩ.”

    • He has been shooting since he was a boy.
    • They spend every weekend shooting in the countryside.

    Ở Việt Nam, việc săn bắn bị kiểm soát rất chặt chẽ, từ này thường gặp trong văn học hoặc bối cảnh nước ngoài.

  4. 4To make a film or photograph of something.verb

    Quay phim hoặc chụp ảnh một thứ gì đó.

    “The movie will be shot in the fall.”

    “Bộ phim sẽ được quay vào mùa thu.”

    • Cameras ready? OK, shoot!
    • Most of the scenes were shot on location in London.

    Trong giới nhiếp ảnh và điện ảnh tại Việt Nam, từ 'shoot' thường được dùng như một từ mượn để chỉ buổi làm việc.

  5. 5To move suddenly or quickly in one direction; to make someone or something move in this way.verb

    Di chuyển đột ngột hoặc nhanh chóng theo một hướng; khiến ai đó hoặc thứ gì đó di chuyển theo cách này.

    “A plane shot across the sky.”

    “Một chiếc máy bay lao vút qua bầu trời.”

    • A cat shot out into the road in front of him.
    • Grace’s eyebrows shot up when she heard his voice.

    Thường dùng để mô tả tốc độ cực nhanh, tương đương với 'lao', 'vút' trong tiếng Việt.

  6. 6To move suddenly and quickly and be very sharp (referring to pain).verb

    Cảm giác đau nhói đột ngột và dữ dội (nói về cơn đau).

    “I felt a shooting pain in my lower back.”

    “Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở vùng lưng dưới.”

    • Pain shot through her arm as she tried to lift the box.

    Dùng tính từ 'shooting' (shooting pain) để mô tả những cơn đau cấp tính, chạy dọc theo dây thần kinh.

  7. 7In sports, to try to kick, hit, or throw the ball into a goal or to score a point.verb

    Trong thể thao, cố gắng đá, đánh hoặc ném bóng vào khung thành hoặc để ghi điểm.

    “He should have shot instead of passing.”

    “Anh ấy đáng lẽ nên sút thay vì chuyền bóng.”

    • Both teams shoot the ball well.
    • She shot from the edge of the penalty area.

    Trong bóng đá Việt Nam, từ này tương đương với 'sút'; trong bóng rổ là 'ném rổ'.

  8. 8To make a particular score in a complete round of golf or a similar competition.verbsports

    Ghi được một số điểm nhất định trong một vòng chơi golf hoặc cuộc thi tương tự.

    “She shot a 75 in the first round.”

    “Cô ấy đã đánh được 75 gậy trong vòng đầu tiên.”

    Đây là cách dùng chuyên biệt trong môn Golf.

  9. 9To play particular games like pool or basketball (shooting hoops).verbdaily life

    Chơi các trò chơi cụ thể như bi-a hoặc bóng rổ.

    “Patrick and I were shooting pool after work.”

    “Patrick và tôi đã đi đánh bi-a sau giờ làm.”

    Cụm 'shoot hoops' là cách nói thân mật để chỉ việc chơi bóng rổ.

  10. 10To inject a drug (such as heroin) intravenously.verbhealth

    Tiêm chích ma túy (như heroin) vào tĩnh mạch.

    “He had been shooting up for years before seeking help.”

    “Anh ta đã tiêm chích trong nhiều năm trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ.”

    Đây là tiếng lóng nguy hiểm, cần thận trọng khi sử dụng.

  11. 11To direct a look or question at someone suddenly or quickly.verbcommunication

    Hướng một cái nhìn hoặc câu hỏi về phía ai đó một cách đột ngột.

    “Journalists were shooting questions at the candidates.”

    “Các phóng viên đang dồn dập đặt câu hỏi cho các ứng cử viên.”

    Mô tả sự tấn công dồn dập bằng lời nói hoặc ánh mắt.

  12. 12To plane a piece of wood straight; to fit by planing.verboffice work

    Bào một miếng gỗ cho thẳng; làm cho khớp bằng cách bào.

    “He spent the afternoon shooting the edges of the cabinet door.”

    “Anh ấy dành cả buổi chiều để bào các cạnh của cánh cửa tủ.”

    Thuật ngữ kỹ thuật trong nghề mộc [VERIFY_TRANSLATION].

  13. 13To carry out an approach to an airport runway.verbtechnology

    Thực hiện việc tiếp cận đường băng sân bay.

    “The pilot prepared to shoot the approach despite the fog.”

    “Phi công chuẩn bị thực hiện quy trình tiếp cận hạ cánh bất chấp sương mù.”

    Thuật ngữ chuyên môn trong ngành hàng không.

  14. 14The part that grows up from the ground when a plant starts to grow; a new part that grows on plants or trees.noun

    Phần mọc lên từ mặt đất khi cây bắt đầu lớn; chồi non hoặc mầm mới mọc trên cây cối.

    “Little green shoots appeared in the spring.”

    “Những mầm xanh nhỏ bé đã xuất hiện vào mùa xuân.”

    • Keep the bulbs in a cool dark place until shoots appear.
    • These shrubs will need more light to produce flowering shoots.

    Trong tiếng Việt có thể dịch là 'mầm', 'chồi', hoặc 'măng' tùy loại cây.

  15. 15An occasion when somebody takes professional photographs for a particular purpose or makes a film.noun

    Một dịp thực hiện việc chụp ảnh chuyên nghiệp hoặc quay phim.

    “She was busy all day at a fashion shoot.”

    “Cô ấy đã bận rộn cả ngày tại một buổi chụp hình thời trang.”

    • He goes out on shoots with very little equipment.
    • A cover shoot for the September issue of the magazine.

    Thường được gọi là 'buổi chụp hình' hoặc 'buổi quay phim'.

  16. 16An occasion when a group of people hunt and shoot animals or birds for sport; the land where this happens.nounsports

    Một buổi săn bắn động vật hoặc chim; vùng đất nơi diễn ra việc săn bắn.

    “He was invited to a game shoot in Scotland.”

    “Anh ấy được mời đến một buổi săn thú ở Scotland.”

    Từ 'game' ở đây chỉ thú săn được chứ không phải trò chơi điện tử.

  17. 17A rush of water; a rapid in a river.nounsports

    Dòng nước chảy xiết; một đoạn thác ghềnh trên sông.

    “The canoeists navigated the rocky shoot with skill.”

    “Những người chèo xuồng đã vượt qua đoạn ghềnh đá một cách khéo léo.”

    Nghĩa này khá hiếm gặp trong giao tiếp thông thường.

  18. 18An unscripted or legitimate event in professional wrestling.nounslang

    Một sự kiện không theo kịch bản hoặc có thật trong vật chuyên nghiệp.

    “That promo was a total shoot; he wasn't following the script.”

    “Đoạn quảng bá đó hoàn toàn là thật; anh ấy đã không làm theo kịch bản.”

    Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong ngành giải trí đấu vật.

  19. 19A weft thread shot through the shed by a shuttle in weaving.nountechnical

    Sợi chỉ ngang được đưa qua khung cửi bằng con thoi trong dệt may.

    “The pattern is formed by the different colored shoots.”

    “Hoa văn được tạo nên bởi các sợi chỉ ngang có màu sắc khác nhau.”

    Thuật ngữ chuyên ngành dệt may [VERIFY_TRANSLATION].

  20. 20Used to show that you are annoyed when you do something stupid or when something goes wrong (a mild expletive used to avoid saying 'shit').interjectioncasual

    Dùng để biểu thị sự bực mình khi bạn làm điều gì đó ngớ ngẩn hoặc khi có chuyện không hay xảy ra (một cách nói nhẹ nhàng để tránh nói từ tục tĩu).

    “Shoot! I forgot my keys!”

    “Tiêu rồi! Tôi quên chìa khóa mất rồi!”

    Có thể dịch sang tiếng Việt là 'Chết tiệt', 'Tiêu rồi', hoặc 'Thôi xong' tùy ngữ cảnh.

  21. 21Used to tell someone to go ahead and say what they want to say.interjectioncommunication

    Dùng để bảo ai đó hãy cứ nói những gì họ muốn nói.

    “"Dad, I need to talk to you." "Shoot."”

    “"Bố ơi, con cần nói chuyện với bố." "Cứ nói đi con."”

    Đây là cách nói rất thân mật, thường dùng giữa bạn bè hoặc người thân.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • shoot straight
  • shoot dead
  • shoot at a target
  • shoot on location
  • shoot to fame
  • green shoots
  • fashion shoot
  • photo shoot
  • game shoot

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
shoots
past_simple
shot
past_participle
shot
present_participle
shooting
plural
shoots

Word family

Usage patterns

  • shoot at somebody/something
  • shoot somebody/something
  • shoot (something) (at somebody)
  • shoot to fame/stardom

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He shooted the ball at the goal.

    He shot the ball at the goal.

    The past tense of shoot is irregular: 'shot', not 'shooted'.

  • I saw many shoots on the tree.

    I saw many shoots on the tree.

    Correct usage, but learners often confuse 'shoots' with 'sheets' or 'shots'.

  • The film was shoot in Paris.

    The film was shot in Paris.

    Passive voice requires the past participle 'shot'.

  • Don't shooted me!

    Don't shoot me!

    Imperative form uses the base verb.

  • A shooting pain shooted through my leg.

    A shooting pain shot through my leg.

    Again, use the irregular past tense 'shot'.

Don't confuse with

  • chute

    A sloping channel or slide for conveying things to a lower level.

    “The laundry was dropped down the chute.”

    Shoot is for firing or growing; chute is a slide.

  • shot

    The past tense of shoot, or a single act of shooting.

    “He took a shot at the goal.”

    Use 'shoot' for the action, 'shot' for the result or past event.

Academic collocations

Words that pair with "shoot" in formal and academic writing

verb
conductcompleteorganize
adjective
rapidsuddensuccessful
noun
sessionlocationprocess
preposition
atintothrough

In context

Real-world examples

  • arts culture

    The director decided to shoot the entire film on location in Ha Long Bay.

    Đạo diễn đã quyết định quay toàn bộ bộ phim tại thực địa ở Vịnh Hạ Long.

    Việc quay phim tại các địa danh nổi tiếng của Việt Nam đang trở thành xu hướng để quảng bá du lịch.

  • business

    Can I ask you a few questions about the project? - Sure, shoot!

    Tôi có thể hỏi bạn vài câu về dự án được không? - Được chứ, cứ nói đi!

    Trong môi trường làm việc hiện đại tại Việt Nam, cách nói 'shoot' tương đương với 'cứ tự nhiên' hoặc 'nói đi'.

  • daily life

    In the spring, many bamboo shoots are harvested for traditional Vietnamese dishes.

    Vào mùa xuân, nhiều măng (mầm tre) được thu hoạch để làm các món ăn truyền thống Việt Nam.

    Măng (bamboo shoots) là một thực phẩm cực kỳ phổ biến và quan trọng trong ẩm thực Việt, đặc biệt là vào dịp Tết.

  • academic

    The research shows that prices shoot up during the holiday season.

    Nghiên cứu cho thấy giá cả tăng vọt trong mùa lễ hội.

    Sử dụng 'shoot up' để mô tả sự biến động giá cả là cách diễn đạt phổ biến trong phân tích kinh tế tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'măng' (bamboo shoots) gắn liền với hình ảnh trẻ em hoặc thế hệ tương lai ('Tre già măng mọc').
  • Từ 'shoot' khi dùng làm thán từ mang tính nhẹ nhàng hơn 'shit', phù hợp dùng trong giao tiếp lịch sự tại Việt Nam khi lỡ lời.
  • Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá (môn thể thao vua tại Việt Nam), 'shoot' thường được dùng trực tiếp hoặc dịch là 'sút'.

Etymology

Etymology: From Old English scēotan 'to shoot, throw, or move rapidly', originating from Proto-Germanic skeutanan. It is related to Middle Dutch schieten and Old High German skiozzan (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “shoot” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove