blast
/blæst/A sudden, powerful explosion, movement of air, or loud noise; also used to describe a very fun experience or to criticize someone severely.
Tiếng Việt
vụ nổ, luồng gió, sự vui vẻ
blát (giọng Mỹ) / blát-st (giọng Anh)
Phát âm giống từ 'blát' trong tiếng Việt nhưng có âm 's' và 't' bật nhẹ ở cuối. Giọng Anh (UK) âm 'a' kéo dài và sâu hơn (blát-st), giọng Mỹ (US) âm 'a' bẹt hơn (blæst).
Một vụ nổ bất ngờ, mạnh mẽ, một luồng không khí hoặc tiếng ồn lớn; cũng được dùng để mô tả một trải nghiệm rất vui vẻ hoặc để chỉ trích ai đó dữ dội.
Meanings
14 meanings
1An explosion or a powerful movement of air caused by an explosion.noungeneral
Một vụ nổ hoặc luồng không khí mạnh do vụ nổ gây ra.
“The bomb blast could be heard several miles away.”
“Tiếng nổ của quả bom có thể được nghe thấy từ cách xa vài dặm.”
- The blast shattered windows in all the neighboring buildings.
- They were lucky to survive the initial blast.
Trong ngữ cảnh này, 'blast' nhấn mạnh vào sức công phá và làn sóng xung kích của vụ nổ.
2A sudden strong movement of air.noundaily life
Một luồng không khí mạnh thổi qua bất ngờ (gió lùa, gió giật).
“A blast of cold air hit us as we opened the door.”
“Một luồng khí lạnh ập vào chúng tôi khi chúng tôi mở cửa.”
- One blast of wind blew out a couple of windows.
- The furnace sends out a blast of heat.
Thường dùng với tính từ như 'cold', 'icy', 'hot' để mô tả sự thay đổi nhiệt độ đột ngột do gió.
3A sudden loud noise, especially one made by a musical instrument, a whistle, or a car horn.nouncommunication
Một tiếng động lớn đột ngột, đặc biệt là tiếng nhạc cụ, tiếng còi tàu hoặc còi xe.
“There were three short blasts on the ship’s siren.”
“Có ba hồi còi ngắn từ còi báo hiệu của con tàu.”
- The symphony begins with a trumpet blast.
- A sudden blast from a car horn startled her.
Người Việt thường gọi là 'hồi còi' hoặc 'tiếng vang' tùy thuộc vào nguồn âm thanh.
4A very happy experience that is a lot of fun.nounsocial
Một trải nghiệm cực kỳ vui vẻ hoặc một khoảng thời gian tuyệt vời.
“The party was a total blast.”
“Bữa tiệc thực sự là một trải nghiệm cực kỳ vui vẻ.”
- We had a blast at the concert last night.
- It was a blast seeing all my old friends again.
Đây là tiếng lóng rất phổ biến. Cấu trúc thường gặp là 'to have a blast' (có một thời gian rất vui).
5Strong criticism of someone or something.nouncommunication
Sự chỉ trích dữ dội nhắm vào ai đó hoặc việc gì đó.
“The judge gave a blast to the prison governors in his report.”
“Thẩm phán đã đưa ra những lời chỉ trích gay gắt đối với các quản ngục trong báo cáo của mình.”
- The manager faced a blast from the fans after the team's defeat.
- The newspaper's editorial was a blast against government corruption.
Mang sắc thái nặng nề hơn 'criticism', thường dùng trong báo chí hoặc văn phong không trang trọng để chỉ sự 'oanh tạc' bằng ngôn từ.
6A piece of advertising or information sent to a large number of people at once, typically by email.nounbusiness
Một mẩu quảng cáo hoặc thông tin được gửi đồng loạt cho nhiều người cùng lúc, thường là qua email.
“The company sent out an email blast to all its subscribers.”
“Công ty đã gửi một đợt email hàng loạt đến tất cả những người đăng ký.”
- They used a marketing blast to announce the new product launch.
- Check your inbox for the latest news blast.
Trong marketing tại Việt Nam, thuật ngữ 'email blast' thường được giữ nguyên hoặc dịch là 'gửi email hàng loạt'.
7A sudden pernicious effect, such as a disease or frost, that destroys plants; a blight.nounenvironment
Một tác động gây hại đột ngột, chẳng hạn như dịch bệnh hoặc sương muối, làm héo úa cây trồng; bệnh tàn rụi.
“The late frost was a blast that ruined the entire citrus crop.”
“Trận sương muối muộn là một tai họa đã làm hỏng toàn bộ vụ mùa cây có múi.”
- The corn suffered from a fungal blast.
- A sudden blast of disease withered the leaves.
Nghĩa này khá chuyên sâu và ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, chủ yếu trong nông nghiệp hoặc văn chương.
8To violently destroy or break something into pieces using explosives.verbgeneral
Phá hủy hoặc làm nổ tung thứ gì đó thành từng mảnh bằng thuốc nổ.
“They blasted a huge crater in the runway.”
“Họ đã thổi bay một hố lớn trên đường băng.”
- Engineers had to blast through solid rock to build the tunnel.
- The old apartment block was blasted to the ground.
Thường dùng trong xây dựng (phá đá, làm hầm) hoặc trong chiến tranh.
9To make a loud, often unpleasant noise, especially music.verbarts culture
Phát ra tiếng động lớn, thường là gây khó chịu, đặc biệt là tiếng nhạc.
“Music suddenly blasted out from the speakers.”
“Nhạc đột nhiên vang lên inh ỏi từ những chiếc loa.”
- He was blasting his car horn at the driver in front.
- The radio was blasting out the latest hits.
Dùng 'blast out' khi muốn nhấn mạnh âm thanh lan tỏa mạnh mẽ ra xung quanh.
10To criticize someone or something severely.verbcommunication
Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách gay gắt.
“The movie was blasted by all the critics.”
“Bộ phim đã bị tất cả các nhà phê bình chỉ trích kịch liệt.”
- The mayor blasted the press for not printing the facts.
- She blasted her opponent's policies during the debate.
Trong tiếng Việt có thể dịch là 'ném đá' (slang) hoặc 'công kích dữ dội'.
11To hit, kick, or shoot something with a lot of force.verbsports
Đánh, đá hoặc sút thứ gì đó với lực rất mạnh.
“He blasted the ball past the goalie.”
“Anh ấy đã sút quả bóng cực mạnh vượt qua thủ môn.”
- The striker blasted the ball into the back of the net.
- He blasted a hole through the target.
Thường dùng trong báo chí thể thao để mô tả những cú sút 'như búa bổ'.
12To direct air, water, or another substance at someone or something with great force.verbgeneral
Phun, xịt luồng khí, nước hoặc chất khác vào ai đó/thứ gì đó với lực mạnh.
“Police blasted the demonstrators with water cannons.”
“Cảnh sát đã dùng vòi rồng phun mạnh vào những người biểu tình.”
- The workers blasted the metal with sand to clean it.
- A jet of steam blasted from the pipe.
Nhấn mạnh vào áp lực cực lớn của dòng chất lưu.
13To destroy or wither a plant through disease, cold, or heat.verbenvironment
Làm hư hại hoặc làm héo úa cây cối do dịch bệnh, lạnh hoặc nóng.
“The crops had been blasted by a late frost.”
“Mùa màng đã bị tàn phá bởi một trận sương muối muộn.”
- The leaves were blasted by the scorching sun.
- A mysterious blight blasted the entire vineyard.
Ít phổ biến hơn các nghĩa trên, dùng để chỉ sự hủy diệt đột ngột của tự nhiên.
14Used to express annoyance, anger, or disappointment.interjectionemotions
Dùng để biểu lộ sự bực mình, tức giận hoặc thất vọng.
“Oh blast! I've left my keys at home.”
“Ôi chết tiệt! Tôi quên chìa khóa ở nhà rồi.”
- Blast! The train has already left.
- Oh blast, it's starting to rain.
Đây là một thán từ hơi cổ điển và chủ yếu dùng ở Anh, tương đương với 'Chết tiệt!' hoặc 'Phiền thật!' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- blasts
- third_person_singular
- blasts
- past_simple
- blasted
- past_participle
- blasted
- present_participle
- blasting
Word family
- blastedadjective
- blast, blaster, blastingnoun
Usage patterns
- blast of something
- at full blast
- blast from the past
- blast something
- blast out
- blast somebody for something
- blast through something
Avoid mistakes
Common mistakes
The music was blasting to the neighbors.
The music was blasting out to the neighbors.
Use 'blast out' when referring to loud noise reaching a distance.
We had a blast of a time.
We had a blast.
The idiom is simply 'to have a blast'.
The radio was at the full blast.
The radio was at full blast.
The phrase 'at full blast' does not take the definite article 'the'.
He blasted for his mistake.
He was blasted for his mistake.
When someone is criticized, use the passive voice 'to be blasted'.
A blast of wind burst the window.
A blast of wind blew out the window.
Use 'blew out' or 'shattered' for wind damage; 'burst' is for internal pressure.
Academic collocations
Words that pair with "blast" in formal and academic writing
- verb
- triggerwithstandsurvivecause
- adjective
- massivepowerfulvolcanicinitial
- noun
- blast waveblast furnacebomb blast
- preposition
- infromby
In context
Real-world examples
- daily life
We had a blast at the wedding reception last Saturday.
Chúng tôi đã có một thời gian cực kỳ vui vẻ tại tiệc cưới thứ Bảy tuần trước.
Tiệc cưới ở Việt Nam thường rất náo nhiệt, dùng 'have a blast' rất hợp để mô tả không khí vui chơi hết mình.
- business
The company’s year-end email blast announced significant bonuses.
Đợt email gửi hàng loạt cuối năm của công ty đã thông báo về những khoản thưởng lớn.
Văn hóa thưởng Tết rất quan trọng tại VN, việc nhận thông báo thưởng qua email hàng loạt là tình huống thực tế.
- academic
Construction workers will blast the rocks tomorrow to clear the road.
Các công nhân xây dựng sẽ nổ mìn phá đá vào ngày mai để giải phóng mặt đường.
Liên quan đến các dự án hạ tầng giao thông đang phát triển mạnh tại Việt Nam.
- social
The speakers were at full blast during the neighborhood festival.
Loa đài được mở hết công suất trong suốt lễ hội của khu phố.
Phản ánh thực tế âm thanh lớn từ loa kẹo kéo hoặc sự kiện cộng đồng thường gặp ở VN.
- sports
The coach blasted the players for their poor performance in the final.
Huấn luyện viên đã mắng nhiếc các cầu thủ dữ dội vì màn trình diễn kém cỏi của họ trong trận chung kết.
Người hâm mộ bóng đá VN rất nhiệt tình nhưng cũng rất khắt khe, từ này mô tả đúng áp lực trong thể thao.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'blast' với nghĩa là sự vui vẻ thường được giới trẻ sành sỏi tiếng Anh sử dụng trong các bài đăng mạng xã hội. Tuy nhiên, khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh mà có thể dùng 'vui nổ trời', 'vui hết nấc'.
- Thán từ 'Blast!' mang sắc thái Anh quốc nhiều hơn và có phần nhẹ nhàng hơn các từ chửi thề khác, phù hợp để bạn sử dụng mà không quá gây phản cảm.
Etymology
Origin: Middle English, from Old English 'blæst' (a blowing, breeze, puff of wind), from Proto-Germanic '*blastaz'. It is related to the Old Norse 'blástr' and the German 'Blust'. The sense of 'explosion' developed in the 17th century, while the informal sense of 'fun' emerged in the mid-20th century (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nhanh các nghĩa và ví dụ song ngữ Anh-Việt cho từ 'blast'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.