Skip to content
Dictionary

damn

/dæm/
B1interjection

A swear word used to express anger, annoyance, or surprise, or to emphasize what is being said.

Concreteness 2.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

chết tiệt / mẹ kiếp

ĐAM

Phát âm giống chữ 'đam' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a' một chút và kết thúc bằng âm 'm' ngậm miệng. Chữ 'n' ở cuối bị câm.

Một từ chửi thề dùng để thể hiện sự tức giận, bực mình, ngạc nhiên, hoặc để nhấn mạnh điều đang nói.

Meanings

10 meanings

  1. 1A swear word that people use to show that they are annoyed, disappointed, or angry.interjectionemotions

    Một từ chửi thề được sử dụng để thể hiện sự bực tức, thất vọng hoặc tức giận.

    “Oh damn! I forgot he was coming.”

    “Ôi chết tiệt! Tôi quên mất là anh ấy sẽ đến.”

    • Damn! I spilled coffee on my blouse.

    Thường đứng một mình ở đầu câu, đi kèm với dấu chấm than để bộc lộ cảm xúc mạnh. Tương đương với 'Chết tiệt!' hoặc 'Khỉ thật!' trong tiếng Việt.

  2. 2Used to express surprise.interjectionemotions

    Được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên.

    “Damn, I guess they decided to buy that house.”

    “Chà, tôi đoán là họ đã quyết định mua căn nhà đó.”

    Trong ngữ cảnh này, 'damn' không mang ý nghĩa tiêu cực mà chỉ thể hiện sự ngạc nhiên lớn, tương tự như 'Wow' nhưng suồng sã hơn. Có thể dịch thoáng là 'Chà' hoặc 'Trời đất'.

  3. 3A swear word that people use to show that they are annoyed with somebody or something.adjectiveemotions

    Một từ chửi thề được sử dụng để thể hiện sự bực mình với ai đó hoặc điều gì đó.

    “Where's that damn book!”

    “Cuốn sách chết tiệt đó đâu rồi!”

    Đứng trước danh từ để nhấn mạnh sự bực tức đối với sự vật/sự việc được nhắc đến. Không nên dùng trong văn viết.

  4. 4A swear word that people use to emphasize what they are saying.adjectivecommunication

    Một từ chửi thề được sử dụng để nhấn mạnh điều đang nói.

    “What a damn shame!”

    “Thật là một điều vô cùng đáng tiếc!”

    • You’re a damn fool to try and drive that old car cross-country.

    Dùng như một từ nhấn mạnh (intensifier) trong văn nói thân mật. Nó làm tăng mức độ của danh từ đi kèm.

  5. 5Used when swearing at somebody or something to show that you are angry.verbemotions

    Được dùng khi chửi rủa ai đó hoặc điều gì đó để thể hiện sự tức giận.

    “Damn you! I'm not going to let you bully me.”

    “Mẹ kiếp nhà anh! Tôi sẽ không để anh bắt nạt tôi đâu.”

    Cụm từ 'Damn you!' rất phổ biến trong phim ảnh để thể hiện sự tức giận tột độ nhằm vào người đối diện. Cần hết sức cẩn thận khi sử dụng.

  6. 6To criticize somebody or something very strongly.verbgeneral

    Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách rất gay gắt.

    “The film was damned by the critics for its mindless violence.”

    “Bộ phim đã bị các nhà phê bình chỉ trích gay gắt vì bạo lực vô nghĩa.”

    • The novel was damned by the critics for being too political.

    Trong ngữ cảnh này, 'damn' mang nghĩa trang trọng hơn (chỉ trích, lên án) và thường được dùng ở dạng bị động.

  7. 7To decide that somebody must suffer in hell.verbliterary

    Phán quyết rằng ai đó phải chịu đày đọa dưới địa ngục.

    “He believed his soul would be damned for his sins.”

    “Ông ta tin rằng linh hồn của mình sẽ bị đày xuống địa ngục vì những tội lỗi đã gây ra.”

    Đây là nghĩa đen và mang tính tôn giáo/văn học của từ, liên quan đến sự trừng phạt của Chúa.

  8. 8Used, especially when you are annoyed, to mean 'very' or to emphasize what you are saying.adverbemotions

    Được sử dụng, đặc biệt là khi bạn bực mình, với nghĩa là 'rất' hoặc để nhấn mạnh điều bạn đang nói.

    “He knew damn well how much trouble it would cause.”

    “Anh ta biết thừa là điều đó sẽ gây ra bao nhiêu rắc rối.”

    • Next time he can damn well do it himself!
    • You were damn lucky not to have been killed!

    Cụm 'damn well' rất hay được dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoàn toàn nhận thức được sự việc (biết tỏng, biết thừa).

  9. 9Nothing at all (usually used in the phrase 'damn all').adverbcasual

    Không có gì cả (thường được dùng trong cụm từ 'damn all').

    “I know damn all about computers.”

    “Tôi chả biết cái quái gì về máy tính cả.”

    Đây là cách nói lóng chủ yếu của người Anh (British English), tương đương với 'nothing at all'.

  10. 10The least amount, or the smallest amount of concern or consideration.nouncasual

    Mức độ ít nhất, hoặc sự quan tâm, để ý nhỏ nhất.

    “This old car isn’t worth a damn.”

    “Cái xe cũ này chẳng có giá trị quái gì.”

    Thường xuất hiện trong các thành ngữ phủ định như 'not give a damn' (không thèm quan tâm) hoặc 'not worth a damn' (không đáng một xu).

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • oh damn
  • god damn
  • damn fool
  • damn shame
  • damn thing
  • damn with faint praise
  • damn the expense
  • damn well
  • damn good
  • damn all
  • give a damn
  • worth a damn

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • singular
  • uncountable

Inflections

third_person_singular
damns
past_simple
damned
past_participle
damned
present_participle
damning

Word family

Usage patterns

  • damn somebody
  • damn something
  • damn somebody/something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He doesn't give damn.

    He doesn't give a damn.

    You need the article 'a' before 'damn' in this idiom.

  • That is a dam shame.

    That is a damn shame.

    Do not confuse the swear word 'damn' with the water barrier 'dam'.

  • I am damn if I know.

    I am damned if I know.

    The idiom uses the past participle 'damned'.

  • He damn well knew it.

    He knew damn well.

    The adverb phrase 'damn well' usually follows the verb in this context.

  • It cost 50 dollars, or near as damn it.

    It cost 50 dollars, or as near as dammit.

    The British idiom is 'as near as dammit'.

Don't confuse with

  • dam

    a barrier constructed to hold back water

    “The beaver built a dam across the river.”

    Remember that 'damn' with an 'n' is the swear word, while 'dam' without an 'n' is for water.

  • darn

    a milder, more polite version of damn

    “Darn it, I lost my keys.”

    Use 'darn' in polite company or around children instead of 'damn'.

Academic collocations

Words that pair with "damn" in formal and academic writing

verb
condemncriticizedenounce
adjective
faint
noun
praisecriticismevidence
preposition
byforwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    Damn! I left my keys inside the house.

    Chết tiệt! Tôi để quên chìa khóa ở trong nhà rồi.

    Cách diễn đạt rất phổ biến trong đời sống hàng ngày khi gặp sự cố bất ngờ hoặc bực mình, tương đương với 'chết thật' hay 'tiêu rồi' trong tiếng Việt.

  • casual

    That was a damn good movie.

    Đó là một bộ phim hay tuyệt đỉnh.

    Giới trẻ Việt Nam thường dùng các từ lóng tương đương như 'vãi' hay 'cực kỳ' để nhấn mạnh mức độ khen ngợi trong giao tiếp suồng sã.

  • business

    We need to get this damn project finished by tomorrow.

    Chúng ta cần phải hoàn thành cái dự án chết tiệt này trước ngày mai.

    Trong môi trường công sở, từ này thỉnh thoảng được dùng giữa các đồng nghiệp thân thiết khi gặp áp lực công việc cao, nhưng tuyệt đối nên tránh dùng với cấp trên hoặc đối tác.

  • academic

    The critics damned the book with faint praise.

    Các nhà phê bình đã chê bai cuốn sách bằng những lời khen nhạt nhẽo.

    Trong văn cảnh học thuật hoặc phê bình văn học, 'damn' mang nghĩa là chỉ trích, đánh giá thấp, hoàn toàn không mang sắc thái chửi thề thô tục.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Anh, 'damn' là một từ chửi thề ở mức độ nhẹ đến trung bình. Khi dịch sang tiếng Việt, nó thường tương đương với 'chết tiệt', 'mẹ kiếp', hoặc 'khỉ thật'.
  • Ở môi trường công sở, học thuật trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, nên tránh sử dụng từ này. Thay vào đó, có thể dùng các từ nhấn mạnh lịch sự hơn như 'extremely' hoặc 'very'.
  • Trên truyền hình hoặc các phương tiện truyền thông đại chúng tại Mỹ, từ này đôi khi vẫn bị kiểm duyệt (bíp) tùy thuộc vào khung giờ và đối tượng khán giả, tương tự như việc hạn chế nói bậy trên sóng truyền hình Việt Nam.

Etymology

From Middle English dampnen, from Old French damner, from Latin damnare meaning 'to condemn or inflict loss upon', derived from damnum 'damage, loss, injury'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nhiều nghĩa và ví dụ chi tiết.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng, giúp hiểu rõ cách dùng từ lóng và thành ngữ.

Plant “damn” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove