Skip to content
Dictionary

dam

/dæm/
C1noun

A barrier built across a river to hold back water, or the mother of certain animals, especially horses.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

đập thủy điện / con đập

ĐEM

Phát âm giống âm 'đem' trong tiếng Việt nhưng miệng mở rộng hơn một chút và kết thúc bằng âm 'm' rõ.

Một rào cản được xây dựng ngang qua sông để giữ nước, hoặc con cái (mẹ) của một số loài động vật, đặc biệt là ngựa.

Meanings

10 meanings

  1. 1A barrier that is built across a river in order to stop the water from flowing, used especially to make a reservoir or to produce electricity.nounenvironment

    Một vật cản được xây dựng ngang qua sông để ngăn dòng chảy của nước, đặc biệt dùng để tạo hồ chứa hoặc sản xuất điện.

    “The Hoover Dam is a massive concrete arch-gravity dam in the Black Canyon of the Colorado River.”

    “Đập Hoover là một con đập vòm trọng lực bằng bê tông khổng lồ nằm trong hẻm núi Đen của sông Colorado.”

    • The dam has been breached and there is a danger of flooding.
    • The dam holds back the water.
    • a large hydroelectric dam on the Colorado River

    Người học nên phân biệt giữa 'dam' (bức tường chắn) và 'reservoir' (hồ chứa nước phía sau bức tường đó).

  2. 2An artificial lake or reservoir where rain or spring water is collected and stored.noundaily life

    Một hồ nước nhân tạo hoặc hồ chứa nơi nước mưa hoặc nước suối được thu thập và lưu trữ.

    “The dam was quite full after the heavy winter rains.”

    “Hồ chứa đã khá đầy sau những trận mưa lớn mùa đông.”

    • Farmers in the region rely on private dams for irrigation.
    • The children went swimming in the local dam.

    Trong tiếng Anh Úc và Nam Phi, 'dam' thường được dùng để chỉ chính hồ nước chứ không chỉ là bức tường chắn.

  3. 3The female parent of an animal, especially a horse or other four-legged mammal.noungeneral

    Con mẹ của một loài động vật, đặc biệt là ngựa hoặc các loài động vật có vú bốn chân khác.

    “The foal was sired by a champion stallion out of a prize-winning dam.”

    “Con ngựa con có cha là một con ngựa đực vô địch và mẹ là một con ngựa cái từng đoạt giải.”

    • The pedigree shows the sire and dam of the racehorse.
    • She was a successful dam, producing several winning offspring.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong chăn nuôi. Đối với các loài động vật khác, người ta thường dùng 'mother'.

  4. 4A small rubber or latex sheet used by dentists to isolate a tooth or used as a protective barrier during sexual activity.nounhealth

    Một tấm cao su hoặc màng mỏng nhỏ được các nha sĩ sử dụng để cách ly răng hoặc được sử dụng như một rào cản bảo vệ trong hoạt động tình dục.

    “The dentist applied a rubber dam to keep the area dry during the root canal procedure.”

    “Nha sĩ đã đặt một tấm đê cao su để giữ cho khu vực được khô ráo trong quá trình điều trị tủy răng.”

    • Dental dams are essential for maintaining a sterile field.
    • Using a dental dam can reduce the risk of STI transmission.

    Trong nha khoa, nó được gọi là 'đê cao su'. Trong sức khỏe sinh sản, 'dental dam' là màng chắn miệng.

  5. 5An abbreviation for Digital Asset Management; a system that stores, shares, and organizes digital content in a central location.nountechnology

    Từ viết tắt của Quản lý Tài sản Số; một hệ thống lưu trữ, chia sẻ và tổ chức nội dung số tại một địa điểm tập trung.

    “Our marketing team implemented a new DAM to streamline our media workflow.”

    “Nhóm tiếp thị của chúng tôi đã triển khai một hệ thống DAM mới để tối ưu hóa quy trình làm việc với các phương tiện truyền thông.”

    Thường được viết hoa toàn bộ (DAM) để phân biệt với danh từ 'đập nước'.

  6. 6An obsolete copper coin of India or a former coin of Nepal.noungeneral

    Một loại tiền đồng đã lỗi thời của Ấn Độ hoặc một loại tiền cũ của Nepal.

    “The dam was an ancient Indian coin equal to a fortieth of a rupee.”

    “Dam là một đồng tiền Ấn Độ cổ xưa có giá trị bằng một phần bốn mươi của đồng rupee.”

    Nghĩa này rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc cổ ngữ.

  7. 7To build a dam across a river or stream to stop or control the flow of water.verbenvironment

    Xây dựng một con đập ngang qua sông hoặc suối để ngăn chặn hoặc kiểm soát dòng chảy của nước.

    “The river was dammed to create a reservoir for the city's water supply.”

    “Dòng sông đã được đắp đập để tạo ra một hồ chứa cung cấp nước cho thành phố.”

    • Plans to dam the river were met with fierce local opposition.
    • Beavers dammed the creek, causing the meadow to flood.

    Lưu ý quy tắc gấp đôi phụ âm cuối 'm' thành 'mm' khi thêm các hậu tố -ed hoặc -ing (dammed, damming).

  8. 8To block, obstruct, or restrict the flow of something.verbemotions

    Ngăn chặn, cản trở hoặc hạn chế dòng chảy của một thứ gì đó.

    “He felt as if his emotions had been dammed up for years.”

    “Anh cảm thấy như thể những cảm xúc của mình đã bị kìm nén trong nhiều năm qua.”

    • Debris dammed the narrow drainage pipe.
    • The heavy snow dammed the mountain pass.

    Cụm từ 'dam up' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc kìm nén cảm xúc không cho bộc phát.

  9. 9A slang or pronunciation spelling of 'damn', used to express anger, annoyance, or emphasis.interjectioncasual

    Một cách viết lóng hoặc viết theo phát âm của từ 'damn', dùng để bày tỏ sự tức giận, khó chịu hoặc để nhấn mạnh.

    “Dam, I forgot my keys again!”

    “Chết tiệt, tôi lại quên chìa khóa nữa rồi!”

    • Dam, that was a close call.
    • He's a dam good player.

    Đây là cách viết không chính thống, chủ yếu dùng trong tin nhắn hoặc trên mạng xã hội. Không dùng trong bài thi hay văn bản trang trọng.

  10. 10A slang or eye-dialect spelling of 'damn', used for emphasis.adjectivecasual

    Một cách viết lóng của từ 'damn', được sử dụng để nhấn mạnh.

    “That was a dam fine meal.”

    “Đó quả là một bữa ăn cực kỳ ngon.”

    Tương tự như thán từ, tính từ này mang sắc thái suồng sã, nhấn mạnh tính chất của danh từ đi sau.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • hydroelectric dam
  • build a dam
  • construct a dam
  • dam burst
  • dam breach
  • dam a river
  • dam up emotions
  • effectively dammed

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • transitive

Inflections

plural
dams
third_person_singular
dams
past_simple
dammed
past_participle
dammed
present_participle
damming

Word family

Usage patterns

  • dam across
  • dam on
  • dam something
  • dam something up

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The dam of the river broke down.

    The dam on the river burst.

    Dams 'burst' or are 'breached' rather than 'breaking down' like a machine.

  • He is a dam good student.

    He is a damn good student.

    In formal writing, use 'damn' as the intensifier, not 'dam'.

  • The mare's dam was very fast.

    The mare's dam was very fast.

    This is correct, but many learners wrongly use 'mother' in horse racing contexts.

  • They damed the river.

    They dammed the river.

    The final 'm' must be doubled when adding -ed or -ing.

  • I saw a dam of water.

    I saw a reservoir/dam.

    'Dam' refers to the wall; in some dialects, it refers to the water, but 'reservoir' is safer for learners.

Don't confuse with

  • damn

    To criticize severely or a mild swear word.

    “I don't give a damn about the rules.”

    Use 'dam' for the water wall; 'damn' for the swear word or judgment.

Academic collocations

Words that pair with "dam" in formal and academic writing

verb
constructbreachregulate
adjective
hydroelectricproposedupstream
noun
constructionfailuresite
preposition
acrossbehindbelow

In context

Real-world examples

  • academic

    The Son La Dam is the largest hydroelectric power station in Southeast Asia.

    Đập Sơn La là nhà máy thủy điện lớn nhất Đông Nam Á.

    Thủy điện đóng vai trò then chốt trong an ninh năng lượng của Việt Nam, đặc biệt là các đập lớn ở miền Bắc.

  • daily life

    Heavy rains caused the local irrigation dam to overflow.

    Mưa lớn khiến đập thủy lợi địa phương bị tràn.

    Ở các vùng nông thôn Việt Nam, hệ thống đập thủy lợi rất quan trọng cho việc canh tác lúa nước.

  • business

    The investment group is analyzing the environmental impact of the proposed dam.

    Nhóm đầu tư đang phân tích tác động môi trường của con đập được đề xuất.

    Các dự án xây dựng đập tại Việt Nam hiện nay thường đi kèm với các báo cáo đánh giá tác động môi trường khắt khe.

  • general

    The foal inherits its speed from its dam.

    Con ngựa con thừa hưởng tốc độ từ con mẹ của nó.

    Dù ít phổ biến hơn nghĩa 'đập nước', nhưng từ này vẫn được dùng trong giới chăn nuôi và đua ngựa tại Việt Nam.

  • casual

    Dam, I didn't mean to delete that file!

    Chết tiệt, tôi không cố ý xóa tệp đó!

    Cách viết chệch 'dam' thay vì 'damn' thường thấy trong tin nhắn của giới trẻ Việt Nam khi sử dụng tiếng Anh bồi.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'đập' thường đi kèm với 'thủy điện' (hydroelectric) vì đây là nguồn năng lượng chính. Các đập lớn như Hòa Bình hay Sơn La mang tính biểu tượng quốc gia.
  • Cần phân biệt rõ 'dam' (con đập) và 'damn' (lời chửi thề) để tránh gây hiểu lầm trong văn viết trang trọng.
  • Trong nông nghiệp Việt Nam, 'đập' còn có thể hiểu là các bờ bao nhỏ để điều tiết nước vào ruộng lúa.

Etymology

Etymology: The sense of a water barrier (Middle English) comes from Middle Dutch 'dam', of Germanic origin. The sense of 'animal mother' (14th century) is a variant of 'dame' (noble lady). The slang interjection is a phonetic spelling of 'damn', from Latin 'damnare'. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, Etymonline.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “dam” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove