block
/blɑːk/A large solid piece of material with flat sides, a building, a group of buildings surrounded by streets, or the act of stopping something from moving or happening.
Tiếng Việt
khối, dãy nhà, chặn
blóc
Phát âm giống từ 'blóc' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'o' và kết thúc bằng âm 'k' dứt khoát.
Khối vật liệu rắn lớn có các mặt phẳng, tòa nhà, dãy nhà bao quanh bởi các con phố, hoặc hành động ngăn chặn thứ gì đó di chuyển hoặc xảy ra.
Meanings
12 meanings
1A large piece of a solid material that is square or rectangular in shape and usually has flat sides.noundaily life
Một mảnh vật liệu rắn lớn có hình vuông hoặc hình chữ nhật và thường có các mặt phẳng.
“The houses are made of concrete blocks with tin roofs.”
“Những ngôi nhà được làm từ các khối bê tông với mái tôn.”
- Children were playing with wooden blocks on the floor.
- A heavy block of ice fell from the roof.
Dùng để chỉ vật liệu xây dựng như gạch block hoặc khối đá, khối gỗ.
2A tall building that contains flats or offices; buildings that form part of a school, hospital, etc. used for a specific purpose.noundaily life
Một tòa nhà cao tầng chứa các căn hộ hoặc văn phòng; các tòa nhà tạo thành một phần của trường học, bệnh viện, v.v. được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
“They live in a modern block of flats.”
“Họ sống trong một tòa chung cư hiện đại.”
- The science block was built last year.
- The prisoners had been transferred to a different cell block.
Người Việt thường gọi là 'lô' hoặc 'khối' nhà (ví dụ: Lô A chung cư).
3An area of land with streets on all sides, or the length of one side of such an area.noundaily life
Một khu đất có các con phố bao quanh cả bốn phía, hoặc chiều dài một cạnh của khu vực đó.
“She took the dog for a walk around the block.”
“Cô ấy dắt chó đi dạo quanh dãy phố.”
- His apartment is three blocks away from the police station.
- The hotel occupies an entire city block.
Trong tiếng Anh Mỹ, đây là đơn vị đo khoảng cách phổ biến giữa các ngã tư.
4A quantity of something or an amount of time that is considered as a single unit.nounbusiness
Một số lượng thứ gì đó hoặc một khoảng thời gian được coi là một đơn vị duy nhất.
“The museum offers a discount for a block booking of ten or more people.”
“Bảo tàng giảm giá cho việc đặt vé theo nhóm từ mười người trở lên.”
- The shares were sold in a single block.
- He allocated a block of time each morning for writing.
Thường dùng trong kinh doanh (ví dụ: block cổ phiếu, block thời gian).
5Something that makes movement or progress difficult or impossible.noungeneral
Thứ gì đó làm cho việc di chuyển hoặc tiến bộ trở nên khó khăn hoặc không thể.
“Lack of training acts as a block to progress in a career.”
“Sự thiếu đào tạo đóng vai trò như một rào cản đối với sự tiến bộ trong sự nghiệp.”
- He has a mental block when it comes to remembering names.
- The road was closed due to a block in the drainage system.
Có thể dùng cho cả vật cản vật lý và rào cản trừu tượng.
6The two objects on the ground that runners push their feet against at the start of a race.nounsports
Hai vật đặt trên mặt đất mà các vận động viên chạy đạp chân vào khi bắt đầu cuộc đua.
“The sprinters took their places in the blocks.”
“Các vận động viên chạy nước rút đã vào vị trí ở bàn đạp xuất phát.”
- He exploded out of the blocks at the sound of the gun.
Thuật ngữ chuyên môn trong điền kinh, thường gọi là 'bàn đạp'.
7The human head.nounslang
Đầu của con người.
“I’ll knock your block off if you do that again!”
“Tao sẽ đấm vỡ mặt mày nếu mày làm thế một lần nữa!”
- He nearly lost his block when he heard the news.
Đây là tiếng lóng thân mật, mang tính đe dọa hoặc đùa cợt thô lỗ.
8To stop something from moving or flowing through a pipe, passage, or road by putting something in or across it.verbdaily life
Ngăn chặn thứ gì đó di chuyển hoặc chảy qua đường ống, lối đi hoặc con đường bằng cách đặt vật gì đó vào hoặc chắn ngang.
“After today's heavy snow, many roads are still blocked.”
“Sau đợt tuyết rơi dày hôm nay, nhiều con đường vẫn đang bị tắc nghẽn.”
- Fat that is poured down the sink will block the drain.
- A large delivery van was blocking the narrow street.
Dùng để chỉ việc tắc cống, tắc đường hoặc chắn tầm nhìn.
9To prevent something from happening, developing, or making progress.verbbusiness
Ngăn chặn điều gì đó xảy ra, phát triển hoặc đạt được tiến bộ.
“The proposed merger has been blocked by the government.”
“Việc sáp nhập được đề xuất đã bị chính phủ ngăn chặn.”
- The union leaders are trying to block the agreement.
- A court ruling blocked the plans to develop the area.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.
10To prevent someone from contacting you on social media or to stop electronic communications.verbtechnology
Ngăn ai đó liên lạc với bạn trên mạng xã hội hoặc chặn các liên lạc điện tử.
“If he keeps bothering you, just block him on WhatsApp.”
“Nếu anh ta cứ làm phiền bạn, hãy chặn anh ta trên WhatsApp.”
- The new phone allows users to block messages from particular senders.
- My email provider blocks a lot of spam automatically.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'block' trong đời sống số hiện nay.
11To stop a ball, hit, or opponent from reaching a destination or moving forward.verbsports
Cản phá bóng, cú đánh, hoặc đối thủ tiến tới mục tiêu hoặc di chuyển về phía trước.
“His shot was blocked by the goalie.”
“Cú sút của anh ấy đã bị thủ môn cản phá.”
- The defender moved quickly to block the path of the attacker.
Dùng phổ biến trong bóng đá, bóng rổ (chặn bóng/block bóng).
12To specify the positions and movements of actors for a scene in a play or film.verbarts culture
Chỉ định vị trí và chuyển động của diễn viên cho một cảnh trong vở kịch hoặc bộ phim.
“The director spent the afternoon blocking the first act.”
“Đạo diễn đã dành cả buổi chiều để sắp xếp đội hình và di chuyển cho hồi một.”
- We need to re-block the final scene for better lighting.
Thuật ngữ chuyên môn trong ngành sân khấu điện ảnh.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- blocks
- third_person_singular
- blocks
- past_simple
- blocked
- past_participle
- blocked
- present_participle
- blocking
Word family
- blockedadjective
- blockage, blockernoun
- unblockverb
Usage patterns
- block of something
- mental block
- block something
- block somebody from doing something
Avoid mistakes
Common mistakes
I live in a block of houses.
I live in a block of flats.
In British English, 'block' refers to a single building containing multiple apartments (flats).
The sink is block.
The sink is blocked.
Use the past participle 'blocked' as an adjective to describe an obstruction.
He took a walk around the building block.
He took a walk around the block.
The idiom is simply 'around the block' when referring to the surrounding streets.
She has a memory block.
She has a mental block.
The standard expression for being unable to remember or think is 'mental block'.
The government blocked to the merger.
The government blocked the merger.
'Block' is a transitive verb and does not require the preposition 'to' before the object.
Don't confuse with
- bloc
a group of countries or parties with a common interest
“The Eastern bloc countries.”
Use 'block' for physical objects; 'bloc' for political groups.
Academic collocations
Words that pair with "block" in formal and academic writing
- verb
- removecreateencounter
- adjective
- majormentalstumbling
- noun
- block of databuilding blockwriter's block
- preposition
- block toaround the block
In context
Real-world examples
- daily life
I live just two blocks away from the Ben Thanh Market.
Tôi sống chỉ cách chợ Bến Thành hai dãy nhà.
Ở Việt Nam, khái niệm 'block' thường được dịch là 'dãy nhà' hoặc 'khối nhà' khi chỉ khoảng cách trong đô thị.
- business
The company decided to block the suspicious IP addresses.
Công ty đã quyết định chặn các địa chỉ IP khả nghi.
Trong môi trường công sở, bạn sẽ thấy từ 'block' thường được dùng như một từ mượn khi nói về việc chặn truy cập mạng.
- academic
She has a mental block and cannot finish the essay.
Cô ấy bị bí ý tưởng và không thể hoàn thành bài luận.
Học sinh Việt Nam thường dùng cụm từ 'bí ý tưởng' tương đương với 'mental block' trong học tập.
- daily life
They are building a new office block in District 1.
Họ đang xây dựng một tòa nhà văn phòng mới ở Quận 1.
Tại các thành phố lớn như TP.HCM hay Hà Nội, bạn sẽ thường thấy 'block' xuất hiện trong tên các tòa chung cư (ví dụ: Block A, Block B).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'block' thường được dùng như một động từ mượn (slang) trên mạng xã hội: 'Tao block nó rồi' (I blocked him/her).
- Khi nói về địa chỉ, người Việt ít dùng 'blocks' để chỉ khoảng cách mà thường dùng mét (m) hoặc tên đường cụ thể.
- Trong các dự án bất động sản tại Việt Nam, các tòa nhà trong một cụm chung cư thường được ký hiệu là Block A, Block B thay vì Building A, B.
Etymology
Middle English (denoting a log or stump): from Old French bloc (noun), bloquer (verb), from Middle Dutch bloc 'log'. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, etymonline.com.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp cho người Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.