obstacle
/ˈɑːbstəkl/A situation, event, or physical object that makes it difficult for you to move forward or achieve something.
Tiếng Việt
trở ngại
ÓB-stơ-kờl
Nhấn mạnh âm đầu ÓB, âm 'stə' đọc lướt nhanh, âm 'kl' kết thúc nhẹ bằng cách đặt lưỡi lên vòm miệng.
Tình huống, sự kiện hoặc vật thể gây khó khăn cho việc tiến lên phía trước hoặc đạt được điều gì đó.
Meanings
3 meanings
1A situation, an event, etc. that makes it difficult for you to do or achieve something.general
Một tình huống, sự kiện, v.v. khiến bạn khó thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
“So far, we have managed to overcome all the obstacles that have been placed in our path.”
“Cho đến nay, chúng tôi đã xoay sở để vượt qua tất cả những trở ngại đã đặt ra trên con đường của mình.”
- Lack of money has proved an almost insurmountable obstacle.
- The attitude of the unions is a serious obstacle to progress.
- The release of prisoners remains a major obstacle in the path of a peace agreement.
- A big obstacle to understanding the manual was the poor translation.
Trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập, 'obstacle' thường đi với động từ 'overcome' (vượt qua) hoặc 'remove' (loại bỏ). Lưu ý giới từ 'to' theo sau: 'obstacle to success'.
2A physical object that is in your way and makes it difficult for you to move forward.outdoor activities
Một vật thể vật lý nằm cản đường và khiến bạn khó tiến về phía trước.
“The area was full of streams and bogs and other natural obstacles.”
“Khu vực này đầy rẫy những con suối, đầm lầy và các chướng ngại vật tự nhiên khác.”
- We suddenly encountered an obstacle along the trail.
- The search party had to navigate around various physical obstacles in the dark.
- The road was blocked by fallen trees and other obstacles.
Khi nói về vật thể hữu hình, người Việt thường dịch là 'chướng ngại vật'. Ví dụ: 'chướng ngại vật trên đường'.
3An object, such as a fence or ditch, that a horse or person has to jump over in a race or competition.sports
Một vật thể, chẳng hạn như hàng rào hoặc con mương, mà ngựa hoặc người phải nhảy qua trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.
“This huge open ditch forms the biggest obstacle on the course.”
“Con mương lộ thiên khổng lồ này tạo thành chướng ngại vật lớn nhất trên đường đua.”
- The horse refused the third obstacle.
- The runners had to clear a series of obstacles in the steeplechase.
Trong thể thao, thuật ngữ 'obstacle course' (đường chạy vượt chướng ngại vật) rất phổ biến trong các chương trình huấn luyện quân sự hoặc gameshow vận động.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- overcome an obstacle
- remove an obstacle
- surmount an obstacle
- major obstacle
- insurmountable obstacle
- formidable obstacle
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- obstacles
Usage patterns
- obstacle to something/doing something
- obstacle in the path of somebody/something
- obstacle in the way of somebody/something
Avoid mistakes
Common mistakes
The main obstacle of progress is lack of funding.
The main obstacle to progress is lack of funding.
Use the preposition 'to' after obstacle when describing what is being blocked.
We have much obstacles to overcome.
We have many obstacles to overcome.
Obstacle is a countable noun, so use 'many' instead of 'much'.
She faced an obstacle to achieve her goals.
She faced an obstacle to achieving her goals.
When 'to' is a preposition following 'obstacle', it is followed by a noun or the -ing form of a verb.
He try to obstacle my work.
He tried to obstruct my work.
'Obstacle' is a noun, not a verb. Use 'obstruct' or 'hinder' as the verb form.
An obstacle in the road of peace.
An obstacle in the path of peace.
The idiomatic phrase is 'in the path of' or 'in the way of'.
Don't confuse with
- obstruction
The act of blocking something or the thing that blocks a passage.
“He was charged with the obstruction of justice.”
Obstacle is usually a specific thing to overcome; obstruction often refers to the state of being blocked.
Academic collocations
Words that pair with "obstacle" in formal and academic writing
- verb
- overcomeencounterremoveconfrontbypass
- adjective
- majorformidableinsurmountablesignificant
- noun
- progressdevelopmentpathsuccess
- preposition
- toinbetween
In context
Real-world examples
- business
Language barriers can be a significant obstacle when working in a multinational company.
Rào cản ngôn ngữ có thể là một trở ngại đáng kể khi làm việc trong một công ty đa quốc gia.
Nhu cầu học tiếng Anh để thăng tiến trong các tập đoàn nước ngoài tại Việt Nam khiến ví dụ này rất thực tế.
- daily life
The heavy traffic in Saigon is a daily obstacle for commuters.
Giao thông đông đúc ở Sài Gòn là một trở ngại hàng ngày đối với những người đi làm.
Ùn tắc giao thông là vấn đề nan giải tại các đô thị lớn ở Việt Nam, giúp bạn dễ liên tưởng.
- academic
In Vietnamese culture, family disapproval can be a major obstacle to a young couple's marriage.
Trong văn hóa Việt Nam, sự không chấp thuận của gia đình có thể là một trở ngại lớn đối với hôn nhân của một cặp đôi trẻ.
Phản ánh giá trị gia đình truyền thống và tầm quan trọng của ý kiến cha mẹ trong đời sống người Việt.
- academic
The high cost of tuition is an obstacle to many students pursuing higher education.
Học phí cao là một trở ngại đối với nhiều sinh viên trong việc theo đuổi giáo dục đại học.
Vấn đề học phí và tiếp cận giáo dục là chủ đề nóng được quan tâm trong xã hội Việt Nam hiện nay.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'trở ngại' thường được gắn liền với sự kiên trì (kiên trì vượt khó). Thành ngữ 'Vạn sự khởi đầu nan' phản ánh việc luôn có trở ngại khi bắt đầu bất cứ việc gì.
- Từ 'chướng ngại vật' thường dùng cho vật lý, trong khi 'trở ngại' dùng nhiều hơn cho các tình huống trừu tượng hoặc khó khăn trong cuộc sống.
Etymology
Etymology: Late Middle English (in the sense of a physical barrier), from Old French, from Latin obstaculum, from obstare 'stand in the way', from ob- 'against' + stare 'stand'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ chi tiết và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa trong tiếng Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.