setback
/ˈsetbæk/A difficulty or problem that delays or prevents progress, or makes a situation worse.
Tiếng Việt
trở ngại, bước lùi
XÉT-bác
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XÉT', âm tiết sau 'bác' đọc nhẹ hơn và nhớ bật âm cuối /k/.
Một khó khăn hoặc vấn đề làm chậm trễ hoặc ngăn cản tiến độ, hoặc làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Meanings
3 meanings
1A difficulty or problem that delays or prevents something, or makes a situation worse.general
Một khó khăn hoặc vấn đề làm chậm trễ hoặc ngăn cản điều gì đó, hoặc làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.
“The team suffered a major setback when their best player was injured.”
“Đội bóng đã phải chịu một tổn thất lớn khi cầu thủ xuất sắc nhất của họ bị thương.”
- Don't be put off by any early setbacks.
- That would represent a huge setback in the fight to change our criminal justice system.
- The decision is the latest in a series of setbacks for the industry.
- He suffered a setback yesterday in his attempts to take a stake in the mobile phone company.
Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa 'setback' và 'failure' (thất bại). Hãy nhớ 'setback' chỉ là một bước lùi hoặc trở ngại tạm thời, không phải là kết thúc hoàn toàn. Thường đi kèm với động từ 'suffer' (chịu đựng) hoặc 'face' (đối mặt).
2A fall in prices on a stock or financial market.finance
Sự sụt giảm giá cả trên thị trường chứng khoán hoặc tài chính.
“The mail order group suffered a 17p setback to 366.5p.”
“Tập đoàn đặt hàng qua thư đã bị sụt giảm 17 xu xuống còn 366,5 xu.”
- Small companies are less likely to be diversified so setbacks in a single sector are more likely to wipe them out.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'setback' được dịch là 'sự sụt giảm' hoặc 'sự thoái lui' của giá cổ phiếu. Đây là thuật ngữ chuyên ngành thường thấy trên các bản tin chứng khoán.
3The required distance between a structure and a road, or a step-like recession in a wall.technical
Khoảng lùi bắt buộc giữa một công trình kiến trúc và con đường, hoặc phần giật cấp trên một bức tường.
“The new zoning laws require a 20-foot setback from the street.”
“Luật quy hoạch mới yêu cầu khoảng lùi 20 feet tính từ mặt đường.”
Trong ngành xây dựng và quy hoạch đô thị tại Việt Nam, thuật ngữ này được gọi là 'khoảng lùi công trình' (khoảng cách từ chỉ giới đường đỏ đến chỉ giới xây dựng).
Word bank
Common phrases
- major setback
- serious setback
- temporary setback
- early setback
- initial setback
- suffer a setback
- face a setback
- experience a setback
- series of setbacks
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- setbacks
Word family
- set backverb
Usage patterns
- setback for somebody/something
- setback to something
Avoid mistakes
Common mistakes
The team made a setback.
The team suffered a setback.
We use verbs like 'suffer', 'experience', or 'face' with setback, not 'make'.
It was a big drawback to our progress.
It was a big setback to our progress.
Use 'setback' for an event that delays progress; 'drawback' means a disadvantage.
We had many set backs.
We had many setbacks.
'Setback' as a noun is written as a single word, not two words.
The project faced a setback of the weather.
The project faced a setback due to the weather.
Use 'due to' or 'because of' to explain the cause of a setback.
He recovered from his setbacks of his career.
He recovered from the setbacks in his career.
Use the preposition 'in' when referring to the domain where the setback occurred.
Don't confuse with
- drawback
a disadvantage or the negative part of a situation
“The main drawback of the plan is its cost.”
A 'setback' is an event that delays progress, while a 'drawback' is a permanent negative feature.
Academic collocations
Words that pair with "setback" in formal and academic writing
- verb
- sufferexperiencefaceovercome
- adjective
- majorseriousseveretemporaryinitial
- noun
- seriesrisk
- preposition
- fortoin
In context
Real-world examples
- daily life
The recent storm was a major setback for the local farmers.
Cơn bão gần đây là một bước lùi lớn đối với nông dân địa phương.
Nông nghiệp đóng vai trò rất quan trọng ở Việt Nam, và thời tiết khắc nghiệt thường xuyên gây ra những trở ngại lớn cho mùa màng.
- business
Despite early setbacks, the startup successfully launched its app.
Bất chấp những trở ngại ban đầu, công ty khởi nghiệp đã ra mắt ứng dụng thành công.
Phong trào khởi nghiệp (startup) đang rất phát triển tại Việt Nam, việc đối mặt và vượt qua khó khăn ban đầu là một chủ đề rất phổ biến.
- academic
Failing the university entrance exam was a temporary setback in her academic journey.
Trượt kỳ thi đại học chỉ là một bước lùi tạm thời trong hành trình học tập của cô ấy.
Kỳ thi đại học ở Việt Nam mang áp lực rất lớn. Việc thi trượt thường được coi là một trở ngại nặng nề nhưng hoàn toàn có thể vượt qua để tìm hướng đi khác.
- academic
The delay in funding is a serious setback to our research project.
Sự chậm trễ trong việc cấp vốn là một trở ngại nghiêm trọng đối với dự án nghiên cứu của chúng tôi.
Các dự án nghiên cứu ở Việt Nam thường phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn giải ngân theo từng giai đoạn, sự chậm trễ là một vấn đề thực tế thường gặp.
- finance
He suffered a financial setback after investing in the volatile real estate market.
Anh ấy đã phải chịu một tổn thất tài chính sau khi đầu tư vào thị trường bất động sản đầy biến động.
Đầu tư bất động sản là một kênh phổ biến ở Việt Nam, đi kèm với nhiều rủi ro và biến động có thể gây ra những tổn thất lớn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'setback' (bước lùi, trở ngại) thường được nhìn nhận qua lăng kính của câu tục ngữ 'Thất bại là mẹ thành công'. Người Việt coi những khó khăn tạm thời là bài học kinh nghiệm quý giá để tiến xa hơn.
- Khi nói về 'setback' trong công việc hay học tập, người Việt thường dùng từ 'trở ngại' hoặc 'bước lùi' thay vì 'thất bại' (failure) để giảm bớt mức độ tiêu cực và thể hiện sự hy vọng vào tương lai.
Etymology
From the verb phrase 'set back', meaning to reverse or delay progress. First recorded as a noun in the late 17th century, originally referring to a reversal of fortune or a relapse in illness.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chính xác và ví dụ minh họa.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh, từ đồng nghĩa và chuyên ngành hữu ích.