piece
/piːs/A part or amount of something that has been separated from the whole, or a single item of a particular type.
Tiếng Việt
mảnh, miếng, cái
pi-xờ
Phát âm giống từ 'peace', kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Một phần hoặc một lượng của thứ gì đó đã được tách rời khỏi tổng thể, hoặc một đơn vị đơn lẻ của một loại cụ thể.
Meanings
9 meanings
1An amount of something that has been cut or separated from the rest, or a part of a larger whole.noundaily life
Một lượng của thứ gì đó đã được cắt hoặc tách rời khỏi phần còn lại, hoặc một phần của một tổng thể lớn hơn.
“She wrote her phone number on a small piece of paper.”
“Cô ấy đã viết số điện thoại của mình lên một mảnh giấy nhỏ.”
- The plate smashed into tiny pieces on the floor.
- She cut the cake into eight equal pieces.
- He took the clock to pieces to see how it worked.
Dùng cho các vật thể hữu hình có thể chia cắt được như giấy, bánh, hoặc gỗ. Lưu ý dùng 'mảnh' hoặc 'miếng' tùy ngữ cảnh.
2A single item of a particular type, especially one that forms part of a set or is an example of an uncountable noun.noundaily life
Một đơn vị đơn lẻ của một loại cụ thể, đặc biệt là một phần trong một bộ hoặc là một ví dụ cho một danh từ không đếm được.
“We need to buy several new pieces of furniture for the office.”
“Chúng ta cần mua thêm một vài món đồ nội thất mới cho văn phòng.”
- That's a very interesting piece of information.
- He gave me a valuable piece of advice.
- A faulty piece of equipment caused the delay.
Đây là cách quan trọng để biến danh từ không đếm được (như furniture, advice, information) thành đếm được. 'Piece' lúc này đóng vai trò là lượng từ.
3An artistic, musical, or literary creation; a short work or an article in a newspaper.nounarts culture
Một tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học; một tác phẩm ngắn hoặc một bài báo trên tờ báo.
“The orchestra played a beautiful piece by Mozart.”
“Dàn nhạc đã chơi một bản nhạc tuyệt đẹp của Mozart.”
- The Washington Post published an opinion piece on the election.
- This is a magnificent piece of sculpture.
- She is currently writing a piece for a fashion magazine.
Trong ngữ cảnh nghệ thuật, 'piece' thường dịch là 'tác phẩm', 'bản nhạc' hoặc 'bài viết'.
4One of the small objects used for playing a board game, such as chess or checkers.nounsports
Một trong những vật nhỏ dùng để chơi trò chơi bàn cờ, chẳng hạn như cờ vua hoặc cờ đam.
“The player moved his piece to the center of the board.”
“Người chơi đã di chuyển quân cờ của mình vào giữa bàn cờ.”
- He lost his most powerful piece, the queen, early in the game.
- Are all the pieces in the box?
Trong tiếng Việt, 'piece' trong trò chơi bàn cờ được gọi là 'quân' (quân cờ).
5A coin of a particular value.nounfinance
Một đồng xu có mệnh giá cụ thể.
“Do you have a 50p piece for the parking meter?”
“Bạn có đồng 50 xu cho máy trả tiền đỗ xe không?”
- The floor was covered in gold pieces.
Thường dùng để chỉ các đồng tiền xu trong tiếng Anh Anh. Tiếng Việt gọi chung là 'đồng xu' hoặc 'đồng'.
6A gun.nounslang
Một khẩu súng.
“The officer noticed the suspect was carrying a piece.”
“Viên cảnh sát nhận thấy nghi phạm đang mang theo một khẩu súng.”
Đây là từ lóng (slang), chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Không nên dùng trong giao tiếp trang trọng.
7A share or portion of something, such as a business or an activity.nounbusiness
Một phần hoặc tỷ trọng của thứ gì đó, chẳng hạn như trong kinh doanh hoặc một hoạt động.
“Everyone wants a piece of the action when a company goes public.”
“Mọi người đều muốn có một phần lợi ích khi một công ty niêm yết cổ phiếu.”
Dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ phần chia lợi nhuận hoặc quyền tham gia.
8To put parts together in order to create or understand a whole.verbgeneral
Ghép các bộ phận lại với nhau để tạo ra hoặc hiểu được một tổng thể.
“The detectives are trying to piece together the events of that night.”
“Các thám tử đang cố gắng chắp nối lại các sự kiện của đêm đó.”
- She pieced the fragments of the vase back together.
- We managed to piece together a basic plan.
Thường dùng dưới dạng cụm động từ 'piece together', mang nghĩa bóng là 'xâu chuỗi' hoặc 'chắp nối' thông tin.
9To eat small amounts of food between meals.verbfood
Ăn vặt từng chút một giữa các bữa chính.
“Stop piecing on those cookies or you won't want your dinner.”
“Đừng ăn vặt đống bánh quy đó nữa, nếu không bạn sẽ không muốn ăn tối đâu.”
Cách dùng này mang tính địa phương và không phổ biến trong tiếng Anh tiêu chuẩn.
Word bank
Common phrases
- piece of paper
- piece of cake
- piece of music
- piece of advice
- piece of equipment
- bits and pieces
- break into pieces
- piece together evidence
- piece together a story
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- pieces
- third_person_singular
- pieces
- past_simple
- pieced
- past_participle
- pieced
- present_participle
- piecing
Word family
- piecemealadjective
- piece, workpiece, mouthpiecenoun
Usage patterns
- piece of something
- in pieces
- to pieces
- by the piece
- piece something together
Avoid mistakes
Common mistakes
He gave me a piece of advices.
He gave me a piece of advice.
'Advice' is uncountable; use 'a piece of' to make it singular.
The glass broke in pieces.
The glass broke into pieces.
The correct preposition for destruction or transformation is 'into'.
I need some piece of furniture.
I need a piece of furniture.
Use 'a piece of' for a single item of furniture.
He pieced them together slowly.
He pieced them together slowly.
Note that 'piece together' is a separable phrasal verb.
I will give him a piece of mind.
I will give him a piece of my mind.
The idiom requires the possessive adjective (my/your/his).
Don't confuse with
- peace
freedom from disturbance; quiet and tranquility.
“I just want some peace and quiet.”
Piece (a part) and Peace (quiet) are homophones but have very different meanings.
Academic collocations
Words that pair with "piece" in formal and academic writing
- verb
- assembleidentifyexamine
- adjective
- missingcentralintegral
- noun
- evidenceinformationlegislation
- preposition
- ofintotogether
In context
Real-world examples
- daily life
Could I have a piece of that traditional Banh Chung?
Cho tôi xin một miếng bánh chưng truyền thống đó được không?
Sử dụng 'piece' (miếng) rất phổ biến khi nói về các món ăn truyền thống được cắt nhỏ trong dịp Tết ở Việt Nam.
- business
Each piece of lacquerware in this shop is handmade.
Mỗi món đồ sơn mài trong cửa hàng này đều được làm bằng tay.
Khi nói về đồ thủ công mỹ nghệ Việt Nam, 'piece' được dùng để chỉ từng tác phẩm/món đồ riêng lẻ.
- academic
The researcher provided a crucial piece of evidence for the study.
Nhà nghiên cứu đã cung cấp một bằng chứng quan trọng cho nghiên cứu.
Trong ngữ cảnh học thuật, 'piece' thường đi kèm với danh từ không đếm được như 'evidence' hoặc 'information'.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng 'miếng' cho đồ ăn và 'mảnh' cho các vật liệu cứng hoặc vụn. Cần lưu ý 'piece' có thể dịch linh hoạt tùy theo vật thể đi kèm.
- Thành ngữ 'a piece of cake' tương đương với cụm từ 'dễ như ăn cháo' hoặc 'dễ ợt' trong tiếng Việt.
- Trong văn hóa công sở Việt Nam, cụm từ 'a piece of advice' thường được dịch trang trọng là 'một lời khuyên'.
Etymology
Etymology: Middle English (denoting a part or portion), from Old French 'piece', of Celtic origin, from Late Latin 'pettia'. Cite: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với nhiều ví dụ thực tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.