peace
/piːs/A state of quiet, tranquility, or freedom from war, violence, and disturbance.
Tiếng Việt
hòa bình
pí-sờ
Phát âm giống âm 'pi' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi, kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Trạng thái yên tĩnh, thanh bình hoặc không có chiến tranh, bạo lực và xáo trộn.
Meanings
8 meanings
1A situation or period of time in which there is no war or violence in a country or an area.nounpolitics
Tình trạng hoặc khoảng thời gian không có chiến tranh hoặc bạo lực trong một quốc gia hoặc khu vực.
“The United Nations is working to broker a lasting peace in the region.”
“Liên Hợp Quốc đang nỗ lực để môi giới cho một nền hòa bình lâu dài trong khu vực.”
- World peace is the ultimate goal of the organization.
- After years of civil war, the country is finally at peace.
- The peace treaty was signed by both leaders yesterday.
Dùng 'at peace' để chỉ trạng thái một quốc gia đang có hòa bình. Tránh dùng 'in peace' trong ngữ cảnh chính trị.
2A state of being calm, quiet, and free from disturbance or noise.noundaily life
Trạng thái bình tĩnh, yên tĩnh và không bị xáo trộn hoặc tiếng ồn.
“I go to the library when I need some peace and quiet to study.”
“Tôi đến thư viện khi tôi cần sự yên tĩnh để học tập.”
- She lay back and enjoyed the peace of the summer evening.
- The island is a haven of peace and tranquillity.
- A police siren suddenly shattered the peace of the afternoon.
Cụm từ 'peace and quiet' là một cụm từ cố định (binomial pair) rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
3A state of living in friendship and harmony with others without arguing.nounrelationships
Trạng thái sống trong tình hữu nghị và hòa hợp với người khác mà không có tranh cãi.
“They simply can't seem to live in peace with each other.”
“Họ dường như không thể sống hòa thuận với nhau.”
- He finally made peace with his brother after their long argument.
- The community is striving for racial peace and understanding.
Cấu trúc 'live in peace with someone' thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa hàng xóm hoặc các thành viên trong gia đình.
4A state of mind that is calm and not worried.nounemotions
Trạng thái tâm trí bình tĩnh và không lo lắng.
“Meditation helped her find inner peace and happiness.”
“Thiền định đã giúp cô ấy tìm thấy sự bình yên nội tâm và hạnh phúc.”
- Winning the case gave him some peace of mind.
- He died at peace with himself and the world.
'Inner peace' tương đương với 'an nhiên' hoặc 'tự tại' trong tiếng Việt.
5A euphemism for death, often used in religious or formal contexts.noungeneral
Một cách nói giảm nói tránh cho cái chết, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng.
“May he rest in peace.”
“Cầu mong ông ấy được yên nghỉ.”
Viết tắt là R.I.P, thường xuất hiện trên bia mộ hoặc trong các lời chia buồn.
6Used as a slang greeting or, more commonly, a way of saying goodbye.interjectionsocial
Được dùng như một lời chào thân mật (tiếng lóng) hoặc thường gặp hơn là một cách chào tạm biệt.
“I'm heading out now. Peace!”
“Tôi đi đây. Chào nhé!”
Thường đi kèm với cử chỉ giơ hai ngón tay (biểu tượng chữ V). Chủ yếu dùng bởi giới trẻ.
7Used to command silence or quiet.interjectiongeneral
Được dùng để ra lệnh giữ im lặng hoặc trật tự.
“Peace, I say! Let the man speak.”
“Trật tự nào! Hãy để người đàn ông đó nói.”
Đây là cách dùng cổ, hiện nay ít gặp trong giao tiếp thông thường, chủ yếu trong văn học hoặc kịch bản.
8To leave or depart quickly, often without much notice.verbsocial
Rời đi nhanh chóng, thường là không thông báo trước.
“He just peaced out in the middle of the party.”
“Anh ta vừa mới 'chuồn' mất ngay giữa bữa tiệc.”
Luôn đi kèm với 'out'. Có nghĩa tương đương với 'chuồn' hoặc 'vọt' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- singular
- intransitive
Inflections
- plural
- peaces
- third_person_singular
- peaces
- past_simple
- peaced
- past_participle
- peaced
- present_participle
- peacing
Word family
- peacefuladjective
- peacefullyadverb
- peace, peacefulness, peacemakernoun
- pacifyverb
Usage patterns
- at peace
- in peace
- peace between A and B
- peace with somebody
- peace out
Avoid mistakes
Common mistakes
I want to have some piece.
I want to have some peace.
Confusing the homophones 'peace' (tranquility) and 'piece' (a part).
The two countries are in peace now.
The two countries are at peace now.
The standard preposition for the state of not being at war is 'at peace'.
She needs peace of mind.
She needs peace of mind.
Correct as is, but learners often write 'peace of heart'.
They made a peace.
They made peace.
'Peace' is usually uncountable when referring to the state of harmony.
He peaced the room.
He peaced out of the room.
In slang usage, 'peace' as a verb almost always requires the particle 'out'.
Don't confuse with
- piece
a part of something
“Can I have a piece of cake?”
Remember: 'Peace' is quiet; 'Piece' is a portion. (Think of a 'piece' of 'pie').
Academic collocations
Words that pair with "peace" in formal and academic writing
- verb
- achievemaintainpromotethreaten
- adjective
- lastingfragileglobalregional
- noun
- accordsettlementnegotiationsprocess
- preposition
- atbetweeninwith
In context
Real-world examples
- politics
The two countries finally signed a peace treaty after years of conflict.
Hai quốc gia cuối cùng đã ký hiệp định hòa bình sau nhiều năm xung đột.
Lịch sử Việt Nam gắn liền với nhiều cuộc đấu tranh giành hòa bình, nên từ 'hòa bình' mang ý nghĩa thiêng liêng.
- daily life
I love the peace and quiet of the countryside at dawn.
Tôi yêu sự bình yên và tĩnh lặng của vùng nông thôn vào lúc bình minh.
Người Việt thường tìm về quê hương hoặc những nơi thanh tịnh để giải tỏa áp lực cuộc sống đô thị.
- business
We need to find a way to work together in peace.
Chúng ta cần tìm cách làm việc cùng nhau trong sự hòa thuận.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, tinh thần 'dĩ hòa vi quý' (giữ hòa khí làm trọng) rất được coi trọng.
- academic
Meditation can help you achieve inner peace.
Thiền định có thể giúp bạn đạt được sự bình yên trong tâm hồn.
Xu hướng thực hành chánh niệm và tìm kiếm sự an lạc nội tâm đang trở nên phổ biến trong giới trẻ và trí thức Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Từ 'Hòa bình' trong tiếng Việt không chỉ mang nghĩa không có chiến tranh mà còn gợi lên hình ảnh chim bồ câu và cành ô liu.
- Thành ngữ 'Dĩ hòa vi quý' phản ánh sâu sắc tư duy coi trọng sự hòa thuận trong giao tiếp của người Việt.
- Trong các dịp lễ Tết, người Việt thường chúc nhau 'An khang thịnh vượng', trong đó 'An' cũng mang hàm ý bình an, hòa bình.
Etymology
Etymology: From Middle English 'pes', borrowed from Old French 'pais' (modern French 'paix'), which derives from the Latin 'pax' (genitive 'pacis'), meaning 'compact, agreement, or peace'. It replaced the Old English word 'sibb' (related to 'sibling').
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ minh họa chi tiết.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.