chaos
/ˈkeɪɑːs/A state of total confusion and a complete lack of organization or order.
Tiếng Việt
sự hỗn loạn
KÊI-os
Âm 'ch' phát âm như chữ 'k' tiếng Việt, nhấn mạnh vào âm 'KÊI', âm 'os' đọc nhanh và nhẹ.
Một trạng thái hoàn toàn rối loạn và thiếu hẳn sự tổ chức hoặc trật tự.
Meanings
4 meanings
1A complete lack of order or organization, resulting in a state of total confusion.general
Sự thiếu hụt hoàn toàn trật tự hoặc tổ chức, dẫn đến trạng thái cực kỳ bối rối và lộn xộn.
“The country was plunged into economic chaos after the government collapsed.”
“Đất nước đã rơi vào cảnh hỗn loạn kinh tế sau khi chính phủ sụp đổ.”
- Heavy snow caused total chaos on the roads this morning.
- The house was in a state of absolute chaos after the party.
- Doctors worked day and night amid scenes of utter chaos.
- The meeting descended into chaos when everyone started shouting at once.
Người học Việt Nam thường nhầm lẫn phát âm 'ch' thành âm /tʃ/ như 'church'. Hãy nhớ 'ch' ở đây đọc là /k/. Ngoài ra, 'chaos' là danh từ không đếm được, không dùng 'a chaos'.
2The unordered state of matter believed to exist before the universe was created in classical accounts of cosmogony.literary
Trạng thái vô trật tự của vật chất được tin là đã tồn tại trước khi vũ trụ được hình thành trong các thuyết vũ trụ học cổ điển.
“In Greek mythology, the universe emerged from a primordial chaos.”
“Trong thần thoại Hy Lạp, vũ trụ nảy sinh từ một sự hỗn mang nguyên thủy.”
- The poet describes the transition from ancient chaos to a structured world.
- Philosophers debated the nature of the original chaos.
Trong ngữ cảnh triết học hoặc thần thoại, 'chaos' thường được dịch là 'hỗn mang' để mang sắc thái trang trọng và cổ xưa hơn.
3A behavior of iterative non-linear systems where very small changes in initial conditions lead to vastly different outcomes over time.technical
Một hành vi của các hệ thống phi tuyến tính lặp đi lặp lại, nơi những thay đổi rất nhỏ trong điều kiện ban đầu dẫn đến những kết quả khác biệt rõ rệt theo thời gian.
“The weather is a classic example of mathematical chaos.”
“Thời tiết là một ví dụ điển hình của sự hỗn loạn toán học.”
- Chaos theory explains why long-term weather forecasting is so difficult.
- The system exhibited signs of deterministic chaos.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong 'Chaos Theory' (Lý thuyết hỗn loạn). Điểm mấu chốt là 'hiệu ứng cánh bướm' (butterfly effect).
4A vast chasm or abyss.rare
Một kẽ nứt lớn hoặc vực thẳm sâu thẳm.
“The explorers stared down into the dark chaos of the canyon.”
“Các nhà thám hiểm nhìn xuống vực thẳm tối tăm của hẻm núi.”
- The ancient text refers to the deep chaos beneath the earth.
Nghĩa này hiện nay rất ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu gặp trong văn học cổ hoặc các văn bản tôn giáo cũ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Inflections
- singular
- chaos
Word family
- chaoticadjective
- chaoticallyadverb
Usage patterns
- in chaos
- descend into chaos
- create chaos
- order out of chaos
Avoid mistakes
Common mistakes
The room was in a chaos.
The room was in chaos.
'Chaos' is uncountable; do not use the indefinite article 'a'.
Pronouncing 'chaos' as /tʃaʊs/.
Pronounce as /ˈkeɪɒs/ or /ˈkeɪɑːs/.
The 'ch' is pronounced as a hard /k/, not /tʃ/.
The situation was very chaos.
The situation was very chaotic.
Use the adjective 'chaotic' to describe a situation, not the noun.
He made a chaos in the kitchen.
He caused chaos in the kitchen.
The verb 'cause' or 'create' collocations more naturally with chaos than 'make'.
Many chaoses occurred.
Many scenes of chaos occurred.
Since 'chaos' is uncountable, use a partitive like 'scenes of' to refer to multiple instances.
Don't confuse with
- chaotic
The adjective form of chaos.
“The traffic was chaotic.”
Use 'chaos' as the noun (the state) and 'chaotic' as the adjective (describing the state).
Academic collocations
Words that pair with "chaos" in formal and academic writing
- verb
- ensuereignprevail
- adjective
- unbridledunmitigatedprimordial
- noun
- state of chaosbrink of chaos
- preposition
- amidinto
In context
Real-world examples
- daily life
Traffic in Ho Chi Minh City can turn into total chaos during rush hour when it rains.
Giao thông ở Thành phố Hồ Chí Minh có thể trở nên hỗn loạn hoàn toàn vào giờ cao điểm khi trời mưa.
Đây là tình huống cực kỳ quen thuộc với người Việt, giúp người học liên tưởng ngay đến nghĩa của từ.
- business
The sudden change in tax regulations caused chaos among small business owners.
Sự thay đổi đột ngột trong quy định thuế đã gây ra sự hỗn loạn trong cộng đồng chủ doanh nghiệp nhỏ.
Phản ánh các vấn đề hành chính/pháp lý thường gặp trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
- academic
Without a clear lesson plan, the classroom quickly descended into chaos.
Nếu không có giáo án rõ ràng, lớp học sẽ nhanh chóng rơi vào tình trạng hỗn loạn.
Sử dụng trong bối cảnh giáo dục, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị (giáo án).
- daily life
The kitchen was in absolute chaos while preparing for the Lunar New Year feast.
Căn bếp rơi vào tình trạng hỗn loạn tuyệt đối khi chuẩn bị cho mâm cỗ Tết.
Tết Nguyên Đán là dịp bận rộn nhất trong năm của người Việt, việc chuẩn bị đồ ăn thường rất tất bật.
- general
The stadium fell into chaos as fans rushed onto the field after the final whistle.
Sân vận động trở nên hỗn loạn khi người hâm mộ tràn xuống sân sau tiếng còi mãn cuộc.
Phản ánh tinh thần yêu bóng đá cuồng nhiệt của người Việt, đôi khi dẫn đến sự mất kiểm soát.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'chaos' có thể dịch là 'hỗn loạn', 'lộn xộn', hoặc 'hỗn mang'. 'Hỗn mang' thường dùng cho vũ trụ, triết học. 'Hỗn loạn' dùng cho đám đông, giao thông hoặc kinh tế.
- Người Việt thường dùng thành ngữ 'như vỡ trận' để mô tả một tình trạng 'chaos' trong các sự kiện công cộng hoặc kinh doanh.
Etymology
Late 15th century: via French and Latin from Greek 'khaos' meaning 'vast chasm or void'. In the 16th century, the sense evolved to refer to the formless matter supposed to have existed before the creation of the universe (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ song ngữ Anh-Việt và các từ đồng nghĩa.