chaotic
/keɪˈɑːtɪk/In a state of complete confusion and lack of order.
Tiếng Việt
hỗn loạn
khây-O-tịch
Nhấn mạnh âm 'O', âm đầu 'khây' đọc lướt, âm cuối 'tịch' kết thúc bằng âm /k/ nhẹ.
Trong tình trạng hoàn toàn lộn xộn và thiếu trật tự.
Meanings
4 meanings
1Without any order; in a completely confused state.adjectivegeneral
Không có trật tự; trong tình trạng hoàn toàn lộn xộn.
“The traffic in the city is chaotic in the rush hour.”
“Giao thông trong thành phố rất hỗn loạn vào giờ cao điểm.”
- It was really chaotic just before the show started.
- Things can be a little chaotic in our house.
- Amid chaotic scenes in court, the long-awaited verdict was announced.
- He's a chaotic sort of a person - always trying to do twenty things at once.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Thường đi kèm với các danh từ như 'situation' (tình huống), 'traffic' (giao thông), 'scenes' (cảnh tượng).
2Highly sensitive to starting conditions, so that a small change to them may yield a very different outcome.adjectiveacademic
Rất nhạy cảm với các điều kiện ban đầu, do đó một thay đổi nhỏ có thể dẫn đến kết quả rất khác biệt (trong thuyết hỗn loạn).
“The weather is a chaotic system, making long-term forecasting inherently difficult.”
“Thời tiết là một hệ thống hỗn loạn, khiến cho việc dự báo dài hạn về bản chất là rất khó khăn.”
Nghĩa chuyên ngành trong toán học và vật lý (Thuyết hỗn loạn - Chaos theory). Thường dùng với 'system' (hệ thống) hoặc 'behavior' (hành vi).
3Aligned against following or upholding laws and principles.adjectivegeneral
Có khuynh hướng chống lại việc tuân theo hoặc duy trì luật lệ và nguyên tắc (trong trò chơi nhập vai).
“My character is chaotic good, meaning she follows her own moral compass rather than the law.”
“Nhân vật của tôi thuộc hệ 'hỗn loạn lương thiện', nghĩa là cô ấy làm theo la bàn đạo đức của riêng mình thay vì luật pháp.”
Thuật ngữ đặc thù trong các trò chơi nhập vai (như Dungeons & Dragons). 'Chaotic good' dịch là 'hỗn loạn lương thiện'.
4A character having a chaotic alignment.noungeneral
Nhân vật có khuynh hướng hỗn loạn (trong trò chơi nhập vai).
“The adventuring party consisted of two lawfuls and three chaotics.”
“Nhóm thám hiểm bao gồm hai người theo phe trật tự và ba người theo phe hỗn loạn.”
Dạng danh từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu chỉ dùng trong cộng đồng chơi game nhập vai (RPG).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- appear chaotic
- be chaotic
- look chaotic
- extremely chaotic
- fairly chaotic
- very chaotic
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The traffic was chaoticness.
The traffic was chaotic.
Use the adjective 'chaotic' to describe a noun, not an invented noun form.
The room was very chaos.
The room was very chaotic.
Do not use the noun 'chaos' as an adjective. Use 'chaotic' instead.
It was a chaoticly situation.
It was a chaotic situation.
The adverb form is 'chaotically', but here an adjective ('chaotic') is needed to modify the noun 'situation'.
We are in chaotic.
We are in chaos.
After the preposition 'in', use the noun form 'chaos', not the adjective 'chaotic'.
He is a chaotic.
He is chaotic.
Unless referring to a specific roleplaying game context, 'chaotic' is an adjective and should not be preceded by the article 'a'.
Don't confuse with
- hectic
very busy and full of activity
“I've had a hectic day at work.”
Use 'hectic' for busy schedules, 'chaotic' for a complete lack of order or control.
- messy
untidy or dirty
“His bedroom is always messy.”
'Messy' usually refers to physical untidiness, while 'chaotic' implies a deeper lack of organization or control.
Academic collocations
Words that pair with "chaotic" in formal and academic writing
- verb
- becomeseemappearremain
- adjective
- highlyincreasinglyinherentlyseemingly
- noun
- systembehaviordynamicssituationenvironment
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
The traffic in Ho Chi Minh City can be incredibly chaotic during rush hour.
Giao thông ở Thành phố Hồ Chí Minh có thể vô cùng hỗn loạn vào giờ cao điểm.
Giao thông giờ cao điểm ở các thành phố lớn của Việt Nam như TP.HCM hay Hà Nội thường rất đông đúc, xe máy đan xen lộn xộn.
- daily life
The wet market was chaotic on the morning of Lunar New Year Eve.
Khu chợ truyền thống rất hỗn loạn vào sáng ngày 30 Tết.
Chợ Tết ở Việt Nam luôn tấp nập và ồn ào do nhu cầu mua sắm tăng vọt trước thềm năm mới.
- business
The startup's management structure was chaotic before the new CEO arrived.
Cơ cấu quản lý của công ty khởi nghiệp rất hỗn loạn trước khi vị giám đốc điều hành mới đến.
Nhiều công ty khởi nghiệp ở Việt Nam trải qua giai đoạn đầu thiếu tổ chức trước khi đi vào quỹ đạo chuyên nghiệp.
- academic
The weather is a chaotic system, making long-term forecasting inherently difficult.
Thời tiết là một hệ thống hỗn loạn, khiến cho việc dự báo dài hạn về bản chất là rất khó khăn.
Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu nên thời tiết ngày càng diễn biến phức tạp và khó đoán.
- academic
The classroom became chaotic when the teacher stepped out for a moment.
Lớp học trở nên hỗn loạn khi giáo viên bước ra ngoài một lát.
Phản ánh tình huống quen thuộc trong môi trường học đường khi học sinh ồn ào lúc thiếu vắng sự giám sát của giáo viên.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'chaotic' (hỗn loạn) thường được dùng nhiều nhất để miêu tả giao thông vào giờ cao điểm tại các đô thị lớn, nơi mật độ xe máy quá đông đúc.
- Nó cũng thường được dùng để miêu tả không khí tất bật, lộn xộn nhưng đầy sức sống tại các khu chợ truyền thống (chợ cóc, chợ đầu mối) vào sáng sớm hoặc dịp lễ Tết.
Etymology
From chaos + -ic. First recorded in the early 18th century, originally referring to the formless state of the universe before creation, later developing the sense of complete confusion and disorder.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết bằng tiếng Việt.