calm
/kɑːm/A state of being peaceful, quiet, or not excited, or the act of making someone or something peaceful.
Tiếng Việt
bình tĩnh
kha-am
Phát âm giống 'kha' nhưng kéo dài âm 'a', âm 'l' là âm câm, kết thúc bằng cách khép môi nhẹ cho âm 'm'.
Trạng thái yên bình, tĩnh lặng, không bị kích động, hoặc hành động làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên bình yên.
Meanings
9 meanings
1Not excited, nervous, or upset; controlled and relaxed.adjectiveemotions
Không phấn khích, lo lắng hay buồn bã; tự chủ và thư thái; bình tĩnh.
“It is important to keep calm in an emergency.”
“Giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp là điều quan trọng.”
- Her voice was firm and perfectly calm.
- I may have appeared calm but I certainly didn't feel it.
- The pilot urged the passengers to remain calm.
Khi nói về người, 'calm' mô tả một trạng thái tâm lý ổn định. Người Việt thường nhầm lẫn với 'quiet' (yên lặng/ít nói), nhưng 'calm' nhấn mạnh vào sự không xáo trộn về cảm xúc.
2Of the sea or water: without large waves; still.adjectiveenvironment
(Nói về biển hoặc mặt nước) Không có sóng lớn; phẳng lặng.
“The sea was flat calm this morning.”
“Sáng nay mặt biển phẳng lặng như tờ.”
- The water was calm and clear.
- The lake looked very calm in the moonlight.
Dùng 'calm' cho nước khi muốn nhấn mạnh sự thiếu vắng của sóng hoặc sự xáo động. Cụm 'flat calm' tương đương với 'phẳng lặng' trong tiếng Việt.
3Of the weather: without wind or storms.adjectiveenvironment
(Nói về thời tiết) Không có gió hay bão; êm đềm.
“The ship arrived on a calm, cloudless day.”
“Con tàu cập bến vào một ngày trời quang mây tạnh, lặng gió.”
- A calm night with a full moon.
- It was a calm, sunny afternoon in the park.
Trong ngữ cảnh thời tiết, 'calm' thường đi đôi với các tính từ chỉ sự dễ chịu như 'sunny' hay 'cloudless'.
4Good, alright, or cool.adjectiveslang
Tốt, ổn, hoặc ngầu (từ lóng).
“That's calm, I'll see you later.”
“Vậy là ổn rồi, gặp lại bạn sau nhé.”
Đây là tiếng lóng (thường dùng ở Anh). Người Việt học tiếng Anh nên cẩn trọng khi dùng nghĩa này trừ khi ở trong môi trường giao tiếp rất thân mật.
5To make someone or something become quiet and more relaxed, especially after strong emotion.verbemotions
Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên yên tĩnh và thư thái hơn, đặc biệt là sau khi có cảm xúc mạnh; trấn an.
“Have some tea; it'll calm your nerves.”
“Uống chút trà đi; nó sẽ giúp làm dịu thần kinh của bạn.”
- He tried his best to calm her down.
- The music helped to calm the crying baby.
- The government tried to calm the markets.
Khi đóng vai trò ngoại động từ, 'calm' thường được dùng để chỉ việc xoa dịu nỗi sợ hãi hoặc sự lo lắng của người khác.
6To become quiet and relaxed.verbemotions
Trở nên yên tĩnh và thư thái; bình tĩnh lại.
“I needed some time to calm down after the argument.”
“Tôi cần một chút thời gian để bình tĩnh lại sau cuộc tranh cãi.”
- Wait until you calm down before you say anything.
- The situation eventually calmed down.
Trong tiếng Anh giao tiếp, người ta hầu như luôn dùng cụm 'calm down' thay vì chỉ dùng 'calm' đơn lẻ khi nói về việc ai đó tự lấy lại sự bình tĩnh.
7A quiet and peaceful time or situation, often after a period of activity or noise.nounsocial
Một khoảng thời gian hoặc tình huống yên tĩnh và hòa bình, thường là sau một giai đoạn hoạt động mạnh hoặc ồn ào.
“The police appealed for calm after the riots.”
“Cảnh sát đã kêu gọi sự bình tĩnh sau các cuộc bạo động.”
- An uneasy calm settled on the city.
- The calm was shattered by the sound of an explosion.
- We enjoyed the calm of the countryside.
Danh từ 'calm' thường được dùng trong các bản tin hoặc báo chí để chỉ sự ổn định trở lại của trật tự xã hội.
8A quiet and relaxed manner or state of mind; absence of worry or anger.nounemotions
Một phong thái hoặc trạng thái tinh thần yên tĩnh và thư thái; sự thiếu vắng lo lắng hay giận dữ; sự điềm tĩnh.
“He struggled to maintain his calm as they waited for the results.”
“Anh ấy đã phải vật lộn để giữ sự điềm tĩnh trong khi chờ đợi kết quả.”
- She felt a kind of dead calm.
- Under his apparent calm lay real anxiety.
- The pursuit of inner calm.
Khác với 'calmness', danh từ 'calm' ở đây thường chỉ trạng thái bề ngoài hoặc một phản ứng cụ thể trước áp lực.
9A period of time without wind, especially at sea.nounenvironment
Một khoảng thời gian không có gió, đặc biệt là ở trên biển; sự lặng gió.
“They were stuck in a flat calm for three days.”
“Họ bị kẹt trong tình trạng biển lặng hoàn toàn suốt ba ngày.”
- The storm was followed by a long calm.
- Sudden calms can be dangerous for sailing boats.
Trong ngành hàng hải, 'calm' là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ vận tốc gió bằng 0.
Word bank
Common phrases
- stay calm
- remain calm
- perfectly calm
- remarkably calm
- calm your nerves
- calm the situation
- calm down completely
- uneasy calm
- inner calm
- restore calm
- apparent calm
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
- intransitive
- countable_uncountable
Inflections
- comparative
- calmer
- superlative
- calmest
- third_person_singular
- calms
- past_simple
- calmed
- past_participle
- calmed
- present_participle
- calming
- plural
- calms
Usage patterns
- stay calm
- keep calm
- appear calm
- calm about something
- calm somebody/something/yourself
- calm down
- appeal for calm
- the calm of something
Avoid mistakes
Common mistakes
The sea was very quiet today.
The sea was very calm today.
Use 'calm' rather than 'quiet' to describe water with no waves.
He told me to calm.
He told me to calm down.
When using 'calm' as an intransitive verb for people, it is usually followed by 'down'.
She handled it with a calm mannerly.
She handled it in a calm manner.
'Calm' is an adjective, use it to modify the noun 'manner'.
I felt calmly after the news.
I felt calm after the news.
Linking verbs like 'feel' or 'seem' are followed by adjectives, not adverbs.
The calm before the storming.
The calm before the storm.
The correct idiom is 'the calm before the storm'.
Academic collocations
Words that pair with "calm" in formal and academic writing
- verb
- maintainrestoreregain
- adjective
- outwardapparentrelative
- noun
- atmospherereactionmanner
- preposition
- within
In context
Real-world examples
- daily life
In the middle of the traffic jam, he remained surprisingly calm.
Giữa lúc tắc đường hỗn loạn, anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh đến ngạc nhiên.
Tắc đường là vấn đề phổ biến tại các đô thị lớn ở Việt Nam; việc giữ bình tĩnh được coi là một kỹ năng sống quan trọng.
- business
The CEO's calm response helped stabilize the company's stock price.
Phản ứng bình tĩnh của CEO đã giúp ổn định giá cổ phiếu của công ty.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, sự điềm tĩnh của lãnh đạo giúp tạo niềm tin cho nhân viên và đối tác.
- academic
Students should try to stay calm during the national high school exam.
Học sinh nên cố gắng giữ bình tĩnh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia.
Kỳ thi THPT quốc gia cực kỳ áp lực tại Việt Nam; 'bình tĩnh' là lời khuyên cửa miệng của phụ huynh và giáo viên.
- daily life
The calm sea of Nha Trang is perfect for swimming in the morning.
Vùng biển lặng của Nha Trang rất lý tưởng để bơi lội vào buổi sáng.
Nha Trang là điểm du lịch nổi tiếng; mô tả biển 'lặng' (calm) thay vì 'yên tĩnh' (quiet) là cách dùng tự nhiên.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự 'điềm tĩnh' (calmness) thường được liên hệ với sự trưởng thành và bản lĩnh của một người (phong thái từ tốn).
- Người Việt thường dùng cụm từ 'bình tĩnh' như một lời khuyên để trấn an người khác khi họ đang nóng giận hoặc lo lắng.
- Khái niệm 'tâm bất biến giữa dòng đời vạn biến' là một lý tưởng về sự bình tĩnh nội tâm chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Phật giáo.
Etymology
Origin: Late Middle English (as a noun and adjective). From Old French calme, from Italian calma, probably from late Latin cauma 'heat of the day' (when everything is still), from Greek kauma. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.