Skip to content
Dictionary

rough

/rʌf/
B1adjective

Having an uneven surface; not exact or detailed; or characterized by violence or difficulty.

Concreteness 3.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

gồ ghề, thô, sơ bộ, dữ dội

RẤP

Phát âm giống từ 'rấp' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'f' nhẹ bằng cách đặt răng cửa hàm trên lên môi dưới và đẩy hơi ra.

Có bề mặt không bằng phẳng; không chính xác hoặc chi tiết; hoặc mang tính chất bạo lực, khó khăn.

Meanings

14 meanings

  1. 1Having a surface that is not even, smooth, or regular.adjectivegeneral

    Có bề mặt không bằng phẳng, nhẵn nhụi hoặc đều đặn; gồ ghề, xù xì.

    “The car is designed for travelling over rough ground.”

    “Chiếc xe được thiết kế để di chuyển trên địa hình gồ ghề.”

    • It has a slightly rough texture.
    • The skin on her hands was rough from hard work.
    • Rough stone walls surrounded the cottage.

    Dùng để miêu tả mặt đường, làn da, hoặc chất liệu vải. Ngược nghĩa với 'smooth'.

  2. 2Not exact; not including all details or being approximate.adjectivebusiness

    Không chính xác; không bao gồm đầy đủ chi tiết hoặc mang tính xấp xỉ; sơ bộ.

    “He gave us a rough estimate of how much the work would cost.”

    “Anh ấy đã cho chúng tôi một bảng ước tính sơ bộ về chi phí công việc.”

    • It's only a very rough guide.
    • I made a rough sketch of the inside of the church.
    • These are very rough figures which will help us to plan.

    Thường đi kèm với các từ như 'estimate', 'sketch', 'idea' để chỉ sự chuẩn bị nhanh, chưa hoàn chỉnh.

  3. 3Characterized by violence, crime, or lack of gentle behavior.adjectivedaily life

    Mang tính bạo lực, tội phạm, hoặc thiếu sự nhẹ nhàng; thô lỗ, hung bạo.

    “This watch is not designed for rough treatment.”

    “Chiếc đồng hồ này không được thiết kế để chịu được sự va đập mạnh (sử dụng thiếu cẩn thận).”

    • He grew up in the roughest neighbourhood in the city.
    • The local team had a reputation for rough play.
    • Don't be so rough with your toys!

    Có thể dùng cho người (thô lỗ) hoặc môi trường sống (mất an ninh, tệ nạn).

  4. 4(Of weather or the sea) Having large waves, strong winds, or storms.adjectivetravel

    (Nói về thời tiết hoặc biển) Có sóng lớn, gió mạnh hoặc bão; biển động, dữ dội.

    “The sea was too rough to sail that night.”

    “Biển động quá mạnh để có thể ra khơi vào đêm đó.”

    • It was a rough crossing and many passengers felt ill.
    • The flight was a bit rough due to turbulence.
    • Rough weather delayed the rescue mission.

    Trong ngữ cảnh này, 'rough' thường dịch là 'động' (biển động) hoặc 'xấu' (thời tiết xấu).

  5. 5Difficult and unpleasant; full of problems.adjectiveemotions

    Khó khăn và khó chịu; đầy rẫy những vấn đề; gian truân.

    “He's had a really rough time recently.”

    “Gần đây anh ấy đã trải qua một khoảng thời gian thực sự khó khăn.”

    • Life was rough on the streets.
    • You had to stand in the train all night?—That's a bit rough.
    • Small stores are having a very rough ride in the current economy.

    Thường dùng trong cụm 'have a rough time/patch' để nói về giai đoạn khủng hoảng cá nhân.

  6. 6Not feeling well; sick.adjectivehealth

    Cảm thấy không khỏe; ốm; mệt mỏi.

    “You look rough—are you OK?”

    “Trông bạn có vẻ mệt mỏi (phờ phạc)—bạn ổn chứ?”

    • I'm feeling a bit rough after the party last night.
    • He's been rough with a cold all week.

    Đây là cách dùng thân mật (informal), thường dùng để chỉ cảm giác mệt do thiếu ngủ hoặc sau khi uống quá nhiều rượu.

  7. 7The part of a golf course where the grass is long and difficult to hit the ball out of.nounsports

    Phần sân gôn có cỏ mọc dài và khó đánh bóng ra khỏi đó; vùng cỏ cao.

    “His second shot ended up in the rough.”

    “Cú đánh thứ hai của anh ấy đã rơi vào vùng cỏ cao.”

    • He managed to chip the ball onto the green from the rough.
    • The ball disappeared into the thick rough.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong môn gôn, ít khi dùng trong đời thường.

  8. 8A first quick drawing or design of something, not showing all the details.nounarts culture

    Bản vẽ hoặc thiết kế phác thảo sơ bộ, chưa có chi tiết.

    “He sent over the roughs for the new advertisement.”

    “Anh ấy đã gửi qua những bản phác thảo sơ bộ cho quảng cáo mới.”

    • Write it out in rough first then copy it neatly.
    • The editor approved the roughs for the magazine layout.

    Gần nghĩa với 'sketch' hoặc 'draft'.

  9. 9A violent or rowdy person.nounsocial

    Kẻ hung bạo hoặc kẻ hay gây rối.

    “A gang of roughs was loitering on the corner.”

    “Một băng nhóm côn đồ đang lảng vảng ở góc đường.”

    Nghĩa này hiện nay ít dùng (old-fashioned), thay vào đó người ta dùng 'thug' hoặc 'hooligan'.

  10. 10To live in a way that is not very comfortable for a short time, usually outdoors or with few facilities.verbtravel

    Sống tạm bợ, thiếu thốn tiện nghi trong thời gian ngắn (thường là ngoài trời).

    “We can sleep on the beach; I don't mind roughing it for a night.”

    “Chúng ta có thể ngủ trên bãi biển; tôi không ngại sống tạm bợ một đêm đâu.”

    • While the house was being decorated, we roughed it in a tent.

    Cụm 'rough it' thường dùng khi đi cắm trại hoặc khi nhà cửa đang sửa chữa.

  11. 11To prepare a draft or a basic version of something quickly.verbarts culture

    Phác thảo sơ bộ hoặc chuẩn bị một bản nháp nhanh chóng.

    “I'll rough in the basic shapes before adding detail.”

    “Tôi sẽ phác thảo những hình khối cơ bản trước khi thêm chi tiết.”

    • The architect roughed out a plan on a napkin.

    Thường dùng trong hội họa hoặc lập kế hoạch: 'rough out a plan'.

  12. 12To treat someone with physical violence.verbsocial

    Hành hung hoặc đối xử thô bạo với ai đó.

    “The prisoners were roughed up by the guards.”

    “Các tù nhân đã bị lính canh hành hung.”

    Cụm 'rough up' mang nghĩa đánh đập hoặc đe dọa bằng vũ lực.

  13. 13In a way that is violent or lacks gentleness.adverbsports

    Một cách thô bạo hoặc thiếu sự nhẹ nhàng.

    “The local team had a bad reputation for playing rough.”

    “Đội bóng địa phương có tiếng xấu vì lối chơi thô bạo.”

    • Do they always play this rough?

    Dùng để chỉ phong cách thi đấu thể thao hoặc cách cư xử không nương tay.

  14. 14Outdoors, without a bed or home.adverbsocial

    Ở ngoài trời, không có giường chiếu hay nhà cửa; sống vất vưởng.

    “He spent three years sleeping rough on the streets of London.”

    “Anh ấy đã trải qua ba năm ngủ vất vưởng trên đường phố London.”

    • The charity helps young people who are living rough.

    Cụm 'sleep rough' dùng để chỉ tình trạng vô gia cư.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • rough surface
  • rough estimate
  • rough patch
  • rough diamond
  • rough terrain
  • in the rough
  • in rough
  • rough of a drawing
  • rough it
  • rough out
  • rough up
  • play rough
  • sleep rough
  • live rough

Grammar & forms

Grammar

  • singular
  • linking
  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

comparative
rougher
superlative
roughest
third_person_singular
roughs
past_simple
roughed
past_participle
roughed
present_participle
roughing

Word family

Usage patterns

  • rough ground
  • rough estimate
  • be rough on somebody
  • rough it
  • rough something in
  • rough someone up

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I have a rough on my skin.

    I have rough skin.

    'Rough' is usually an adjective. Using it as a noun to describe a skin condition is incorrect.

  • The sea was very tough today.

    The sea was very rough today.

    Use 'rough' to describe turbulent water; 'tough' is for materials or personality.

  • Give me a roughly estimate.

    Give me a rough estimate.

    Use the adjective 'rough' to modify the noun 'estimate', not the adverb 'roughly'.

  • The surface is rough to the touch.

    The surface is rough to touch.

    While 'to the touch' is common, 'rough to touch' is more concise in academic English.

  • He is rough on the edges.

    He is rough around the edges.

    The correct idiomatic expression for someone lacking polish is 'rough around the edges'.

Don't confuse with

  • ruff

    a stiff, starched collar or a growth of feathers/fur around an animal's neck

    “The dog had a thick ruff of fur.”

    Rough is an adjective for texture; Ruff is a noun for a collar/fur.

  • tough

    strong, durable, or difficult to deal with

    “The steak was very tough to chew.”

    Rough refers to surface or approximation; Tough refers to strength or difficulty.

Academic collocations

Words that pair with "rough" in formal and academic writing

verb
providecalculatesketch
adjective
extremelyfairlyinitially
noun
estimateapproximationdraft
preposition
inover

In context

Real-world examples

  • daily life

    The mountain roads in Ha Giang are very rough and dangerous.

    Đường núi ở Hà Giang rất gồ ghề và nguy hiểm.

    Miêu tả địa hình đặc trưng của vùng núi phía Bắc Việt Nam, nơi 'gồ ghề' thường đi kèm với hiểm trở.

  • business

    Can you give me a rough estimate of the project cost?

    Anh có thể cho tôi một con số ước tính sơ bộ về chi phí dự án không?

    Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, việc hỏi 'ước tính sơ bộ' (rough estimate) thường là bước đầu tiên trước khi đi vào báo giá chi tiết.

  • travel

    The sea was very rough during the storm, making it hard for fishing boats.

    Biển động rất mạnh trong cơn bão, gây khó khăn cho các tàu đánh cá.

    Việt Nam có đường bờ biển dài, 'rough sea' thường được dịch là 'biển động' trong các bản tin dự báo thời tiết.

  • academic

    He had a rough childhood living in a poor neighborhood.

    Anh ấy đã có một tuổi thơ gian khó khi sống trong một khu xóm nghèo.

    Dùng để miêu tả những hoàn cảnh sống khó khăn, thiếu thốn về vật chất hoặc an ninh trong các bài viết nghị luận xã hội.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'rough' có nhiều lớp nghĩa tùy ngữ cảnh: 'gồ ghề' (vật lý), 'sơ bộ' (con số), 'dữ dội' (thời tiết) hoặc 'gian khó' (cuộc sống).
  • Thành ngữ 'rough diamond' tương đương với 'ngọc trong đá' trong tiếng Việt, chỉ người có phẩm chất tốt nhưng chưa được mài giũa.
  • Người Việt thường dùng 'rough' để nói về da mặt không mịn màng (da sần sùi) hoặc giọng nói khàn đặc.

Etymology

Etymology: Middle English 'rough', from Old English 'rūh' meaning shaggy or hairy. It shares roots with Dutch 'ruw' and German 'rau', originally describing a hairy or shaggy surface. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “rough” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove