gently
/ˈdʒentli/In a soft, calm, or careful way, without force or extreme actions.
Tiếng Việt
nhẹ nhàng
GIEN-t-li
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'GIEN', âm 't' bật nhẹ, và kết thúc bằng âm 'li' ngắn.
Một cách nhẹ nhàng, êm ái hoặc cẩn thận, không dùng lực mạnh hay hành động thái quá.
Meanings
5 meanings
1In a way that is soft and light, not strong, extreme or violent.daily life
Một cách êm ái và nhẹ nhàng, không mạnh bạo, thái quá hay bạo lực.
“She held the baby gently.”
“Cô ấy bế đứa bé một cách nhẹ nhàng.”
- The door closed gently.
- He lifted the baby gently out of its crib.
Dùng để miêu tả các hành động vật lý cần sự cẩn thận, nâng niu như cầm, nắm, chạm (touch, hold, place).
2In a calm, kind and quiet way.emotions
Một cách bình tĩnh, tử tế và êm ả.
“‘You miss them, don't you?’ he asked gently.”
“‘Bạn nhớ họ phải không?’ anh ấy nhẹ nhàng hỏi.”
- She smiled gently at the memory.
- He laughed gently at her joke.
Thường đi kèm với các động từ chỉ giao tiếp (ask, say, smile, laugh) để thể hiện thái độ ân cần, thấu hiểu.
3In a way that slopes very gradually or slightly.general
Một cách thoai thoải, dốc từ từ hoặc hơi nghiêng.
“The path ran gently down to the sea.”
“Con đường chạy thoai thoải xuống biển.”
- We walked through gently rolling hills.
- The road curves gently to the right.
Trong ngữ cảnh địa lý hoặc học thuật (như IELTS Writing Task 1), 'gently' dịch là 'thoai thoải' hoặc 'từ từ' (ví dụ: gently sloping hills, gently rising).
4Used to tell somebody to be careful.communication
Dùng để nhắc nhở ai đó phải cẩn thận (Nhẹ tay thôi!).
“Gently! You'll hurt the poor thing!”
“Nhẹ tay thôi! Bạn sẽ làm đau con vật tội nghiệp đó mất!”
Đây là một câu cảm thán ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'Nhẹ tay thôi!' hoặc 'Từ từ thôi!' trong tiếng Việt.
5In a manner that reflects the traditional virtues of the gentry; courteously or nobly.literary
Theo cách phản ánh những đức tính truyền thống của tầng lớp quý tộc; một cách nhã nhặn hoặc cao quý.
“He was gently born and bred.”
“Anh ấy được sinh ra và nuôi dưỡng trong một gia đình quyền quý.”
Nghĩa này rất cổ và mang tính văn chương (old-fashioned/literary). Người học hiếm khi gặp trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển.
Word bank
Grammar & forms
Word family
- gentleadjective
- gentlenessnoun
- verb
Avoid mistakes
Common mistakes
He touched it gentle.
He touched it gently.
Use the adverb 'gently' to modify a verb, not the adjective 'gentle'.
He closed gently the door.
He gently closed the door.
Adverbs of manner should not be placed between the verb and its direct object.
She spoke gentley to him.
She spoke gently to him.
The correct spelling drops the 'e' from 'gentle' before adding 'y'.
The wind blew gentle.
The wind blew gently.
Verbs describing actions like blowing or raining require the adverb form.
Treat the fragile items with gently.
Treat the fragile items gently.
Do not use a preposition like 'with' before an adverb. Use 'with gentleness' or just 'gently'.
Don't confuse with
- lightly
with little weight or force
“She tapped lightly on the window.”
Use 'gently' when implying care, kindness, or slowness; use 'lightly' for physical weight or lack of pressure.
Academic collocations
Words that pair with "gently" in formal and academic writing
- verb
- slopecurverisefall
- adjective
- rollingslopingcurvedrounded
- noun
- slopebreezecurvereminder
- preposition
- downuptowards
In context
Real-world examples
- daily life
She gently placed the sleeping baby on the bed.
Cô ấy nhẹ nhàng đặt đứa bé đang ngủ xuống giường.
Thể hiện sự chăm sóc ân cần, một giá trị quan trọng trong gia đình Việt Nam.
- business
The manager gently reminded the team about the upcoming deadline.
Người quản lý nhẹ nhàng nhắc nhở nhóm về hạn chót sắp tới.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc góp ý nhẹ nhàng giúp giữ thể diện (giữ 'mặt') cho đồng nghiệp.
- academic
The graph shows a gently rising trend in global temperatures.
Biểu đồ cho thấy xu hướng tăng nhẹ nhàng của nhiệt độ toàn cầu.
Thường dùng trong các bài thi IELTS hoặc báo cáo học thuật tại Việt Nam để mô tả biểu đồ.
- social
He gently declined the invitation to the party.
Anh ấy nhẹ nhàng từ chối lời mời dự tiệc.
Người Việt thường ưu tiên cách từ chối khéo léo, nhẹ nhàng để không làm mất lòng người khác.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, sự 'nhẹ nhàng' (nói năng nhẹ nhàng, cư xử hòa nhã) rất được đề cao, thể hiện qua câu ca dao 'Lời nói chẳng mất tiền mua, Lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau'.
- Khi phê bình hoặc góp ý, người Việt thường chọn cách tiếp cận 'nhẹ nhàng' để giữ thể diện cho người đối diện, tránh xung đột trực tiếp.
Etymology
From Middle English 'gentilli', from Old French 'gentil' (high-born, noble) + English suffix '-ly'. The meaning evolved from 'nobly' or 'courteously' to 'mildly' and 'softly' by the 16th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.