softly
/ˈsɔːftli/In a pleasant, gentle, or quiet way, without being loud or forceful.
Tiếng Việt
một cách nhẹ nhàng
SÓP-li
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'SÓP' (âm 'o' hơi kéo dài, kết thúc bằng âm 'f' nhẹ), âm tiết thứ hai 'li' đọc nhẹ và lướt.
Một cách dễ chịu, nhẹ nhàng hoặc yên tĩnh, không ồn ào hay thô bạo.
Meanings
3 meanings
1In a pleasant and gentle way; in a way that is not loud or violent.communication
Một cách dễ chịu và nhẹ nhàng; theo cách không ồn ào hay thô bạo.
“‘I missed you,’ he said softly.”
“‘Anh nhớ em,’ anh ấy nói một cách dịu dàng.”
- She spoke so softly it was hard to hear her.
- He closed the door softly behind him.
- The snow was falling softly against the window.
Dùng để miêu tả giọng nói (nhỏ nhẹ, dịu dàng) hoặc hành động vật lý (nhẹ nhàng, không gây tiếng động). Trong tiếng Việt thường dịch là 'nhẹ nhàng', 'nhỏ nhẹ' hoặc 'dịu dàng' tùy ngữ cảnh.
2In a way that is not too bright but is pleasant and relaxing to the eyes.daily life
Một cách không quá chói lóa nhưng dễ chịu và thư giãn cho mắt (thường nói về ánh sáng).
“The room was softly lit by a lamp.”
“Căn phòng được thắp sáng dịu nhẹ bởi một ngọn đèn.”
- Softly glowing candles decorated the dining tables.
- The stage was softly illuminated in blue.
Thường đi kèm với các động từ chỉ ánh sáng như 'lit', 'illuminated', 'glowing' để diễn tả ánh sáng dịu mắt. Tiếng Việt thường dùng từ 'dịu nhẹ' hoặc 'mờ ảo'.
3Without sharp angles or hard edges.general
Không có góc cạnh sắc nhọn hoặc đường nét cứng nhắc (mềm mại).
“He wore a softly tailored suit.”
“Anh ấy mặc một bộ vest được cắt may với đường nét mềm mại.”
- The car features softly rounded curves.
- She prefers softly structured handbags.
Dùng trong ngữ cảnh thiết kế, thời trang hoặc kiến trúc để chỉ những đường nét uốn lượn, không góc cạnh. Tiếng Việt thường dịch là 'mềm mại'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She speaks soft.
She speaks softly.
Use the adverb 'softly' to describe how an action (like speaking) is performed, not the adjective 'soft'.
The room was soft lit.
The room was softly lit.
Use the adverb 'softly' to modify the participle 'lit'.
He touched her soft.
He touched her softly.
Verbs of action require the adverb form 'softly' to describe the manner of the action.
Walk soft so you don't wake the baby.
Walk softly so you don't wake the baby.
The verb 'walk' must be modified by the adverb 'softly'.
She sang more soft than usual.
She sang more softly than usual.
The comparative form of the adverb 'softly' is 'more softly'.
Don't confuse with
- quietly
making little or no noise
“He closed the door quietly.”
'Softly' often implies a gentle, pleasant, or tender quality, while 'quietly' simply means without making noise.
Academic collocations
Words that pair with "softly" in formal and academic writing
- verb
- speakwhispersingtreadglow
- adjective
- litilluminatedspokentailoredcontoured
In context
Real-world examples
- daily life
She closed the door softly so as not to wake the baby.
Cô ấy đóng cửa thật nhẹ nhàng để không làm em bé thức giấc.
Thể hiện sự ý tứ và quan tâm đến người khác trong sinh hoạt gia đình tại Việt Nam.
- business
During the meeting, he softly suggested an alternative approach.
Trong cuộc họp, anh ấy nhẹ nhàng đề xuất một phương pháp tiếp cận khác.
Góp ý nhẹ nhàng, tinh tế là một kỹ năng giao tiếp quan trọng trong môi trường công sở Việt Nam để giữ thể diện (face-saving) cho đồng nghiệp.
- academic
The teacher softly corrected the student's pronunciation.
Giáo viên nhẹ nhàng sửa lỗi phát âm cho học sinh.
Sự ân cần, nhẹ nhàng của giáo viên giúp học sinh Việt Nam bớt e ngại khi mắc lỗi trong môi trường học thuật.
- culture
The traditional silk Ao Dai falls softly around the wearer's body.
Chiếc áo dài lụa truyền thống rủ xuống mềm mại quanh cơ thể người mặc.
Miêu tả đặc tính mềm mại, thướt tha của chất liệu lụa trong trang phục truyền thống Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, nói chuyện 'nhỏ nhẹ' (speaking softly) thường được đánh giá cao, đặc biệt là đối với phụ nữ, thể hiện sự dịu dàng, lịch sự và tôn trọng người đối diện.
- Từ 'softly' khi dịch sang tiếng Việt có thể linh hoạt thay đổi tùy ngữ cảnh: 'nhẹ nhàng' (hành động), 'nhỏ nhẹ' (giọng nói), 'dịu' (ánh sáng), hoặc 'mềm mại' (đường nét).
Etymology
From Middle English softely, from Old English sōfte ('softly, gently, quietly'), equivalent to soft + -ly.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.