Skip to content
Dictionary

harshly

/ˈhɑːrʃli/
C2adverb

In a severe, cruel, unkind, or unpleasantly strong way.

Concreteness 2.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

một cách khắc nghiệt, gay gắt

HÁT-sờ-li

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'HÁT' với âm 's' nhẹ ở giữa, âm cuối 'li' đọc nhẹ nhàng.

Một cách nghiêm khắc, tàn nhẫn, không tử tế, hoặc mạnh mẽ đến mức khó chịu.

Meanings

4 meanings

  1. 1in a cruel, severe and unkind waygeneral

    một cách tàn nhẫn, nghiêm khắc và thiếu tử tế

    “She was treated very harshly.”

    “Cô ấy đã bị đối xử rất tàn nhẫn.”

    • Violators are being dealt with harshly.
    • He judged himself too harshly.

    Dùng để mô tả cách đối xử, trừng phạt hoặc chỉ trích. Thường đi kèm với các động từ như 'treat', 'judge', 'criticize'.

  2. 2in a way that is too strong and bright; in a way that is ugly or unpleasant to look atgeneral

    một cách quá chói và mạnh; gây khó chịu cho mắt

    “harshly lit supermarkets”

    “những siêu thị được chiếu sáng quá chói mắt”

    • harshly lit images
    • The room was harshly decorated in stark black and white.

    Trong ngữ cảnh ánh sáng hoặc màu sắc, 'harshly' dịch là 'chói mắt' hoặc 'gắt'. Cụm từ phổ biến là 'harshly lit' (được chiếu sáng chói mắt).

  3. 3in a way that is unpleasant to listen togeneral

    một cách chói tai, khó nghe

    “The bell sounded, ringing harshly in the quiet classroom.”

    “Tiếng chuông vang lên, kêu chói tai trong lớp học yên tĩnh.”

    • He laughed harshly at the suggestion.
    • Her voice grated harshly on his ears.

    Dùng cho âm thanh (giọng nói, tiếng ồn) nghe thô ráp, chói tai. Thường đi với 'laugh', 'ring', 'sound'.

  4. 4in a way that is too strong and rough and likely to damage somethinggeneral

    một cách thô bạo, mạnh bạo có thể gây hư hại

    “The shovel scraped harshly over the floor.”

    “Cái xẻng cạo mạnh và thô bạo trên sàn nhà.”

    • The wind blew harshly across the barren landscape.

    Dùng để miêu tả sự cọ xát vật lý hoặc tác động mạnh của thời tiết (như gió thổi mạnh, cọ xát thô ráp).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • treat harshly
  • judge harshly
  • criticize harshly
  • punish harshly
  • harshly lit
  • speak harshly

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He spoke to her harsh.

    He spoke to her harshly.

    Use the adverb form 'harshly' to modify a verb.

  • The room was harsh lit.

    The room was harshly lit.

    Use the adverb 'harshly' to modify the participle 'lit'.

  • They were treated very hardly.

    They were treated very harshly.

    'Hardly' means 'almost not'. To mean 'severely', use 'harshly'.

  • She judged him too harsh.

    She judged him too harshly.

    Adverbs are needed to describe how an action (judging) is performed.

  • The metal scraped harsh against the stone.

    The metal scraped harshly against the stone.

    Use the adverb 'harshly' to describe the manner of scraping.

Don't confuse with

  • hardly

    almost not; barely

    “I could hardly see in the dark.”

    Do not confuse 'harshly' (severely/cruelly) with 'hardly' (barely).

Academic collocations

Words that pair with "harshly" in formal and academic writing

verb
treatjudgecriticizepunishdeal
noun
criticismtreatmentlightreality
preposition
withby

In context

Real-world examples

  • business

    The manager criticized the team harshly after the project failed.

    Người quản lý đã chỉ trích đội ngũ một cách gay gắt sau khi dự án thất bại.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, việc phê bình gay gắt trước mặt người khác thường được tránh để giữ 'thể diện', nhưng vẫn xảy ra khi có sai sót lớn.

  • daily life

    Parents should avoid judging their children too harshly.

    Cha mẹ nên tránh phán xét con cái mình quá khắt khe.

    Văn hóa Á Đông truyền thống thường có xu hướng giáo dục con cái nghiêm khắc, nhưng quan điểm hiện đại đang dần thay đổi sang hướng thấu hiểu và nhẹ nhàng hơn.

  • academic

    The historical figures were judged harshly by modern standards.

    Các nhân vật lịch sử đã bị đánh giá một cách khắt khe theo các tiêu chuẩn hiện đại.

    Trong các bài luận học thuật tại Việt Nam, từ này thường được dùng để thảo luận về cách nhìn nhận lịch sử hoặc văn học một cách đa chiều.

  • environment

    The harsh winter winds blew harshly across the northern mountains.

    Những cơn gió mùa đông lạnh giá thổi dữ dội qua các dãy núi phía bắc.

    Miền Bắc Việt Nam có mùa đông rất lạnh và khắc nghiệt, đặc biệt là ở các vùng núi cao như Sa Pa hay Hà Giang, nơi gió rét ảnh hưởng lớn đến đời sống.

  • legal

    The suspect was treated harshly during the interrogation.

    Nghi phạm đã bị đối xử tàn nhẫn trong suốt quá trình thẩm vấn.

    Trong bối cảnh pháp lý và tin tức, từ này mô tả sự lạm dụng quyền lực hoặc đối xử không nhân đạo, một chủ đề thường được quan tâm trên báo chí.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'harshly' có thể được dịch theo nhiều cách tùy thuộc vào ngữ cảnh: 'khắc nghiệt' (thời tiết, điều kiện), 'gay gắt' (lời nói, chỉ trích), 'khắt khe' (đánh giá, luật lệ), hoặc 'chói' (ánh sáng, âm thanh).
  • Văn hóa Việt Nam rất coi trọng 'thể diện' (face), do đó việc nói chuyện hoặc phê bình ai đó 'harshly' (một cách gay gắt) ở nơi công cộng thường bị coi là thiếu tế nhị và có thể làm hỏng mối quan hệ lâu dài.

Etymology

From Middle English harsk ('rough, coarse, sour') + -ly. The root is likely of Scandinavian origin, related to Danish harsk ('rancid') and German harsch.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra từ đa dạng, hỗ trợ tra cứu các cụm từ và ngữ cảnh sử dụng chuyên ngành.

Plant “harshly” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove