cruelly
/ˈkruːəli/In a way that causes physical or mental pain and makes somebody suffer.
Tiếng Việt
một cách tàn nhẫn
C-RU-ờ-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'CRU' (đọc giống 'crew'), âm 'ờ' lướt nhẹ và kết thúc bằng âm 'lì' trầm xuống.
Một cách tàn nhẫn, độc ác, gây ra nỗi đau về thể xác hoặc tinh thần và khiến ai đó phải chịu đựng.
Meanings
3 meanings
1In a way that shows a desire to cause physical or mental pain and make somebody suffer.general
Một cách tàn nhẫn, thể hiện mong muốn gây ra nỗi đau về thể xác hoặc tinh thần và khiến ai đó phải chịu đựng.
“The dog had been cruelly treated.”
“Con chó đã bị đối xử một cách tàn nhẫn.”
- He laughed cruelly at her mistake.
- The prisoners were cruelly tortured by their captors.
- She was cruelly mocked for her appearance.
Trong tiếng Việt, 'cruelly treated' thường được dịch là 'bị đối xử tàn nhẫn' hoặc 'bị ngược đãi'. Từ này mang sắc thái lên án mạnh mẽ hành vi độc ác.
2In a way that causes physical or mental pain and makes somebody suffer, often used to describe situations or fate.emotions
Một cách phũ phàng, nghiệt ngã (thường dùng để mô tả tình huống hoặc số phận gây ra đau khổ).
“I was cruelly deceived.”
“Tôi đã bị lừa dối một cách phũ phàng.”
- Her hopes were cruelly dashed at the last moment.
- They were cruelly exposed to the harsh winter weather.
- The disease cruelly robbed him of his ability to speak.
Khi nói về số phận (fate) hay sự thật (truth), 'cruelly' thường được dịch là 'phũ phàng' hoặc 'nghiệt ngã' thay vì 'tàn nhẫn' (ví dụ: cruelly dashed hopes - những hy vọng bị dập tắt phũ phàng).
3To a degree that is extreme or severe.literary
Đến một mức độ cực đoan hoặc khắc nghiệt (thường nói về thời tiết hoặc thời gian).
“The wind bit cruelly into our faces.”
“Cơn gió thổi cắt da cắt thịt vào mặt chúng tôi.”
- It was cruelly cold that winter.
- The time we had together was cruelly short.
Trong văn chương, 'cruelly' dùng để nhấn mạnh sự khắc nghiệt của thời tiết (như 'cruelly cold' - lạnh thấu xương) hoặc sự ngắn ngủi của thời gian ('cruelly short' - ngắn ngủi một cách phũ phàng).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- cruelly treated
- cruelly deceived
- cruelly punished
- cruelly dashed
- cruelly exposed
- cruelly short
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He treated the animal cruel.
He treated the animal cruelly.
You must use the adverb form 'cruelly' to modify the verb 'treated', not the adjective 'cruel'.
She was cruel deceived by his lies.
She was cruelly deceived by his lies.
Use the adverb 'cruelly' to modify the verb 'deceived'.
The dog was treated cruely.
The dog was treated cruelly.
The correct spelling requires a double 'l' (cruel + ly = cruelly).
He laughed in a cruelly way.
He laughed in a cruel way.
When modifying the noun 'way', you must use the adjective 'cruel', not the adverb 'cruelly'.
It was a cruelly punishment.
It was a cruel punishment.
Use the adjective 'cruel' to modify the noun 'punishment'.
Don't confuse with
- brutally
in a savage or violently harsh way
“He was brutally attacked in the street.”
Use 'brutally' when emphasizing physical violence or extreme bluntness; use 'cruelly' when emphasizing the intent to cause emotional or physical suffering.
- harshly
in a severe or strict manner
“The teacher spoke harshly to the students.”
'Harshly' is often used for strictness or severe criticism, whereas 'cruelly' implies a lack of pity or a desire to cause pain.
Academic collocations
Words that pair with "cruelly" in formal and academic writing
- verb
- treatdeceivepunishmockexposedash
- adjective
- shortcoldironicunfair
- preposition
- by
In context
Real-world examples
- daily life
It is cruelly unfair that she lost her job right before the Lunar New Year.
Thật bất công một cách tàn nhẫn khi cô ấy mất việc ngay trước dịp Tết Nguyên Đán.
Người Việt rất coi trọng sự ổn định và sung túc vào dịp lễ Tết, nên việc mất việc lúc này được xem là một hoàn cảnh vô cùng nghiệt ngã.
- business
The small business was cruelly exposed to the sudden market crash.
Doanh nghiệp nhỏ đã bị phơi bày một cách nghiệt ngã trước sự sụp đổ đột ngột của thị trường.
Trong bối cảnh kinh doanh, 'cruelly' nhấn mạnh sự tổn thương sâu sắc và không thể tránh khỏi của các doanh nghiệp nhỏ trước biến động kinh tế.
- academic
History shows how conquered populations were often cruelly exploited by empires.
Lịch sử cho thấy các dân tộc bị chinh phục thường bị các đế quốc bóc lột một cách tàn nhẫn như thế nào.
Phù hợp với các văn bản lịch sử và học thuật tại Việt Nam khi thảo luận về thời kỳ thuộc địa và chiến tranh bảo vệ tổ quốc.
- literature
The time they had to spend together was cruelly short.
Khoảng thời gian họ được ở bên nhau ngắn ngủi một cách phũ phàng.
Cách diễn đạt này rất phổ biến trong văn học lãng mạn Việt Nam để miêu tả sự chia ly, định mệnh trớ trêu hoặc sự vô thường của cuộc sống.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'tàn nhẫn' (cruelly) không chỉ dùng cho hành vi của con người mà còn thường xuyên được nhân hóa để nói về 'ông trời' (số phận) hoặc 'thời tiết' (ví dụ: cái lạnh cắt da cắt thịt).
- Khi dịch 'cruelly' sang tiếng Việt, cần chú ý đến ngữ cảnh: dùng 'tàn nhẫn/độc ác' cho người và động vật, nhưng dùng 'phũ phàng/nghiệt ngã' cho hoàn cảnh, số phận hoặc sự thật.
Etymology
From Middle English cruelli, equivalent to cruel + -ly. Ultimately derived from Latin crudelis (severe, fierce).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế cho từ 'cruelly'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích cho việc tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.