cruelty
/ˈkruːəlti/Behaviour that deliberately causes physical or mental pain to others, or an unfair or cruel action.
Tiếng Việt
sự tàn nhẫn, sự tàn ác
C-RU-ồ-tì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'CRU' (đọc gần giống 'cru' nhưng tròn môi), âm giữa đọc lướt nhẹ thành 'ồ', và kết thúc bằng âm 'tì' nhẹ.
Hành vi cố ý gây ra nỗi đau về thể xác hoặc tinh thần cho người khác, hoặc một hành động bất công, tàn nhẫn.
Meanings
3 meanings
1Behaviour that causes physical or mental pain to others and makes them suffer, especially deliberately.general
Hành vi gây ra nỗi đau về thể xác hoặc tinh thần cho người khác và khiến họ đau khổ, đặc biệt là một cách cố ý.
“The farmer was accused of cruelty to animals.”
“Người nông dân bị buộc tội tàn ác với động vật.”
- Her stepmother showed her nothing but cruelty.
- How can you inflict such cruelty on a child?
- The children suffered mental cruelty and neglect.
- She was shocked to see such extreme cruelty.
Trong tiếng Việt, cụm từ 'cruelty to animals' thường được dịch là 'ngược đãi động vật'. Hãy nhớ luôn dùng giới từ 'to' hoặc 'towards' sau 'cruelty' khi muốn chỉ đối tượng bị tàn ác, không dùng 'on' hay 'for'.
2A specific cruel action or act of inflicting pain.academic
Một hành động tàn nhẫn cụ thể hoặc hành vi gây ra nỗi đau.
“Frightening cruelties were inflicted on child factory workers well into the 19th century.”
“Những hành động tàn ác đáng sợ đã giáng xuống các công nhân trẻ em trong nhà máy cho đến tận thế kỷ 19.”
- an act of extreme cruelty
- the depths of human cruelty
- They committed terrible cruelties during the war.
Khi dùng ở dạng số nhiều 'cruelties', từ này chỉ các hành động tàn ác cụ thể (đếm được), khác với nghĩa chung chung (không đếm được) ở định nghĩa đầu tiên.
3Something that happens that seems unfair.general
Một điều gì đó xảy ra có vẻ bất công hoặc nghiệt ngã.
“We all have to face the cruelties of life at some point.”
“Tất cả chúng ta đều phải đối mặt với những sự nghiệt ngã của cuộc sống vào một lúc nào đó.”
- the cruelties of nature
- It was just another of fate's cruelties.
Trong ngữ cảnh này, 'cruelty' thường được dịch là 'sự nghiệt ngã' (ví dụ: the cruelties of life - sự nghiệt ngã của cuộc đời) thay vì 'sự tàn ác'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- extreme cruelty
- great cruelty
- deliberate cruelty
- inflict cruelty
- show cruelty
- suffer cruelty
- cruelty to animals
- mental cruelty
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He was accused of cruelty on animals.
He was accused of cruelty to animals.
The noun 'cruelty' is followed by the preposition 'to' or 'towards', not 'on'.
She suffered from mental cruelties.
She suffered from mental cruelty.
When referring to the general behavior, 'cruelty' is uncountable.
The cruelties of the dictator was known.
The cruelties of the dictator were known.
When used as a countable noun (cruelties), it requires a plural verb.
It is a cruelty to keep them locked up.
It is cruel to keep them locked up.
It is more natural to use the adjective 'cruel' with 'it is' rather than the noun 'a cruelty'.
They showed cruelty for the prisoners.
They showed cruelty to the prisoners.
Use 'to' or 'towards' to indicate the receiver of the cruelty, not 'for'.
Don't confuse with
- brutality
extreme physical violence
“Police brutality is a serious issue.”
Cruelty can be mental or physical, while brutality usually implies extreme physical violence.
Academic collocations
Words that pair with "cruelty" in formal and academic writing
- verb
- inflictsuffershowexperienceaccuse of
- adjective
- extremedeliberatementalphysicalunnecessaryappalling
- noun
- actdepthsallegationcase
- preposition
- totowardsof
In context
Real-world examples
- daily life
Reporting animal cruelty is now easier with local rescue groups.
Việc báo cáo hành vi ngược đãi động vật hiện nay đã dễ dàng hơn nhờ các nhóm cứu hộ địa phương.
Nhận thức về quyền động vật và các trạm cứu hộ chó mèo đang ngày càng phổ biến và được giới trẻ Việt Nam quan tâm sâu sắc.
- business
The documentary exposed the cruelty of the fast fashion industry.
Bộ phim tài liệu đã phơi bày sự tàn nhẫn của ngành công nghiệp thời trang nhanh.
Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu hàng dệt may lớn nhất thế giới, do đó các vấn đề về điều kiện lao động trong ngành này rất được quan tâm.
- academic
Historical texts often detail the cruelty of feudal punishments.
Các văn bản lịch sử thường mô tả chi tiết sự tàn khốc của các hình phạt thời phong kiến.
Học sinh Việt Nam thường được học về lịch sử các triều đại phong kiến, trong đó có đề cập đến sự hà khắc của luật pháp thời xưa.
- social
Mental cruelty in domestic relationships is increasingly recognized by the law.
Sự bạo hành tinh thần trong các mối quan hệ gia đình ngày càng được pháp luật công nhận.
Luật Phòng, chống bạo lực gia đình tại Việt Nam hiện nay đã chú trọng nhiều hơn đến các hành vi bạo hành tinh thần (mental cruelty), không chỉ dừng lại ở bạo hành thể xác.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'cruelty' (sự tàn ác) thường bị lên án mạnh mẽ qua lăng kính của đạo Phật, tôn giáo có ảnh hưởng sâu rộng, vốn đề cao lòng 'từ bi' (compassion) và luật 'nhân quả' (karma).
- Gần đây, nhận thức về 'cruelty to animals' (ngược đãi động vật) tại Việt Nam đang thay đổi rất tích cực. Các hành vi ăn thịt chó, mèo hoặc bạo hành động vật ngày càng vấp phải sự phản đối gay gắt từ cộng đồng.
Etymology
From Middle English cruelte, from Old French crualté, from Latin crudelitas, from crudelis ('cruel').
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp phát âm và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh và các cụm từ liên quan đến 'cruelty' trong tiếng Việt.