Skip to content
Dictionary

kindly

/ˈkaɪndli/
B1adverb

In a kind, generous, or caring way; also used to make polite but firm requests.

Concreteness 1.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

tử tế, ân cần, vui lòng

KÁI-n-lì

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'KÁI', âm 'n' đọc lướt nhẹ, và kết thúc bằng âm 'lì' xuống giọng.

Một cách tử tế, rộng lượng hoặc quan tâm; cũng được dùng để đưa ra yêu cầu lịch sự nhưng kiên quyết.

Meanings

7 meanings

  1. 1In a kind, generous, or caring way.adverbgeneral

    Một cách tử tế, rộng lượng hoặc đầy quan tâm.

    “She spoke kindly to them.”

    “Cô ấy đã nói chuyện một cách ân cần với họ.”

    • They treated me kindly.

    Dùng để miêu tả hành động được thực hiện với sự quan tâm, tử tế. Thường đứng sau động từ (ví dụ: speak kindly, treat kindly).

  2. 2Used to ask or tell somebody to do something, sometimes when you are annoyed.adverbcommunication

    Được dùng để yêu cầu hoặc bảo ai đó làm gì, đôi khi mang ý bực mình (vui lòng, làm ơn).

    “Kindly leave me alone!”

    “Làm ơn để tôi yên!”

    Mặc dù dịch là 'làm ơn' hoặc 'vui lòng', từ này trong ngữ cảnh này thường mang sắc thái trang trọng, lạnh lùng hoặc bực tức hơn so với 'please'.

  3. 3To approve of something or somebody (used with 'look').adverbformal

    Tán thành hoặc ủng hộ ai/điều gì (thường dùng với 'look').

    “He hoped they would look kindly on his request.”

    “Anh ấy hy vọng họ sẽ xem xét yêu cầu của mình một cách thiện chí.”

    Cụm từ 'look kindly on/upon' rất phổ biến trong văn viết trang trọng hoặc môi trường công sở khi mong muốn ai đó chấp thuận yêu cầu của mình.

  4. 4To not like something or somebody (used with 'not take').adverbgeneral

    Không thích hoặc không dễ dàng chấp nhận ai/điều gì (thường dùng với 'not take').

    “She doesn't take kindly to sudden change.”

    “Cô ấy không dễ dàng chấp nhận sự thay đổi đột ngột.”

    Cụm thành ngữ 'not take kindly to something' thường dùng để diễn tả sự phản đối hoặc khó chịu trước một sự việc, đặc biệt là sự thay đổi hoặc lời chỉ trích.

  5. 5Used to acknowledge and apologize for something that causes problems or difficulties and ask people to accept and adapt to the situation.adverbbusiness

    Được dùng để ghi nhận, xin lỗi về một sự bất tiện và yêu cầu mọi người thông cảm, thích nghi với tình huống đó.

    “The store will be closed this afternoon due to staffing shortages. Kindly adjust.”

    “Cửa hàng sẽ đóng cửa chiều nay do thiếu nhân sự. Mong quý khách thông cảm điều chỉnh.”

    Rất hay gặp trong các thông báo chính thức, email công việc hoặc biển báo để yêu cầu sự thông cảm một cách lịch sự.

  6. 6In a favourable way.adverbsports

    Một cách thuận lợi, may mắn.

    “The ball bounced kindly to the striker, who had the simplest of tasks to score.”

    “Quả bóng nảy một cách thuận lợi đến chỗ tiền đạo, người chỉ việc làm một nhiệm vụ đơn giản nhất là ghi bàn.”

    Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc miêu tả sự vật, sự việc diễn ra theo hướng có lợi cho một người nào đó.

  7. 7Having a character that is kind, generous, and caring about other people.adjectivegeneral

    Có tính cách tử tế, hiền từ, rộng lượng và quan tâm đến người khác.

    “The doctor was a quiet, kindly man.”

    “Vị bác sĩ là một người đàn ông trầm tĩnh và hiền từ.”

    • He had a kindly face.
    • She was a kindly old woman who always helped her neighbors.

    Khi là tính từ, 'kindly' thường dùng để miêu tả vẻ bề ngoài hoặc tính cách của người lớn tuổi (ví dụ: a kindly old man, a kindly face), mang sắc thái ấm áp, hiền hậu.

Word bank

Common phrases

  • speak kindly
  • treat kindly
  • look kindly
  • take kindly
  • kindly man
  • kindly face
  • kindly eye
  • kindly manner
  • kindly soul

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • look kindly on somebody/something
  • take kindly to something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He kindly to me.

    He spoke kindly to me.

    'Kindly' is an adverb and needs a verb to modify.

  • She is a very kindly.

    She is very kind.

    While 'kindly' can be an adjective, 'kind' is much more common as a predicative adjective.

  • Kindly you open the door?

    Would you kindly open the door?

    'Kindly' is not an auxiliary verb; it should modify the request.

  • They didn't take kind to the news.

    They didn't take kindly to the news.

    The fixed idiom is 'take kindly to'.

  • Please kindly find attached the document.

    Please find attached the document. / Kindly find attached the document.

    Using both 'please' and 'kindly' in the same sentence is redundant.

Don't confuse with

  • kind

    generous, helpful, and thinking about other people's feelings

    “It was very kind of you to help.”

    'Kind' is usually an adjective, while 'kindly' is most often used as an adverb (though it can be an adjective meaning 'having a kind character').

  • please

    used to ask for something politely

    “Please leave me alone.”

    'Kindly' can be used instead of 'please' to make a request, but it often sounds more formal or annoyed (e.g., 'Kindly leave me alone').

Academic collocations

Words that pair with "kindly" in formal and academic writing

verb
speaktreatlooktake
adjective
oldquiet
noun
manfacemannereyesoul
preposition
toonupon

In context

Real-world examples

  • business

    Would you kindly send me the report by 5 PM?

    Bạn vui lòng gửi cho tôi bản báo cáo trước 5 giờ chiều được không?

    Trong môi trường công sở tại Việt Nam, người đi làm thường dùng 'kindly' trong email tiếng Anh để yêu cầu đồng nghiệp hoặc đối tác làm gì đó một cách lịch sự và chuyên nghiệp.

  • daily life

    The old woman smiled kindly at the children playing in the park.

    Bà cụ mỉm cười hiền từ nhìn đám trẻ đang chơi trong công viên.

    Thể hiện sự kính trọng và hình ảnh hiền hậu của người lớn tuổi, một giá trị văn hóa quan trọng trong xã hội Việt Nam.

  • academic

    The university committee did not look kindly on his late application.

    Hội đồng trường đại học đã không chấp thuận đơn ứng tuyển nộp muộn của anh ấy.

    Trong môi trường học thuật, các quy định thường rất nghiêm ngặt và cụm từ này thể hiện sự từ chối một cách trang trọng.

  • tourism

    Kindly remove your shoes before entering the temple.

    Vui lòng cởi giày trước khi vào đền.

    Việc cởi giày trước khi vào các nơi thờ cúng hoặc nhà riêng là một phong tục bắt buộc ở Việt Nam, biển báo tiếng Anh thường dùng 'kindly' để nhắc nhở du khách nước ngoài.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt Nam khi viết email tiếng Anh thường mắc lỗi dùng 'Please kindly...' (ví dụ: Please kindly find attached...). Điều này là lặp từ vì cả hai đều mang nghĩa yêu cầu lịch sự. Chỉ nên dùng 'Please' hoặc 'Kindly'.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, 'kindly' ít được dùng bằng miệng hơn so với 'please'. Khi nói 'Kindly do something', người nghe có thể cảm thấy người nói đang ra lệnh hoặc đang bực mình, do đó cần chú ý ngữ điệu.

Etymology

From Old English 'cyndlic' meaning 'natural, native, innate', from 'gecynde' (kind, nature) + '-lic' (-ly). The meaning shifted in Middle English to 'favourable, gracious' and later to 'benevolent, sympathetic'.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến của Soha, hỗ trợ tra cứu từ vựng chuyên ngành và thành ngữ.

Plant “kindly” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove