warmly
/ˈwɔːrmli/In a way that keeps you warm, or in a friendly, enthusiastic, and affectionate manner.
Tiếng Việt
một cách ấm áp, nồng nhiệt
UÔM-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'UÔM' (tròn môi, kéo dài âm 'o' sang 'm'), âm tiết thứ hai 'lì' đọc nhẹ và xuống giọng.
Theo cách giữ ấm cho cơ thể, hoặc một cách thân thiện, nhiệt tình và đầy tình cảm.
Meanings
3 meanings
1In a way that keeps you warm and protects you from the cold.daily life
Theo cách giữ ấm cho bạn và bảo vệ bạn khỏi cái lạnh.
“They were warmly dressed in coats and scarves.”
“Họ đã mặc ấm với áo khoác và khăn choàng.”
- He was warmly dressed in a heavy overcoat and a fur hat.
- Make sure you wrap up warmly before going outside.
Khi nói về quần áo, 'dress warmly' thường được dịch là 'mặc ấm'. Đừng nhầm lẫn với việc mặc đồ có màu sắc mang cảm giác ấm (warm colors).
2In a way that shows enthusiasm, friendship, or love.social
Theo cách thể hiện sự nhiệt tình, tình bạn hoặc tình yêu thương.
“The play was warmly received by the critics.”
“Vở kịch đã được các nhà phê bình đón nhận nồng nhiệt.”
- He shook my hand warmly.
- We were warmly welcomed by our hosts.
- I warmly recommend this restaurant to anyone visiting the area.
Trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội, 'warmly' thường đi kèm với các động từ như 'welcome', 'greet', 'receive' và được dịch là 'nồng nhiệt' hoặc 'niềm nở'.
3With emotion, especially some anger; somewhat hotly.rare
Với nhiều cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận; hơi gay gắt.
“He spoke warmly of the injustices he had faced.”
“Ông ấy đã nói một cách gay gắt về những bất công mà mình phải đối mặt.”
Đây là cách dùng cũ (old-fashioned) và hiếm gặp. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'nói một cách gay gắt' hoặc 'sôi nổi' tùy theo ngữ cảnh.
Word bank
Common phrases
- warmly dressed
- warmly received
- warmly welcomed
- greet warmly
- smile warmly
- warmly recommend
- warmly applaud
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She smiled warm at me.
She smiled warmly at me.
Use the adverb 'warmly' to describe how an action (like smiling or greeting) is performed, not the adjective 'warm'.
They were dressed warm for the winter.
They were dressed warmly for the winter.
When describing how someone is dressed to retain heat, use the adverb 'warmly'.
The new proposal was warm received by the board.
The new proposal was warmly received by the board.
Use the adverb 'warmly' to modify the verb 'received'.
He spoke very warm about his childhood memories.
He spoke very warmly about his childhood memories.
Use the adverb 'warmly' to modify the verb 'spoke'.
I warm recommend this book to all students.
I warmly recommend this book to all students.
Use the adverb 'warmly' to modify the verb 'recommend'.
Don't confuse with
- hotly
in an angry, excited, or intense way
“The rumors were hotly denied by the company.”
Use 'warmly' for friendly enthusiasm or physical warmth, and 'hotly' for anger, intense debate, or fierce competition.
Academic collocations
Words that pair with "warmly" in formal and academic writing
- verb
- receivewelcomegreetrecommendsupportapplaud
In context
Real-world examples
- daily life
Please dress warmly, as the temperature will drop tonight.
Vui lòng mặc ấm nhé, vì nhiệt độ sẽ giảm vào tối nay.
Ở miền Bắc Việt Nam, việc nhắc nhở người thân 'mặc ấm' vào mùa đông thể hiện sự quan tâm sâu sắc và tình cảm gia đình.
- business
The foreign delegation was warmly welcomed by the local officials.
Phái đoàn nước ngoài đã được các quan chức địa phương chào đón nồng nhiệt.
Sự hiếu khách (hospitality) là một nét văn hóa đặc trưng của người Việt trong ngoại giao và kinh doanh, thường được thể hiện qua các buổi tiệc chiêu đãi nồng hậu.
- academic
The professor's new research paper was warmly received by the academic community.
Bài nghiên cứu mới của giáo sư đã được cộng đồng học thuật đón nhận nhiệt liệt.
Trong môi trường học thuật, 'đón nhận nhiệt liệt' thể hiện sự công nhận, tôn trọng và đánh giá cao từ đồng nghiệp đối với những đóng góp tri thức.
- social
She smiled warmly at the children playing in the yard.
Cô ấy mỉm cười ấm áp với những đứa trẻ đang chơi trong sân.
Nụ cười ấm áp thường được dùng để thể hiện tình cảm trìu mến, thân thiện, đặc biệt là đối với trẻ em hoặc người lớn tuổi trong văn hóa cộng đồng Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự 'ấm áp' (warmth) không chỉ nói về nhiệt độ vật lý mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của tình cảm gia đình, sự hiếu khách và lòng nhân ái (ví dụ: 'gia đình ấm êm', 'tình người ấm áp').
- Khi dùng 'warmly' để chỉ sự chào đón (như 'warmly welcome'), người Việt thường dịch là 'chào đón nồng nhiệt' hoặc 'tiếp đón niềm nở', phản ánh truyền thống hiếu khách trọng tình trọng nghĩa của người Việt.
Etymology
From Old English wearmlīce, formed by combining 'warm' with the adverbial suffix '-ly'. The sense of showing affection or enthusiasm developed from the metaphorical association of heat with passion, friendliness, and comfort.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa cho từ 'warmly'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ uy tín giúp người học nắm bắt các cụm từ và ngữ cảnh sử dụng của 'warmly' trong tiếng Việt.