enthusiastically
/ɪnˌθuːziˈæstɪkli/In a way that shows a lot of excitement and interest.
Tiếng Việt
một cách nhiệt tình
in-thu-di-ÁT-tích-cờ-li
Nhấn mạnh vào âm tiết 'ÁT', các âm khác đọc nhẹ và lướt nhanh. Lưu ý đuôi '-ally' thường được phát âm gộp lại thành /kli/.
Một cách thể hiện nhiều sự phấn khích và quan tâm.
Meanings
1 meaning
1in a way that shows a lot of excitement and interest about somebody/somethinggeneral
một cách thể hiện nhiều sự phấn khích và quan tâm về ai đó/điều gì đó
“‘The new program is really well designed,’ she says enthusiastically.”
“‘Chương trình mới được thiết kế thực sự rất tốt,’ cô ấy nói một cách đầy hào hứng.”
- The crowd were waving flags and enthusiastically singing patriotic songs.
- When I suggested a walk, Elena nodded enthusiastically.
Từ này thường đi kèm với các động từ như 'support' (ủng hộ), 'agree' (đồng ý), 'participate' (tham gia) để nhấn mạnh thái độ tích cực. Lưu ý lỗi chính tả phổ biến: phải có đuôi '-ally' chứ không phải chỉ '-ly'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- applaud
- clap
- embrace
- greet
- support
- nod
Grammar & forms
Word family
- enthusiasticadjective
- enthusiasmnoun
- enthuseverb
Avoid mistakes
Common mistakes
He agreed enthusiastic.
He agreed enthusiastically.
Use the adverb form ending in '-ally' to modify a verb.
She spoke enthusiasticly.
She spoke enthusiastically.
The correct spelling includes '-ally', not just '-ly'.
They enthusiastically to the idea.
They reacted enthusiastically to the idea.
An adverb cannot function as the main verb of a sentence.
He is an enthusiastically person.
He is an enthusiastic person.
Use the adjective 'enthusiastic' to modify a noun.
She enthusiastically the project.
She enthusiastically supported the project.
The adverb must modify a verb, it cannot replace it.
Don't confuse with
- eagerly
wanting to do or have something very much
“They eagerly awaited the results.”
Eagerly focuses on anticipation, enthusiastically focuses on high energy and excitement.
Academic collocations
Words that pair with "enthusiastically" in formal and academic writing
- verb
- supportendorseadoptembracereceive
In context
Real-world examples
- daily life
The children enthusiastically opened their presents on Christmas morning.
Bọn trẻ hào hứng mở quà vào buổi sáng Giáng sinh.
Thể hiện cảm xúc vui sướng tự nhiên và chân thật trong các dịp lễ tết gia đình.
- business
The team enthusiastically embraced the new marketing strategy.
Nhóm đã nhiệt tình đón nhận chiến lược tiếp thị mới.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, thái độ làm việc nhiệt tình và sẵn sàng tiếp thu cái mới luôn được cấp trên đánh giá cao.
- academic
Students enthusiastically participated in the debate competition.
Các sinh viên đã nhiệt tình tham gia vào cuộc thi tranh biện.
Sự năng nổ, nhiệt tình phát biểu và tham gia hoạt động ngoại khóa giúp học sinh, sinh viên ghi điểm rèn luyện và tạo ấn tượng tốt với giáo viên.
- social
The audience enthusiastically applauded the traditional music performance.
Khán giả đã nhiệt liệt vỗ tay tán thưởng màn trình diễn âm nhạc truyền thống.
Dùng từ 'nhiệt liệt' (thay vì 'nhiệt tình') thường phổ biến hơn trong các sự kiện văn hóa, hội nghị trang trọng để thể hiện sự tôn trọng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'enthusiastically' có thể được dịch linh hoạt thành 'nhiệt tình', 'hào hứng', 'sôi nổi' hoặc 'nhiệt liệt' tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Trong văn hóa làm việc và giao tiếp của người Việt, sự 'nhiệt tình' (enthusiasm) là một phẩm chất rất được coi trọng, thể hiện sự hiếu khách, sự tận tâm trong công việc và tinh thần tập thể cao.
- Cụm từ 'nhiệt liệt chào mừng' (enthusiastically welcome) là một cách diễn đạt rất phổ biến trên các băng rôn, khẩu hiệu tại các sự kiện chính thức ở Việt Nam.
Etymology
From the adjective 'enthusiastic' + the adverbial suffix '-ally'. Ultimately derived from the Greek 'enthousiasmos', meaning 'inspiration or possession by a god'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và cách phát âm chuẩn cho người học.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa hữu ích.