willingly
/ˈwɪlɪŋli/In a way that shows you are happy or pleased to do something without objection.
Tiếng Việt
sẵn lòng
UÍ-ling-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'UÍ', âm 'ling' và 'lì' đọc nhẹ hơn và lướt nhanh.
Một cách vui vẻ, sẵn sàng hoặc tự nguyện làm điều gì đó mà không hề phản đối.
Meanings
4 meanings
1In a way that shows you are happy or pleased to do something or that you do not object to doing something.general
Một cách vui vẻ, sẵn sàng làm điều gì đó hoặc không phản đối việc phải làm điều đó.
“People would willingly pay more for better services.”
“Mọi người sẽ sẵn lòng trả thêm tiền để có dịch vụ tốt hơn.”
- She willingly accepted the challenge.
- He would willingly risk his life for her.
Thường dùng để diễn tả sự đồng thuận vui vẻ, không bị ép buộc. Cấu trúc phổ biến: 'would willingly + động từ nguyên thể'.
2Used to say that you are happy or pleased to do something.communication
Được dùng để nói rằng bạn rất vui hoặc sẵn sàng làm một việc gì đó (thường dùng như một câu trả lời ngắn).
“‘Will you help me?’ ‘Willingly.’”
“‘Bạn sẽ giúp tôi chứ?’ ‘Sẵn lòng.’”
- I would willingly do it again if asked.
Có thể dùng độc lập như một câu trả lời ngắn gọn, lịch sự để đồng ý giúp đỡ ai đó, tương đương với 'Of course' hoặc 'Gladly'.
3Readily and enthusiastically.family
Một cách hăng hái và nhiệt tình.
“I willingly babysit for my granddaughter.”
“Tôi rất sẵn lòng trông cháu gái giúp.”
- They willingly gave up their free time to help build the shelter.
Nhấn mạnh vào sự nhiệt tình và chủ động, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè thân thiết.
4Of one’s own free will; freely and spontaneously.general
Hoàn toàn tự nguyện; một cách tự do và tự giác.
“He went willingly to the police station to answer their questions.”
“Anh ta tự nguyện đến đồn cảnh sát để trả lời các câu hỏi của họ.”
- No one forced her; she participated willingly.
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng, 'willingly' mang nghĩa 'tự nguyện', trái ngược với việc bị cưỡng ép (forced).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- give willingly
- help willingly
- pay willingly
- accept willingly
- participate willingly
Grammar & forms
Word family
- willingadjective
- willingnessnoun
- willverb
Avoid mistakes
Common mistakes
He did the extra work willing.
He did the extra work willingly.
Use the adverb form 'willingly' to modify a verb, not the adjective 'willing'.
She willingly to help us with the project.
She is willing to help us with the project.
Do not confuse the adverb 'willingly' with the adjective 'willing' used with the verb 'to be'.
They gave their money willfully to the charity.
They gave their money willingly to the charity.
'Willfully' means stubbornly or deliberately (often in a negative way), while 'willingly' means gladly or voluntarily.
I would willingly to go with you.
I would willingly go with you.
'Willingly' is an adverb modifying the bare infinitive 'go' after the modal 'would'; do not use 'to'.
He accepted the offer very willingly.
He accepted the offer quite willingly.
While 'very willingly' is sometimes used, 'quite willingly' or simply 'willingly' is more natural and common in standard English.
Don't confuse with
- willfully
deliberately, especially with a stubborn intention to do wrong
“He willfully ignored the safety regulations.”
Use 'willingly' for doing something gladly or voluntarily, and 'willfully' for doing something stubbornly or deliberately wrong.
Academic collocations
Words that pair with "willingly" in formal and academic writing
- verb
- participatesharecontributeacceptengage
In context
Real-world examples
- daily life
Many young Vietnamese willingly volunteer to support remote communities during the summer.
Nhiều thanh niên Việt Nam sẵn lòng tình nguyện hỗ trợ các cộng đồng vùng sâu vùng xa trong dịp hè.
Chiến dịch 'Mùa hè xanh' là một hoạt động tình nguyện phổ biến ở Việt Nam, nơi sinh viên tự nguyện đóng góp sức lực cho cộng đồng.
- business
Employees willingly work overtime to meet the project deadline before the Tet holiday.
Nhân viên tự nguyện làm thêm giờ để kịp tiến độ dự án trước kỳ nghỉ Tết.
Văn hóa làm việc tại Việt Nam thường đề cao sự cống hiến và linh hoạt, đặc biệt là vào thời điểm bận rộn cuối năm âm lịch.
- academic
Students willingly share their study materials with classmates to prepare for the university entrance exam.
Học sinh sẵn lòng chia sẻ tài liệu học tập với bạn cùng lớp để chuẩn bị cho kỳ thi đại học.
Tinh thần đoàn kết và giúp đỡ lẫn nhau trong học tập rất được khuyến khích trong môi trường giáo dục Việt Nam.
- social
Neighbors willingly help each other organize community events like the Mid-Autumn Festival.
Hàng xóm láng giềng sẵn lòng giúp đỡ nhau tổ chức các sự kiện cộng đồng như Tết Trung thu.
Tình làng nghĩa xóm ('Bán anh em xa mua láng giềng gần') là một nét đẹp văn hóa truyền thống của người Việt, thể hiện qua sự tương trợ lẫn nhau.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc 'sẵn lòng' (willingly) giúp đỡ người khác, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc hàng xóm, được coi là một đức tính tốt đẹp thể hiện sự tôn trọng và tình làng nghĩa xóm.
- Khi dùng từ này trong môi trường công sở tại Việt Nam, nó thể hiện thái độ làm việc tích cực, cống hiến và tinh thần đồng đội cao.
Etymology
From Middle English willingli, equivalent to willing + -ly. Old English had the equivalent form willendlīce.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu từ vựng Anh-Việt với các ví dụ ngữ cảnh đa dạng.