voluntarily
/ˌvɑːlənˈterəli/Willingly and without being forced or paid to do something.
Tiếng Việt
một cách tự nguyện
VA-lần-te-rờ-li
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'VA' (theo giọng Mỹ) hoặc 'VO' (theo giọng Anh), các âm tiết sau đọc lướt nhanh và nhẹ hơn.
Một cách sẵn lòng và không bị ép buộc hay được trả tiền để làm một việc gì đó.
Meanings
2 meanings
1willingly; without being forcedgeneral
một cách tự nguyện; không bị ép buộc
“He was not asked to leave—he went voluntarily.”
“Anh ấy không bị yêu cầu rời đi—anh ấy đã tự nguyện ra đi.”
- If you don't leave voluntarily then we will send you away.
- We decided to voluntarily withdraw the drug from the market.
- But no state has voluntarily sought a statewide remedy to segregation in the 70 years since the Brown v. Board of Education decision.
Thường dùng để nhấn mạnh việc ai đó tự đưa ra quyết định làm gì mà không có áp lực từ bên ngoài. Trong tiếng Việt, từ 'tự nguyện' thường đứng ngay trước động từ chính (ví dụ: tự nguyện tham gia, tự nguyện rút lui).
2without payment; freebusiness
không nhận thù lao; miễn phí
“The fund is voluntarily administered.”
“Quỹ này được quản lý hoàn toàn tự nguyện (không nhận thù lao).”
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức phi lợi nhuận, từ này mang nghĩa làm việc không nhận lương, cống hiến công sức miễn phí (tương đương với 'unpaid' hoặc 'pro bono').
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- leave voluntarily
- participate voluntarily
- voluntarily withdraw
- voluntarily surrender
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He did it voluntary.
He did it voluntarily.
Use the adverb form 'voluntarily' to describe how an action (verb) was performed, not the adjective 'voluntary'.
She left the company in voluntarily.
She left the company voluntarily.
Do not use the preposition 'in' before the adverb 'voluntarily'.
They voluntarily to help.
They volunteered to help.
Do not confuse the adverb 'voluntarily' with the verb 'volunteer'.
He gave the information unvoluntarily.
He gave the information involuntarily.
The correct antonym uses the prefix 'in-', not 'un-'.
The work was done by voluntarily.
The work was done voluntarily.
Do not use the preposition 'by' before the adverb 'voluntarily'.
Don't confuse with
- involuntarily
without intention or conscious control
“He gasped involuntarily when the cold water hit him.”
Use 'voluntarily' when someone makes a conscious choice, and 'involuntarily' when they have no control or are forced.
Academic collocations
Words that pair with "voluntarily" in formal and academic writing
- verb
- participatewithdrawsurrendersubmitleave
In context
Real-world examples
- daily life
Many young people voluntarily travel to remote areas to teach children.
Nhiều bạn trẻ tự nguyện đến các vùng sâu vùng xa để dạy học cho trẻ em.
Phản ánh phong trào 'Mùa hè xanh' hoặc các hoạt động tình nguyện rất phổ biến của sinh viên và thanh niên Việt Nam.
- business
The company asked if anyone would voluntarily work overtime this weekend.
Công ty hỏi xem có ai tự nguyện làm thêm giờ vào cuối tuần này không.
Làm thêm giờ (OT) khá phổ biến ở Việt Nam; việc tự nguyện làm OT thường được quản lý đánh giá cao về sự cống hiến.
- academic
Students voluntarily formed study groups to prepare for the university entrance exam.
Học sinh đã tự nguyện thành lập các nhóm học tập để chuẩn bị cho kỳ thi đại học.
Kỳ thi đại học (THPT Quốc gia) ở Việt Nam rất quan trọng, học sinh thường tự giác lập 'nhóm học tập' để hỗ trợ nhau ôn thi.
- legal
He voluntarily surrendered his driver's license after the accident.
Anh ta đã tự nguyện giao nộp giấy phép lái xe sau vụ tai nạn.
Hành động tự nguyện hợp tác với cơ quan chức năng (như công an) thường được xem xét là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm.
- community
Local residents voluntarily contributed money to pave the neighborhood alley.
Người dân địa phương đã tự nguyện đóng góp tiền để trải nhựa con hẻm trong xóm.
Thể hiện tinh thần 'Nhà nước và nhân dân cùng làm', một mô hình rất phổ biến trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng ở các khu dân cư Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, tinh thần 'tự nguyện' (đặc biệt trong các hoạt động cộng đồng, thiện nguyện, phong trào thanh niên) rất được đề cao và thường gắn liền với các từ như 'tình nguyện', 'xung phong'.
- Khi dùng trong ngữ cảnh công việc (ví dụ: 'voluntarily resign' - tự nguyện nghỉ việc), nó thường mang ý nghĩa chủ động xin nghỉ để tránh bị sa thải nhằm giữ thể diện, hoặc để nhận được gói hỗ trợ thôi việc từ công ty.
Etymology
From late Middle English, derived from the Old French 'volontaire' or Latin 'voluntarius' (meaning 'willing'), combined with the English adverb suffix '-ly'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.