warm
/wɔːrm/At a fairly high temperature in a pleasant way; showing enthusiasm or affection.
Tiếng Việt
ấm áp
uo-m
Phát âm giống 'uo' trong tiếng Việt nhưng kéo dài, âm 'm' ở cuối khép môi nhẹ. Trong giọng Mỹ (US) có thêm âm 'r' nhẹ ở giữa.
Ở nhiệt độ khá cao một cách dễ chịu; thể hiện sự nhiệt tình hoặc tình cảm.
Meanings
13 meanings
1At a fairly high temperature in a way that is pleasant, rather than being hot or cold.adjectivedaily life
Ở nhiệt độ khá cao một cách dễ chịu, thay vì nóng hoặc lạnh.
“The weather is lovely and warm today.”
“Thời tiết hôm nay thật đẹp và ấm áp.”
- Add the soured cream and cook, stirring, until just warm.
- Are you sure you'll be warm enough dressed like that?
- Bake for 15 minutes and serve warm with Greek yogurt.
Dùng 'warm' khi bạn cảm thấy nhiệt độ vừa phải và thoải mái. Đừng nhầm với 'hot' (nóng gây khó chịu).
2Keeping you warm or staying warm in cold weather.adjectivedaily life
Giữ cho bạn ấm hoặc giữ được nhiệt trong thời tiết lạnh.
“Make sure you pack some warm clothes for the trip.”
“Hãy nhớ mang theo một ít quần áo ấm cho chuyến đi.”
- I slid further down into the pleasantly warm bed.
- That jacket looks nice and warm.
- This sleeping bag is really warm.
Cụm từ 'warm clothes' (quần áo ấm) là cách nói thông dụng nhất để chỉ đồ mặc chống lạnh.
3Showing enthusiasm, friendship, or love.adjectiverelationships
Thể hiện sự nhiệt tình, tình hữu nghị hoặc tình yêu.
“She gave us a very warm welcome.”
“Cô ấy đã dành cho chúng tôi một sự đón tiếp rất nồng hậu.”
- Her smile was warm and friendly.
- Grace is a warm, caring woman.
- He has a warm, outgoing personality.
Trong ngữ cảnh tình cảm, 'warm' tương đương với 'nồng hậu' hoặc 'ấm áp' trong tiếng Việt.
4Containing red, orange, or yellow, creating a comfortable feeling.adjectivearts culture
Chứa các sắc đỏ, cam hoặc vàng, tạo cảm giác thoải mái.
“The room was decorated in warm shades of red and orange.”
“Căn phòng được trang trí bằng những tông màu ấm của đỏ và cam.”
- The artist used warm colors to suggest autumn.
- Lighting should be soft and warm.
Trong mỹ thuật, 'warm colors' được dịch là 'tông màu nóng' hoặc 'màu ấm'.
5Used to say that somebody has almost guessed the answer to something or found a hidden object.adjectivesocial interaction
Dùng để nói rằng ai đó đã gần đoán ra câu trả lời hoặc tìm thấy vật bị giấu.
“Keep guessing—you're getting warmer!”
“Cứ đoán tiếp đi — bạn sắp đúng rồi đấy!”
- You're very warm now, look behind the sofa.
Đây là một cách nói ẩn dụ trong các trò chơi đố vui, tương tự như việc 'sắp chạm tới mục tiêu'.
6Fresh, of a scent; still able to be traced by an animal.adjectivegeneral
Mới, nói về mùi hương; vẫn có thể bị động vật đánh hơi thấy.
“The hounds were on a warm scent.”
“Những con chó săn đang lần theo một mùi hương còn mới.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong săn bắn hoặc theo dấu vết.
7To make something or somebody warm or warmer; to become warm or warmer.verbdaily life
Làm cho vật gì đó hoặc ai đó ấm lên; trở nên ấm hơn.
“Come in and warm yourself by the fire.”
“Vào đây và sưởi ấm bên đống lửa đi.”
- He rubbed his hands together to warm them.
- The water in the kettle warms quickly.
Động từ 'warm' có thể dùng cho cả người (sưởi ấm) và vật (làm nóng thức ăn nhẹ).
8To become more friendly, loving, or enthusiastic.verbemotions
Trở nên thân thiện, yêu thương hoặc nhiệt tình hơn.
“His voice suddenly warmed as he spoke of his children.”
“Giọng anh ấy bỗng trở nên ấm áp hơn khi nói về các con mình.”
- I'm sure she'll warm to you when she gets to know you.
- The audience soon warmed to the speaker.
Thường dùng để chỉ sự thay đổi trong thái độ hoặc cảm xúc của một người theo hướng tích cực.
9To prepopulate a cache or system so its contents are ready for use.verbtechnology
Nạp trước dữ liệu vào bộ nhớ đệm hoặc hệ thống để sẵn sàng sử dụng.
“We need to warm the database cache before the sale starts.”
“Chúng ta cần làm nóng (warm up) bộ nhớ đệm cơ sở dữ liệu trước khi đợt giảm giá bắt đầu.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong lập trình/hệ thống.
10To beat or spank someone.verbinformal
Đánh hoặc phát vào mông ai đó.
“His father threatened to warm his seat.”
“Bố nó dọa sẽ phát cho nó một trận vào mông.”
Đây là cách nói thân mật, thường dùng trong gia đình khi dạy bảo con cái.
11A place where the temperature is warm.noundaily life
Một nơi có nhiệt độ ấm áp.
“Come inside into the warm.”
“Vào trong nhà cho ấm đi.”
- It's nice to be back in the warm.
Dùng như một danh từ để chỉ không gian ấm áp, thường là trong nhà khi ngoài trời lạnh.
12The act of warming something.nounfood
Hành động làm ấm thứ gì đó.
“Give that soup a quick warm on the stove.”
“Hâm nóng nhanh bát súp đó trên bếp đi.”
Thường dùng để chỉ việc hâm nóng thức ăn một cách nhanh chóng.
13In a way that keeps you warm.adverbdaily life
Theo cách giúp giữ ấm cho bạn.
“Wrap up warm before you go outside!”
“Mặc cho thật ấm trước khi ra ngoài nhé!”
- The children were dressed warm for the snow.
Mặc dù 'warmly' là trạng từ đúng ngữ pháp, nhưng trong khẩu ngữ người ta thường dùng 'warm' sau các động từ như 'dress' hay 'wrap up'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
- intransitive
- singular
Inflections
- comparative
- warmer
- superlative
- warmest
- third_person_singular
- warms
- past_simple
- warmed
- past_participle
- warmed
- present_participle
- warming
Usage patterns
- be warm
- feel warm
- keep warm
- warm enough
- warm something
- warm somebody
- warm up
- warm to somebody
- in the warm
- have a warm
- wrap up warm
Avoid mistakes
Common mistakes
It is very warm today, I am sweating too much.
It is very hot today, I am sweating too much.
Warm usually implies a pleasant temperature; if you are sweating excessively, 'hot' is more appropriate.
I felt warmly after the exercise.
I felt warm after the exercise.
'Warm' is the adjective used after linking verbs like 'feel'.
The soup is warm enough to burn you.
The soup is hot enough to burn you.
'Warm' suggests a safe, pleasant heat; 'hot' is used for potential burning.
She gave me a hot welcome.
She gave me a warm welcome.
'Warm' is the standard idiom for friendly behavior; 'hot' would be literal or imply anger/attraction.
Make sure you dress warmly for the rain.
Make sure you dress warm for the rain.
While 'warmly' is grammatically an adverb, 'dress warm' or 'wrap up warm' are extremely common standard collocations.
Don't confuse with
- hot
having a high temperature (often uncomfortably high)
“The soup is too hot to eat.”
Use 'warm' for pleasant heat and 'hot' for intense heat.
Academic collocations
Words that pair with "warm" in formal and academic writing
- verb
- providereceivemaintain
- adjective
- exceptionallyunseasonablyrelatively
- noun
- currentfrontreception
- preposition
- intoup
In context
Real-world examples
- daily life
It's finally getting warm enough to go for a walk in the park.
Trời cuối cùng cũng đủ ấm để đi dạo trong công viên.
Ở Việt Nam, đặc biệt là miền Bắc, thời tiết 'ấm áp' sau những ngày đông giá rét là thời điểm lý tưởng để người dân ra ngoài sinh hoạt.
- business
The host gave us a very warm welcome upon our arrival.
Chủ nhà đã dành cho chúng tôi một sự đón tiếp rất nồng hậu khi chúng tôi vừa đến.
Văn hóa hiếu khách là một đặc điểm quan trọng của người Việt, việc dùng từ 'ấm áp/nồng hậu' (warm) thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp.
- academic
You should drink some warm water to soothe your throat.
Bạn nên uống một ít nước ấm để làm dịu cổ họng.
Người Việt có thói quen uống nước ấm hoặc nước nóng để giữ gìn sức khỏe, khác với thói quen uống nước đá của một số văn hóa khác.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'ấm' thường mang sắc thái tích cực, dễ chịu, trong khi 'nóng' (hot) có thể gây khó chịu.
- Từ 'ấm áp' thường được dùng để chỉ cả thời tiết và tình cảm con người (lòng tốt, sự quan tâm).
- Trong ẩm thực Việt Nam, các món ăn thường được khuyến khích ăn khi còn 'ấm' hoặc 'nóng sốt' để đảm bảo hương vị và sức khỏe.
Etymology
From Old English 'wearm', of Germanic origin; related to Dutch 'warm' and German 'warm', from an Indo-European root shared by Latin 'formus' meaning 'warm'.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và cách sử dụng từ warm trong từ điển Anh-Việt phổ biến nhất.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các cụm từ liên quan đến warm.