Skip to content
Dictionary

cold

/kəʊld/
A1adjective

Having a low temperature; not hot or warm; or a common illness affecting the nose and throat.

Concreteness 3.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

lạnh / cảm lạnh

CÔUL-đờ

Phát âm vần 'ôu' kéo dài, kết thúc bằng âm 'd' nhẹ ở cuối lưỡi.

Có nhiệt độ thấp; không nóng hoặc ấm; hoặc một căn bệnh thông thường ảnh hưởng đến mũi và họng.

Meanings

10 meanings

  1. 1Having a lower than usual temperature; having a temperature lower than the human body.adjectivedaily life

    Có nhiệt độ thấp hơn bình thường; có nhiệt độ thấp hơn cơ thể người.

    “I'm cold. Turn the heating up.”

    “Tôi thấy lạnh quá. Hãy vặn lò sưởi to lên.”

    • It's bitterly cold outside.
    • The rain overnight had made the water cold.
    • The room grew cold as the fire went out.
    • It was the coldest winter on record.

    Người Việt thường dùng 'thấy lạnh' thay vì chỉ dùng 'lạnh' khi nói về cảm giác của bản thân.

  2. 2Not heated; cooled after being cooked.adjectivefood

    Không được hâm nóng; để nguội sau khi nấu.

    “I'll just have a cold drink.”

    “Tôi chỉ muốn uống một đồ uống lạnh thôi.”

    • Serve the soup hot or cold.
    • I'm afraid the coffee's gone cold.
    • We had cold meat and salad for lunch.

    Trong ẩm thực Việt Nam, 'đồ uống lạnh' thường có đá, trong khi 'cold drink' trong tiếng Anh có thể chỉ là đồ uống lấy từ tủ lạnh.

  3. 3Without emotion; not friendly or kind.adjectiveemotions

    Không có cảm xúc; không thân thiện hoặc tử tế.

    “She gave David a cold look of disapproval.”

    “Cô ấy dành cho David một cái nhìn lạnh lùng không tán thành.”

    • I found him a rather cold person.
    • He was portrayed as a cold, calculating killer.
    • The greeting we received was very cold.

    Từ 'lạnh lùng' hoặc 'lạnh nhạt' mô tả chính xác sắc thái này trong tiếng Việt.

  4. 4Unconscious, especially as a result of a hit.adjectivesports

    Bất tỉnh, đặc biệt là do bị đánh trúng.

    “He was knocked out cold in the second round.”

    “Anh ta đã bị đánh bất tỉnh nhân sự ở hiệp thứ hai.”

    • She fell and was out cold for several minutes.
    • The punch left him cold on the floor.

    Cụm 'out cold' là một thành ngữ thông dụng để chỉ việc ngất lịm đi hoàn toàn.

  5. 5Used in children’s games to say that the person playing is not close to finding a person or thing.adjectivedaily life

    Dùng trong các trò chơi trẻ em để nói rằng người chơi không ở gần mục tiêu cần tìm.

    “You're getting colder!”

    “Bạn đang càng lúc càng xa mục tiêu rồi đó!”

    Trong các trò chơi tìm đồ vật, 'cold' nghĩa là bạn đang đi sai hướng hoặc quá xa, ngược lại với 'warm' hay 'hot'.

  6. 6A trail or route that is no longer easy to follow or find.adjectivegeneral

    Một dấu vết hoặc lộ trình không còn dễ dàng để theo dõi hoặc tìm thấy.

    “The police followed the robbers to the airport but then the trail went cold.”

    “Cảnh sát đã đuổi theo bọn cướp đến tận sân bay nhưng sau đó dấu vết bị mất hoàn toàn.”

    • Investigators admit the scent has gone cold.

    Thường dùng trong các ngữ cảnh điều tra tội phạm hoặc săn bắn khi mất dấu vết.

  7. 7A common illness that affects the nose and/or throat, making you cough and sneeze.nounhealth

    Một căn bệnh thông thường ảnh hưởng đến mũi và/hoặc họng, khiến bạn bị ho và hắt hơi.

    “I've got a bad cold.”

    “Tôi bị cảm lạnh nặng rồi.”

    • I must have caught a cold on the bus.
    • When will they find a cure for the common cold?
    • She won her match despite suffering from a heavy cold.
    • Jim stayed at home because he was nursing a cold.

    Phân biệt với 'flu' (cúm) vốn có các triệu chứng nặng hơn như sốt cao và đau nhức cơ.

  8. 8A lack of heat or warm air; low temperature in the atmosphere.nounenvironment

    Sự thiếu hụt nhiệt độ hoặc không khí ấm; nhiệt độ thấp trong khí quyển.

    “Don't stand out there in the cold—come in.”

    “Đừng đứng ngoài trời lạnh như thế—vào nhà đi.”

    • He shivered with cold.
    • My hands were blue with cold.
    • The house has double glazing to keep out the cold.
    • We were well wrapped up against the cold.

    Khi đóng vai trò danh từ chỉ thời tiết, 'cold' thường đi kèm mạo từ 'the'.

  9. 9Suddenly and completely.adverbcommunication

    Đột ngột và hoàn toàn.

    “His final request stopped her cold.”

    “Yêu cầu cuối cùng của anh ta đã khiến cô ấy sững người lại ngay lập tức.”

    • The engine just quit cold.

    Dùng để nhấn mạnh một hành động dừng lại ngay tức khắc mà không có dấu hiệu báo trước.

  10. 10Without preparation or prior notice.adverbwork career

    Không có sự chuẩn bị hoặc thông báo trước.

    “I can't just walk in there cold and give a speech.”

    “Tôi không thể cứ thế bước vào mà không chuẩn bị gì rồi đọc một bài diễn văn được.”

    • He had to take the test cold.

    Tương đương với cụm từ 'tay không bắt giặc' hoặc 'không chuẩn bị trước' trong tiếng Việt.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • bitterly cold
  • freezing cold
  • stone cold
  • get cold
  • feel cold
  • icy cold
  • common cold
  • heavy cold
  • catch a cold
  • biting cold
  • extreme cold
  • stop somebody cold
  • start cold

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • countable
  • uncountable

Inflections

comparative
colder
superlative
coldest
plural
colds

Word family

Usage patterns

  • cold (for somebody)
  • get/turn cold
  • knock somebody out cold
  • catch a cold
  • in the cold
  • come in from the cold
  • stop cold
  • go in cold

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am having cold.

    I have a cold.

    To describe the illness, use 'have a cold'.

  • It is making cold today.

    It is cold today.

    In English, we use the verb 'to be' (It is cold) or 'to get' (It is getting cold) for weather.

  • I feel coldly.

    I feel cold.

    After sense verbs like 'feel', use the adjective 'cold', not the adverb.

  • He caught cold.

    He caught a cold.

    The noun 'cold' (illness) is countable and requires an article.

  • I don't like to be in cold.

    I don't like to be in the cold.

    When referring to cold weather/environment as a noun, use 'the cold'.

Don't confuse with

  • cool

    pleasantly low temperature

    “The breeze is nice and cool.”

    Use 'cool' for pleasant temperatures and 'cold' for unpleasant or lower temperatures.

  • flu

    a more serious viral infection than a cold

    “He's in bed with the flu.”

    A cold involves sneezing/coughing; flu involves fever and muscle pain.

Academic collocations

Words that pair with "cold" in formal and academic writing

verb
experienceenduresuffer
adjective
bitingextremepersistent
noun
exposureclimatefront
preposition
infromagainst

In context

Real-world examples

  • daily life

    Make sure to bundle up, the weather is very cold today in Hanoi.

    Nhớ mặc ấm vào nhé, thời tiết Hà Nội hôm nay lạnh lắm đấy.

    Miền Bắc Việt Nam có mùa đông khá lạnh, người dân thường nhắc nhau mặc ấm (bundle up).

  • business

    He was rejected with a cold response from the hiring manager.

    Anh ấy bị từ chối bằng một câu trả lời lạnh nhạt từ quản lý tuyển dụng.

    Trong văn hóa giao tiếp công sở, sự 'lạnh nhạt' (cold) thường được coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu sự tôn trọng.

  • academic

    Wash your hands often to avoid catching a cold during the seasonal transition.

    Hãy rửa tay thường xuyên để tránh bị cảm lạnh trong giai đoạn chuyển mùa.

    Giai đoạn giao mùa (seasonal transition) ở Việt Nam là thời điểm phổ biến nhất để mắc các bệnh đường hô hấp.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong quan niệm dân gian Việt Nam, 'cảm lạnh' thường được cho là do 'trúng gió' hoặc thay đổi thời tiết đột ngột.
  • Người Việt có thói quen uống nước ấm khi bị 'cold' (cảm lạnh) thay vì nước đá để bảo vệ cổ họng.
  • Ở miền Nam Việt Nam, do thời tiết nóng quanh năm, từ 'lạnh' thường được dùng cho đồ uống có đá hoặc máy điều hòa hơn là thời tiết thiên nhiên.

Etymology

Etymology: Derived from Old English 'ceald', of Germanic origin. It is related to Dutch 'koud' and German 'kalt', and shares a root with the Latin 'gelu' (frost), coming from the Proto-Indo-European root *gel- (to cold/freeze). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “cold” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove