abruptly
/əˈbrʌptli/In a sudden, unexpected, and often unpleasant or rude way.
Tiếng Việt
đột ngột
ơ-BRẮP-li
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'BRẮP', âm 't' thường được nuốt hoặc phát âm rất nhẹ, âm cuối 'li' đọc nhẹ nhàng.
Bất ngờ, đột ngột và thường gây khó chịu hoặc thô lỗ.
Meanings
2 meanings
1In a sudden, unexpected and often unpleasant way.general
Một cách bất ngờ, đột ngột và thường gây khó chịu.
“The interview ended abruptly.”
“Cuộc phỏng vấn kết thúc một cách đột ngột.”
- He stood up abruptly and went outside.
- The talks ended abruptly when one of the delegations walked out in protest.
Dùng để diễn tả một sự việc dừng lại hoặc thay đổi trạng thái một cách bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước (ví dụ: xe dừng đột ngột, cuộc họp kết thúc đột ngột). Thường đi kèm với các động từ như 'stop', 'end', 'turn'.
2In a way that seems rude and unfriendly, without taking time to say more than is necessary.communication
Một cách cộc lốc, thô lỗ và không thân thiện, không dành thời gian để nói nhiều hơn mức cần thiết.
“‘Come here!’ she said abruptly.”
“‘Lại đây!’ cô ấy nói một cách cộc lốc.”
- "I don't care what you think," Audrey said abruptly.
- I know I sometimes speak and act abruptly.
Trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ cách nói chuyện cộc lốc, thiếu chủ vị hoặc thiếu sự tôn trọng đối với người nghe. Rất hữu ích khi miêu tả thái độ trong các bài thi viết hoặc nói (IELTS/TOEFL).
Word bank
Grammar & forms
Word family
- abruptadjective
- abruptnessnoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He abruptly to left the room.
He abruptly left the room.
Adverbs like 'abruptly' modify the verb directly and do not take the preposition 'to'.
The abruptly end of the movie surprised everyone.
The abrupt end of the movie surprised everyone.
Use the adjective 'abrupt' to modify a noun like 'end', not the adverb 'abruptly'.
She spoke to him very abrupt.
She spoke to him very abruptly.
Use the adverb 'abruptly' to describe how an action (speaking) is performed.
The car stopped abruptlyly.
The car stopped abruptly.
The word is already an adverb ending in -ly; do not add another -ly.
It happened so abruptly that I didn't had time to react.
It happened so abruptly that I didn't have time to react.
After 'did not' or 'didn't', use the base form of the verb ('have'), not the past tense.
Don't confuse with
- suddenly
quickly and unexpectedly
“Suddenly, the lights went out.”
'Abruptly' often carries a slightly negative connotation of being unpleasant or rude, whereas 'suddenly' is more neutral.
Academic collocations
Words that pair with "abruptly" in formal and academic writing
- verb
- endstophaltterminatecease
In context
Real-world examples
- daily life
The weather changed abruptly from sunny to pouring rain.
Thời tiết thay đổi đột ngột từ nắng gắt sang mưa tầm tã.
Thời tiết ở Việt Nam, đặc biệt là miền Nam vào mùa mưa, thường thay đổi rất đột ngột, đòi hỏi người dân luôn phải mang theo áo mưa.
- business
The CEO abruptly resigned, causing the company's stock to plummet.
Giám đốc điều hành đột ngột từ chức, khiến cổ phiếu của công ty lao dốc.
Trong môi trường kinh doanh, những thay đổi nhân sự cấp cao đột ngột thường ảnh hưởng mạnh đến tâm lý nhà đầu tư và đối tác.
- academic
The professor ended the lecture abruptly when the fire alarm rang.
Giáo sư đột ngột kết thúc bài giảng khi chuông báo cháy reo.
Các trường đại học ở Việt Nam hiện nay rất chú trọng đến an toàn phòng cháy chữa cháy, sinh viên được huấn luyện để phản ứng nhanh với các tình huống khẩn cấp.
- social interaction
He answered abruptly, making her feel unwelcome.
Anh ta trả lời cộc lốc, khiến cô ấy cảm thấy không được chào đón.
Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, việc trả lời cộc lốc (không có kính ngữ hoặc chủ ngữ) bị coi là thiếu tôn trọng, đặc biệt với người lớn tuổi hơn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'abruptly' có thể được dịch là 'đột ngột' (chỉ sự việc xảy ra bất ngờ) hoặc 'cộc lốc/thô lỗ' (chỉ thái độ giao tiếp).
- Người Việt rất coi trọng lễ nghi trong giao tiếp ('lời chào cao hơn mâm cỗ'). Do đó, cách nói chuyện 'abruptly' (cộc lốc, trống không) thường bị đánh giá là thiếu giáo dục hoặc bất lịch sự, đặc biệt khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
Etymology
From Latin 'abruptus' (broken off, steep), the past participle of 'abrumpere' (to break off), from 'ab-' (off, away from) + 'rumpere' (to break), combined with the English suffix '-ly'. First recorded in English in the late 16th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.